1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Tổng quan về Sermorelin
Sermorelin là một chất tương tự tổng hợp của hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH), phát huy tác dụng bằng cách kích thích tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng tự nhiên của cơ thể (GH). Hành động chính của nó bao gồm thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp, cải thiện thành phần cơ thể, tăng cường trao đổi chất và hỗ trợ sửa chữa và tái tạo mô. Không giống như tiêm trực tiếp hormone tăng trưởng tổng hợp, Sermorelin duy trì mô hình giải phóng GH theo nhịp sinh lý thông qua kích thích tự nhiên tiết tuyến yên, do đó làm giảm nguy cơ mất cân bằng nội tiết tố và đưa ra cách tiếp cận an toàn hơn, cân bằng hơn cho liệu pháp thay thế hormone. Ngoài ra, Semorelin thể hiện hiệu quả đáng chú ý trong việc thúc đẩy tăng trưởng và phát triển, đặc biệt là trong điều trị thiếu hụt hormone tăng trưởng, hỗ trợ cải thiện khối lượng cơ bắp, giảm tích tụ mỡ và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
▎ Cấu trúc Sermorelin
Nguồn: PubChem |
Trình tự: YADAXFXNSYRKVLGQLSARKLLQDXMSR Công thức phân tử: C 149H 246N 44O 42S Trọng lượng phân tử: 3357,9 g/mol Số CAS: 86168-78-7 CID PubChem: 16129620 Từ đồng nghĩa: Sermorelin (INN);CHEBI: 9118 |
▎ Nghiên cứu Sermorelin
Sermorelin là gì?
Sermorelin là một chất tương tự tổng hợp của yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng (GHRF). Chức năng cốt lõi của nó là liên kết với các thụ thể hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH) ở tuyến yên trước, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào (như con đường cAMP/PKA), kích thích tổng hợp và giải phóng hormone tăng trưởng nội sinh (GH), và do đó thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em. Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát (ức chế tăng trưởng ở trẻ em do chức năng tuyến yên không đủ). Bằng cách khôi phục bài tiết GH, nó có thể cải thiện sự tăng trưởng chiều cao và chức năng trao đổi chất. Không giống như hormone tăng trưởng tái tổ hợp của con người, bổ sung trực tiếp GH ngoại sinh, Sermorelin dựa vào khả năng bài tiết của tuyến yên và phù hợp với những bệnh nhân có chức năng tuyến yên bình thường nhưng không đủ GHRH.
Nền tảng nghiên cứu của Sermorelin là gì?
Nền tảng nghiên cứu của Sermorelin bắt nguồn từ vai trò quan trọng của hormone tăng trưởng đối với sự sinh trưởng và phát triển của con người. Thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát có thể dẫn đến ức chế tăng trưởng ở trẻ em và ảnh hưởng đến chiều cao cuối cùng của chúng. Vì vậy, việc tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả luôn là chủ đề quan trọng trong nghiên cứu y học. Mặc dù hormone tăng trưởng tái tổ hợp ở người đã được sử dụng trong nhiều năm và giúp tăng đáng kể chiều cao cuối cùng của trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng, nhưng với sự nghiên cứu y học ngày càng sâu rộng, mọi người cũng đang tìm kiếm thêm các lựa chọn điều trị và phác đồ điều trị tối ưu. Trong bối cảnh đó, Sermorelin, với tư cách là một yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng tổng hợp ở người, đã xuất hiện. Bằng cách kích thích giải phóng hormone tăng trưởng, nó đã mang lại hy vọng mới cho việc điều trị chứng thiếu hụt hormone tăng trưởng và thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em.
Cơ chế hoạt động
Cơ chế cụ thể của Semorelin trong điều trị thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát là gì?
Cơ sở hành động của Semorelin
Là một yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng, Sermorelin chủ yếu phát huy tác dụng của nó bằng cách liên kết với các thụ thể cụ thể. Nó bắt chước chức năng của yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng tự nhiên trong cơ thể con người và kích thích tuyến yên trước giải phóng hormone tăng trưởng. Cơ chế hoạt động này tương tự như cơ chế hoạt động của các chất kích thích hormone tăng trưởng khác, chẳng hạn như peptide giải phóng hormone tăng trưởng (GHRP).
