1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Tổng quan về đồng-cu
Copper-cu, một phức hợp đồng tripeptide tự nhiên, có nhiều hoạt động sinh học. Nó có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và thúc đẩy tổng hợp collagen bằng cách điều chỉnh chuyển hóa ion đồng, được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc da thẩm mỹ, chống lão hóa và chăm sóc sức khỏe. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, Copper-cu có thể cải thiện tình trạng lão hóa da, thúc đẩy quá trình lành vết thương, tăng cường độ đàn hồi cho da, đồng thời có chức năng chống viêm và chống oxy hóa. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để tăng cường sức khỏe của tóc, điều chỉnh biểu hiện gen và hỗ trợ điều trị một số bệnh. Là một phân tử hoạt tính sinh học đa chức năng, Copper-cu chứng tỏ tiềm năng đáng kể trong việc trì hoãn lão hóa, cải thiện sức khỏe của da và tăng cường khả năng sửa chữa mô.
▎ Cấu trúc đồng-cu
Nguồn: PubChem |
Trình tự: Gly-His-Lys Công thức phân tử: C 28H 46CuN 12O8 Trọng lượng phân tử: 742,3g/mol Số CAS: 130120-56-8 CID PubChem: 9831891 Từ đồng nghĩa: Đồng bisprezatide ;DL1TR6W6VM |
▎ đồng-cu Nghiên cứu
Nền tảng nghiên cứu của Copper-cu là gì?
Tiến độ nghiên cứu hoạt chất peptide:
Kể từ thế kỷ 20, nghiên cứu về peptide hoạt tính sinh học trong lĩnh vực khoa học đời sống không ngừng được đào sâu. Các nhà khoa học dần dần nhận ra rằng peptide đóng một vai trò quan trọng trong cơ thể sống. Chúng không chỉ là thành phần của protein mà còn có chức năng sinh học độc lập và tham gia điều hòa các quá trình sinh lý khác nhau của sinh vật như phát triển tế bào, biệt hóa và điều hòa miễn dịch. Sự hiểu biết sâu sắc về peptide này cung cấp cơ sở lý thuyết và hướng nghiên cứu cho việc khám phá và nghiên cứu Copper-cu.
Khám phá các thành phần plasma:
Trong nghiên cứu chi tiết về các thành phần huyết tương của con người, các nhà khoa học cam kết phân tích thành phần và chức năng của các phân tử sinh học khác nhau trong huyết tương. Là một chất dịch cơ thể quan trọng trong cơ thể con người, huyết tương chứa nhiều loại protein, peptide, hormone, chất điện giải và các chất khác, đồng thời nó là môi trường quan trọng để duy trì các chức năng sinh lý bình thường của cơ thể con người. Vào những năm 1970, các nhà nghiên cứu đã vô tình phát hiện ra một loại tripeptide đặc biệt trong quá trình phân tích protein huyết tương. Trình tự axit amin của nó là glycyl-histidyl-lysine, cụ thể là GHK. Phát hiện này đã khơi dậy sự quan tâm lớn của các nhà khoa học và thúc đẩy họ khám phá sâu hơn về vai trò và đặc điểm của tripeptide này trong huyết tương.
Ý nghĩa sinh học của các ion đồng:
Đồng thời, vai trò quan trọng của ion đồng trong sinh học cũng dần được chú ý. Đồng là một trong những nguyên tố vi lượng thiết yếu trong cơ thể con người và tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa. Nó là thành phần hoặc chất kích hoạt của nhiều enzyme chủ chốt và đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì quá trình trao đổi chất bình thường của tế bào, hô hấp và tổng hợp collagen. Trong quá trình nghiên cứu chức năng sinh học của các ion đồng, các nhà khoa học phát hiện ra rằng các ion đồng có thể liên kết với một số chất peptide nhất định để tạo thành phức hợp có hoạt tính sinh học đặc biệt. Khám phá này cung cấp manh mối quan trọng cho việc nghiên cứu sự liên kết của các ion GHK và đồng cũng như các chức năng tiềm năng của chúng.
Thúc đẩy nghiên cứu liên quan đến lão hóa:
Với sự phát triển của xã hội và vấn đề già hóa dân số ngày càng nổi bật, nghiên cứu liên quan đến lão hóa đã trở thành một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực khoa học đời sống. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm kiếm các dấu ấn sinh học và các yếu tố điều hòa liên quan chặt chẽ đến quá trình lão hóa để tìm ra cơ chế lão hóa và khám phá các phương pháp trì hoãn lão hóa. Trong bối cảnh này, người ta phát hiện ra rằng nồng độ Đồng-cu trong cơ thể con người giảm dần theo tuổi tác, điều này ngụ ý rằng Đồng-cu có thể có mối liên hệ nào đó với quá trình lão hóa. Phát hiện này càng kích thích các nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về nguồn gốc, chức năng và ứng dụng của Copper-cu trong lĩnh vực chống lão hóa, đồng thời thúc đẩy sự phát triển không ngừng của các nghiên cứu liên quan.
Cơ chế hoạt động của Copper-cu là gì?
Thúc đẩy sửa chữa và tái tạo mô:
Kích thích tăng trưởng mạch máu và thần kinh:
Các nghiên cứu hiện tại đã chỉ ra rằng Copper-cu có thể kích thích sự phát triển của mạch máu và dây thần kinh. Nó có thể đạt được hiệu quả này bằng cách điều chỉnh các yếu tố tăng trưởng cụ thể và con đường truyền tín hiệu. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy sự biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), do đó kích thích sự hình thành mạch [1] . Về mặt phát triển thần kinh, nó có thể thúc đẩy sự tồn tại, tăng sinh và phát triển sợi trục của các tế bào thần kinh bằng cách tác động đến các phân tử tín hiệu liên quan đến sự phát triển của dây thần kinh.
Tăng tổng hợp Collagen, Elastin và Glycosaminoglycans:
Copper-cu có thể làm tăng quá trình tổng hợp collagen, đàn hồi và glycosaminoglycan. Collagen là thành phần quan trọng của các mô như da và xương, đàn hồi giúp mô đàn hồi và glycosaminoglycan đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và độ đàn hồi của mô. Cơ chế cụ thể có thể liên quan đến việc điều chỉnh sự biểu hiện của các gen liên quan và đường truyền tín hiệu, chẳng hạn như kích hoạt các yếu tố phiên mã cụ thể trong nguyên bào sợi để thúc đẩy sự biểu hiện của các gen liên quan đến tổng hợp collagen [1].
Hỗ trợ chức năng của nguyên bào sợi ở da:
Nguyên bào sợi ở da đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của da. Copper-cu có thể hỗ trợ chức năng của nguyên bào sợi ở da, bao gồm thúc đẩy tăng sinh tế bào, di chuyển và tổng hợp các thành phần ma trận ngoại bào. Điều này có thể đạt được bằng cách điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu và biểu hiện gen trong nguyên bào sợi.
Tác dụng bảo vệ tế bào:
Hoạt động chống ung thư:
Copper-cu có nhiều hoạt động chống ung thư. Nó có thể phát huy tác dụng chống ung thư bằng cách ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư, gây ra hiện tượng apoptosis của tế bào ung thư và ngăn chặn sự xâm lấn và di căn của tế bào ung thư. Cơ chế cụ thể có thể liên quan đến việc điều chỉnh chu kỳ tế bào, kích hoạt đường truyền tín hiệu theo chương trình và ức chế các đường truyền tín hiệu liên quan đến khối u [1].
Tác dụng chống viêm:
Copper-cu có tác dụng chống viêm mạnh mẽ. Nó có thể ức chế sản xuất các yếu tố gây viêm như yếu tố hoại tử khối u (TNF-α) và interleukin-6 (IL-6), đồng thời làm tăng hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như superoxide effutase (SOD). Cơ chế chống viêm của nó có thể liên quan đến sự ức chế các con đường truyền tín hiệu NF-κB p65 và p38 MAPK, do đó làm giảm phản ứng viêm [2].