Kích thích giải phóng hormone tăng trưởng
Vai trò điều hòa của trục hạ đồi-tuyến yên:
Sermorelin là một yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng tổng hợp của con người. Trong trường hợp bình thường, việc tiết hormone tăng trưởng trong cơ thể con người được điều hòa chặt chẽ bởi trục vùng dưới đồi-tuyến yên. Vùng dưới đồi tiết ra hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH), kích thích tuyến yên trước tổng hợp và tiết ra hormone tăng trưởng (GH). Sermorelin bắt chước hoạt động của GHRH, liên kết với các thụ thể cụ thể ở vùng dưới đồi và thúc đẩy tuyến yên giải phóng hormone tăng trưởng.
Kích hoạt đường truyền tín hiệu :
Sau khi liên kết với thụ thể, Sermorelin kích hoạt đường truyền tín hiệu nội bào. Điều này có thể liên quan đến một loạt các phản ứng enzyme và hệ thống truyền tin thứ hai, cuối cùng dẫn đến sự gia tăng tổng hợp và giải phóng hormone tăng trưởng. Ví dụ, nó có thể kích hoạt adenylate cyclase, tăng mức cAMP nội bào, sau đó kích hoạt protein kinase A, thúc đẩy quá trình phiên mã và dịch mã của gen hormone tăng trưởng.
Tác dụng đối với tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng
Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển:
Trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát thường có biểu hiện tăng trưởng chậm và tầm vóc thấp bé. Sermorelin bù đắp sự thiếu hụt hormone tăng trưởng trong cơ thể bằng cách kích thích giải phóng hormone tăng trưởng. Hormon tăng trưởng có thể tác động trực tiếp lên xương, cơ và các mô khác, thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa tế bào, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển. Hormon tăng trưởng cũng có thể kích thích các cơ quan như gan tổng hợp yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) và IGF-1 còn phát huy tác dụng thúc đẩy tăng trưởng hơn nữa.
Cải thiện chức năng trao đổi chất:
Thiếu hụt hormone tăng trưởng không chỉ ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển mà còn có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa. Điều trị bằng Semorelin có thể cải thiện chức năng trao đổi chất, chẳng hạn như tăng tổng hợp protein, thúc đẩy phân hủy chất béo và tăng cường sử dụng glucose. Những thay đổi trao đổi chất này giúp duy trì các chức năng sinh lý bình thường của cơ thể và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.


Sự thay đổi SDS chiều cao ở trẻ mắc bệnh mô liên kết được điều trị bằng tác nhân sinh học.
Nguồn:PubMed [1]
Các ứng dụng của Semorelin là gì?
Điều trị thiếu hụt hormone tăng trưởng:
Thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát có thể dẫn đến chậm tăng trưởng và phát triển ở trẻ em và ảnh hưởng đến chiều cao cuối cùng của chúng. Hormon tăng trưởng tái tổ hợp của con người đã được sử dụng lâm sàng trong nhiều năm và đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về chiều cao cuối cùng của trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng. Là một yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng, Semorelin cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng.
Sermorelin thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của trẻ bằng cách kích thích tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng. Nó có thể bắt chước cơ chế giải phóng hormone tăng trưởng tự nhiên của cơ thể, tăng mức độ hormone tăng trưởng và do đó thúc đẩy sự phát triển của xương và phát triển thể chất. So với hormone tăng trưởng tái tổ hợp của con người, Semorelin có một số ưu điểm độc đáo. Ví dụ, nó có thể có khả năng dung nạp và an toàn tốt hơn, giảm một số tác dụng phụ tiềm ẩn.
Tác dụng điều trị của Sermorelin ở trẻ em mắc các loại bệnh mãn tính hoặc hội chứng di truyền khác nhau là gì?
Trẻ mắc bệnh mãn tính
Trẻ mắc bệnh mô liên kết viêm mãn tính:
Đối với trẻ em mắc các bệnh mô liên kết viêm mãn tính (CTD), chẳng hạn như bệnh khớp cột sống ở trẻ vị thành niên và bệnh viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên (JIA), do viêm hệ thống cơ xương trực tiếp và điều trị bằng glucocorticoid, thường xảy ra hiện tượng ức chế tốc độ tăng trưởng. Các phương pháp điều trị hiện nay chủ yếu sử dụng các tác nhân sinh học như thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u (etanercept, adalimumab, golimumab) và thuốc ức chế thụ thể interleukin-6 (tocilizumab), có thể tăng tốc dần dần và bình thường hóa tốc độ tăng trưởng của trẻ bằng cách ức chế viêm và giảm liều glucocorticoid hàng ngày. Tuy nhiên, hiện tại chưa có nghiên cứu nào về ứng dụng và tác dụng điều trị của Sermorelin ở những trẻ như vậy [1].