Bảo vệ phổi và sửa chữa bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD):
Copper-cu có tác dụng bảo vệ và phục hồi mô phổi. Nó có thể ức chế phản ứng viêm trong mô phổi, giảm tổn thương và xơ hóa mô phổi. Đối với các nguyên bào sợi phổi của bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), Copper-cu có thể khôi phục chức năng của chúng, có thể bằng cách điều chỉnh các đường truyền tín hiệu liên quan và biểu hiện gen [1].
Tác dụng giải lo âu, giảm đau và chống xâm lấn:
Copper-cu cũng có tác dụng giải lo âu, giảm đau và chống xâm lấn nhưng cơ chế cụ thể vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu và dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh.
Sửa chữa DNA và làm sạch tế bào:
Sửa chữa ADN:
Copper-cu có chức năng sửa chữa DNA. Nó có thể sửa chữa DNA bị hư hỏng bằng cách kích hoạt các enzym sửa chữa DNA cụ thể hoặc các con đường truyền tín hiệu. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc duy trì chức năng bình thường của tế bào và ngăn ngừa sự xuất hiện của các bệnh như lão hóa và ung thư [1].
Kích hoạt làm sạch tế bào (thông qua hệ thống Proteasome):
Copper-cu có thể kích hoạt hệ thống proteasome của tế bào, thúc đẩy quá trình thoái hóa và thanh thải protein nội bào. Điều này giúp duy trì sự ổn định của môi trường nội bào và ngăn ngừa sự tập hợp protein và rối loạn chức năng tế bào [1].
Giả thuyết về cơ chế châm cứu: Một số nghiên cứu đưa ra giả thuyết cho rằng cơ chế tác dụng của châm cứu có thể đạt được thông qua Đồng-cu. Mặc dù cơ chế cụ thể vẫn cần được nghiên cứu thêm nhưng điều này mang lại một góc nhìn mới để hiểu cơ chế hoạt động của Copper-cu [3].

Nồng độ GHK trong huyết tương và mức độ phù hợp lâm sàng ở bệnh nhân mắc bệnh bụi phổi silic: A. Nồng độ GHK trong huyết tương ở những người khỏe mạnh và bệnh nhân mắc bệnh bụi phổi silic. B. Nồng độ GHK trong huyết tương ở bệnh nhân mắc bệnh bụi phổi silic ở các giai đoạn lâm sàng khác nhau của bệnh. C. Các biểu hiện hình ảnh phổi và nồng độ GHK trong huyết tương ở nhóm đối chứng khỏe mạnh và ở những bệnh nhân ở các giai đoạn lâm sàng khác nhau của bệnh bụi phổi silic. D. Mối tương quan giữa nồng độ GHK trong huyết tương và FEV1% trước ở bệnh nhân mắc bệnh bụi phổi silic. E. Mối tương quan giữa nồng độ GHK trong huyết tương và DLCO%pre ở bệnh nhân mắc bệnh bụi phổi silic.
Nguồn:PubMed [6]
Ứng dụng của Copper-cu là gì?
Sửa chữa và làm đẹp da:
Kích thích tổng hợp Collagen:
Copper-cu có thể kích thích sự tổng hợp collagen, Elastin và glycosaminoglycans. Collagen là thành phần quan trọng của da, giúp da có độ đàn hồi và săn chắc [1] . Khi tuổi tác tăng lên, quá trình tổng hợp collagen giảm dần, dẫn đến da bị giãn và xuất hiện nếp nhăn. Bằng cách thúc đẩy sản xuất collagen, Copper-cu có thể cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da và giảm sự hình thành nếp nhăn.
Thúc đẩy tăng trưởng mạch máu và thần kinh:
Nó có tác dụng kích thích sự phát triển của mạch máu và dây thần kinh [1] . Lưu thông máu tốt là rất quan trọng cho sức khỏe của làn da. Nó có thể cung cấp đủ chất dinh dưỡng và oxy cho tế bào da và thúc đẩy quá trình trao đổi chất của da. Ngoài ra, sự phát triển của dây thần kinh cũng góp phần tạo nên khả năng cảm nhận và phản ứng của da.