Trẻ bị viêm phổi mãn tính:
Viêm phổi mãn tính thường gặp ở trẻ em nam, phổ biến ở nông thôn hơn thành thị và không có sự khác biệt rõ ràng về tuổi tác hay mùa vụ. Trong số trẻ dưới 3 tuổi có bệnh lý tiềm ẩn, dị tật phát triển khí phế quản phổi bẩm sinh là phổ biến, trong khi bệnh suy giảm miễn dịch nguyên phát phổ biến hơn ở trẻ từ 3 tuổi trở lên. Nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm khuẩn gram âm, là nguyên nhân chính ở mọi lứa tuổi [2].
Cơ chế cụ thể của Semorelin trong điều trị ức chế tăng trưởng ở trẻ em do thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát là gì?
Kích thích giải phóng hormone tăng trưởng:
Sermorelin là một yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng tổng hợp của con người. Các yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng có thể liên kết với các thụ thể của yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng ở tuyến yên trước, kích thích các tế bào tuyến yên tổng hợp và giải phóng hormone tăng trưởng [3]. Bằng cách này, Semorelin có thể làm tăng mức độ hormone tăng trưởng trong cơ thể, từ đó thúc đẩy sự phát triển của trẻ.
Trong trường hợp bình thường, sự tiết hormone tăng trưởng được điều hòa bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH), somatostatin, chất dẫn truyền thần kinh, v.v. Là một yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng ngoại sinh, Semorelin có thể bắt chước hoạt động của GHRH và thúc đẩy sự tiết hormone tăng trưởng.
Ảnh hưởng đến trục yếu tố tăng trưởng giống hormone tăng trưởng insulin:
Sau khi lượng hormone tăng trưởng tăng lên, nó sẽ tác động lên các mô như gan và kích thích sự tổng hợp và bài tiết yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF). IGF là một yếu tố điều hòa tăng trưởng quan trọng có thể thúc đẩy sự tăng sinh, biệt hóa và tổng hợp protein của tế bào, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em [3].
Sermorelin gián tiếp thúc đẩy quá trình tổng hợp và giải phóng IGF bằng cách kích thích tiết hormone tăng trưởng, do đó nâng cao hơn nữa tác dụng thúc đẩy tăng trưởng. IGF có thể liên kết với các thụ thể IGF trên tế bào đích, kích hoạt các đường truyền tín hiệu xuôi dòng và thúc đẩy sự phát triển và trao đổi chất của tế bào.
Tác dụng lên sự phát triển của xương:
Hormon tăng trưởng và IGF có tác động quan trọng đến sự phát triển của xương. Chúng có thể thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sụn, tăng chiều dài xương và mật độ xương [3]. Semorelin điều trị tình trạng ức chế tăng trưởng ở trẻ em do thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát bằng cách tăng mức độ hormone tăng trưởng và IGF, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của xương.
Ngoài ra, hormone tăng trưởng còn có thể điều chỉnh quá trình chuyển hóa các khoáng chất như canxi và phốt pho, duy trì cấu trúc và chức năng bình thường của xương. Semorelin có thể thúc đẩy hơn nữa sự phát triển của xương bằng cách tác động đến các quá trình trao đổi chất này.
Tác dụng lên chuyển hóa cơ và mỡ:
Hormon tăng trưởng và IGF không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của xương mà còn có tác động đến quá trình chuyển hóa cơ và mỡ. Hormon tăng trưởng có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp protein, tăng khối lượng cơ bắp, đồng thời giảm tích tụ mỡ [3]. Điều trị bằng Semorelin có thể cải thiện quá trình chuyển hóa cơ và mỡ của trẻ bằng cách tăng mức độ hormone tăng trưởng, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển thể chất.
Ngoài ra, hormone tăng trưởng còn có thể điều chỉnh quá trình chuyển hóa năng lượng, tăng tốc độ trao đổi chất cơ bản và tăng mức tiêu thụ năng lượng. Điều này giúp duy trì trọng lượng và thành phần cơ thể bình thường của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh.
Các ứng dụng liên quan của Sermorelin là gì?