Hỗ trợ chức năng của nguyên bào sợi ở da:
Copper-cu hỗ trợ chức năng của nguyên bào sợi ở da. Nguyên bào sợi là một trong những loại tế bào chính trong da và chúng chịu trách nhiệm tổng hợp collagen, đàn hồi và các thành phần ma trận ngoại bào khác [1] . Copper-cu có thể tăng cường hoạt động của nguyên bào sợi và cải thiện khả năng tổng hợp ma trận ngoại bào, từ đó giúp duy trì cấu trúc và chức năng của da.
Chữa lành vết thương:
Copper-cu cho thấy tác dụng đáng kể trong việc chữa lành vết thương. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó có thể đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương, thúc đẩy sự phát triển của mô hạt cũng như sản xuất và tích lũy collagen. Ngoài ra, Copper-cu có thể điều chỉnh sự biến đổi của đại thực bào từ pha M2, ức chế hiệu quả sự biểu hiện của các yếu tố gây viêm TNF-α và IL-6 trong mô, giải phóng các yếu tố chống viêm như TGF-β và iNOS, đẩy nhanh quá trình biểu hiện của con đường HIF-1α, thúc đẩy sự biểu hiện của VEGF để đạt được tác dụng thúc đẩy quá trình hình thành mạch và đẩy nhanh quá trình sửa chữa mô.
Chống lão hóa:
Copper-cu có nhiều tác dụng chống lão hóa. Nó có thể ức chế hoạt động của các phân tử như NFκB, được coi là đẩy nhanh quá trình lão hóa (Pickart L, 2018). Ngoài ra, nó còn có tác dụng giải lo âu, giảm đau, chống xâm lấn, sửa chữa DNA và chức năng kích hoạt làm sạch tế bào thông qua hệ thống proteasome.
Là một thành phần mỹ phẩm:
Do có tác dụng phục hồi da và chống lão hóa nên Copper-cu được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Ví dụ, liposome dựa trên lecithin hydro hóa anion (AL) và cation (CL) có thể được sử dụng làm hệ thống phân phối Copper-cu qua da [4] . Những liposome này ổn định, có kích thước hạt nhỏ (khoảng 100nm) và tính lưu động hai lớp cao, có thể đưa Copper-cu vào da một cách hiệu quả. Là một thành phần mỹ phẩm, Copper-cu không chỉ có tác dụng cải thiện vẻ ngoài của làn da mà còn tăng cường sức khỏe cho làn da.
Lĩnh vực y tế:
Điều trị tổn thương phổi cấp tính:
Copper-cu có tác dụng bảo vệ tổn thương phổi cấp tính (ALI). Trong các thí nghiệm in vitro trên đại thực bào RAW 264.7 gây ra bởi lipopolysacarit (LPS) và trong mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp tính in vivo, việc điều trị bằng Copper-cu làm giảm sản xuất các loại oxy phản ứng (ROS), tăng hoạt động của superoxide dismutase (SOD), đồng thời làm giảm sản xuất TNF-α và IL-6, hoạt động thông qua sự ức chế các đường dẫn tín hiệu MAPK NF-κB p65 và p38 [2] . Ngoài ra, Copper-cu còn có thể làm giảm những thay đổi bệnh lý của mô phổi do LPS gây ra và ức chế sự xâm nhập của các tế bào viêm vào nhu mô phổi.
Điều trị xơ phổi:
Copper-cu đã cho thấy hiệu quả điều trị trên mô hình chuột bị xơ phổi do bleomycin (BLM) gây ra [5] . Xơ phổi vô căn là một bệnh phổi nghiêm trọng, stress oxy hóa và viêm là cơ chế gây bệnh chính của bệnh. Copper-cu có thể đóng vai trò bảo vệ thông qua quá trình chống oxy hóa và chống viêm.
Điều trị bệnh bụi phổi silic:
Bệnh bụi phổi silic là loại bệnh bụi phổi phổ biến nhất và hiện tại không có thuốc đặc hiệu để điều trị. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng Copper-cu có tác dụng điều trị bệnh bụi phổi silic. Nó có thể làm giảm viêm phổi và xơ hóa ở chuột mắc bệnh bụi phổi silic bằng cách nhắm mục tiêu peroxiredoxin 6 (PRDX6), một phần do ức chế stress oxy hóa trong đại thực bào phế nang gây ra bởi silica tinh thể [6].
Đồng cu có nhiều công dụng và ý nghĩa to lớn. Nó có thể kích thích sự tổng hợp các chất như collagen, phục hồi làn da và trì hoãn lão hóa, giúp mọi người theo đuổi làn da khỏe và đẹp trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da. Ở cấp độ y tế, nó đưa ra một hướng đi mới trong điều trị các bệnh về phổi như tổn thương phổi cấp tính và xơ phổi, đồng thời được kỳ vọng sẽ cải thiện sức khỏe của bệnh nhân. Nhìn chung, Copper-cu góp phần phát triển ngành khoa học đời sống, y học, làm đẹp và có tác động tích cực trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống con người.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Bian Y là một nhà nghiên cứu liên kết với nhiều tổ chức nổi tiếng. Chúng bao gồm Phòng thí nghiệm trọng điểm Nhà nước Resp Hlth & Multimorbid, - Bệnh viện Hữu nghị Nhật Bản, Viện Hàn lâm Khoa học Y tế Trung Quốc - Cao đẳng Y tế Liên minh Bắc Kinh, Natl Clin Res Ctr Resp Dis, Natl Ctr Resp Med và Đại học Tongji. Các mối quan hệ liên kết với tổ chức của ông phản ánh nền tảng kiến thức sâu rộng về nghiên cứu y học và khoa học.
Nghiên cứu của ông trải rộng trên một số hạng mục chủ đề quan trọng. Ông có chuyên môn về Hệ hô hấp, Ung thư, Nội khoa & Nội khoa, Y học Nghiên cứu & Thực nghiệm, Hóa sinh & Sinh học Phân tử. Công việc của ông trong những lĩnh vực này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy khoa học y tế và cải thiện hoạt động chăm sóc sức khỏe. Bian Y được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [6].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Pickart L, Margolina A. Hành động tái tạo và bảo vệ của Peptide Copper-cu dưới ánh sáng của dữ liệu gen mới[J]. Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử, 2018,19(7).DOI:10.3390/ijms19071987.
[2] Park JR, Lee H, Kim S, và những người khác. Phức hợp đồng-cu tri-peptide cải thiện tổn thương phổi cấp tính do lipopolysacarit gây ra ở chuột [J]. Mục tiêu trực tiếp, 2016,7(36):58405-58417.DOI:10.18632/oncotarget.11168.
[3] Molt O Ripoll JP, Cointry G. Giả thuyết về cơ chế tác dụng của châm cứu thông qua Copper-cu[J]. Tạp chí Khoa học Sức khỏe Quốc tế, 2024. DOI:10.22533/at.ed. 15942024150 26
[4] Dymek M, Olechowska K, Hąc-Wydro K, và những người khác. Liposome đóng vai trò là chất mang Tripeptide Copper-cu cho ứng dụng thẩm mỹ [J]. Dược phẩm, 2023,15(10).DOI:10.3390/dược phẩm15102485.
[5] Ma W, Li M, Ma H, và cộng sự. Tác dụng bảo vệ của Copper-cu trong bệnh xơ phổi do bleomycin gây ra thông qua con đường chống oxy hóa và chống viêm [J]. Khoa học Đời sống, 2020,241:117139.DOI:10.1016/j.lfs.2019.117139.
[6] Bian Y, Đặng M, Liu J, và cộng sự. Phức hợp tripeptide glycyl-l-histidyl-l-lysine-Cu(2+) làm giảm tình trạng viêm phổi và xơ hóa trong bệnh bụi phổi silic bằng cách nhắm mục tiêu peroxiredoxin 6[J]. Sinh học oxi hóa khử, 2024,75:103237.DOI:10.1016/j.redox.2024.103237.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.