Dùng để điều trị chứng chậm tăng trưởng ở trẻ em:
Là một chất tương tự tổng hợp của yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng, Semorelin gián tiếp thúc đẩy sự tiết hormone tăng trưởng nội sinh bằng cách kích hoạt thụ thể GHRH ở tuyến yên trước, cải thiện đáng kể khả năng tăng trưởng chiều cao và chức năng trao đổi chất của trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng nguyên phát. Ý nghĩa của nó nằm ở việc cung cấp phương án điều trị có cơ chế điều hòa sinh lý cho bệnh nhân có chức năng tuyến yên bình thường nhưng không đủ GHRH, tránh nguy cơ phản ứng kháng thể hoặc rối loạn chuyển hóa có thể xảy ra do liệu pháp thay thế hormone tăng trưởng ngoại sinh. Semorelin có ưu điểm là dựa vào sự bài tiết của chính nó, giảm tác động của nội tiết tố và gần với chế độ điều hòa sinh lý hơn.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides [4].
Tác giả tạp chí khoa học
Simon TJ là nhà nghiên cứu có liên kết với một số tổ chức uy tín. Chúng bao gồm các vấn đề quản lý của Zoetis Vet Med, Akili Interact Labs, Đại học California Davis, Univ Calif, Dept Psychiat & Behav Sci, UC Davis MIND Inst, Đại học bang California Sacramento, MIND Inst, UCDHS, Bệnh viện nhi Philadelphia, Viện lạm dụng ma túy quốc gia NIH (NIDA), Đại học Emory, Viện công nghệ Georgia và Merck & Company. Những kết nối thể chế đa dạng như vậy làm nổi bật nền tảng học thuật và nghiên cứu sâu rộng của ông.
Mối quan tâm nghiên cứu của ông trải rộng trên nhiều danh mục chủ đề khác nhau như Khoa học thần kinh & Thần kinh học, Tâm thần học, Tâm lý học, Di truyền & Di truyền, và Tiêu hóa & Gan học. Công việc của ông trong các lĩnh vực này phản ánh kiến thức chuyên sâu và những đóng góp đáng kể của ông trong việc thúc đẩy khoa học y tế và cải thiện các hoạt động chăm sóc sức khỏe. Simon TJ được liệt kê trong phần tài liệu tham khảo trích dẫn [4].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Swidrowska J, Zygmunt A, Bieracka-Zielinska M, và cộng sự. Ảnh hưởng của liệu pháp sinh học đến sự tăng trưởng ở trẻ mắc bệnh mô liên kết viêm mãn tính[J]. Reumatologia (Warsaw), 2015,53(1):14-20.DOI:10.5114/reum.2015.50552.
[2] Sijie Y, Jiangfeng O. Phân tích lâm sàng 102 trường hợp trẻ em bị viêm phổi mãn tính[J]. Tạp chí Y học và Sức khỏe Hiện đại, 2019,35(12):1800-1803. https://kns.cnki.net/kcms2/article/abstract?v=bEegF8awJvx1tuc8VX9mZWsnvku8OJf3MuA155FDI97duNJbDlT0BpqFrBjyXEORr9zmNdi7f9n51M5zS6v3ccNYGDIl_c rUXos6V5MhYjUzV8NZaxoHVQnVZoB_FvN7hrZq7OLXrt_tDSd0mmMfeiuHoDq37r6raVNjZXCwj4IV5TxOlYAFg7GmsIw1HpJNE6VF_CEHjw=&uniplatform=NZKPT&ngôn ngữ=CHS.
[3] Lý Minh. Yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng được sử dụng trong điều trị thiếu hụt hormone tăng trưởng [J]. Dược sĩ Trung Quốc, 1999(06): 333. https://kns.cnki.net/kcms2/article/abstract?v=bEegF8awJvyCUvydH2XgdIGr7pLvLM2eL7wOoSCfKs3gR77cpaEUGORQnJJ3l4BU_yyyXCohkE2UjpJI2ZKu5t_bAgmBg XMK5MRJMpt4ieJiS55PZv6llMK0foTlnsaYu1ETWfpCauLwyWWEtc7W5R4v1Ow5FMn0MdHZPR3wOfU_zWBMuCi3_GjoxcjsSOCn1Yii66eto=&uniplatform=NZKPT&ngôn ngữ=CHS
[4] Simon T J. Đặc điểm nhận thức của trẻ mắc hội chứng di truyền[J]. Phòng khám Tâm thần Trẻ em và Vị thành niên Bắc Mỹ, 2007,16(3):599.DOI:10.1016/j.chc.2007.03.002.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.