1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Phế quản là gì?
Bronchogen là một chất điều hòa sinh học peptide bao gồm bốn axit amin (Ala-Glu-Asp-Leu, AEDL), chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ và phục hồi các chức năng của hệ hô hấp, đặc biệt là các mô phế quản và phổi.
▎ Nghiên cứu về phế quản
Nền tảng nghiên cứu của Bronchogen là gì?
Trong lĩnh vực nghiên cứu y học hiện nay, các bệnh về đường hô hấp luôn là tâm điểm được toàn cầu quan tâm. Theo dữ liệu có thẩm quyền, trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp khác nhau như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hen suyễn và viêm phế quản mãn tính ngày càng gia tăng hàng năm, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của con người. Khi đối phó với những căn bệnh phức tạp này, các phương pháp điều trị truyền thống thường gặp những vấn đề như tắc nghẽn về tác dụng chữa bệnh và tác dụng phụ, khiến việc phát triển các phác đồ điều trị mới, hiệu quả và an toàn trở thành một nhiệm vụ cấp bách trong lĩnh vực y tế.
Trong bối cảnh đó, các nhà nghiên cứu đã tập trung khám phá các chất có hoạt tính sinh học đặc biệt từ nhiều nguồn sinh học khác nhau có thể sửa chữa và bảo vệ các mô phế quản. Họ đã sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến và các phương pháp sàng lọc hiệu suất cao để tiến hành nghiên cứu có hệ thống về một số lượng lớn các thành phần hoạt tính sinh học. Sau những nỗ lực không ngừng nghỉ trong thời gian dài, Bronchogen đã được phát hiện. Nó có thể bắt nguồn từ các sản phẩm trao đổi chất của các tế bào cụ thể ở một số sinh vật hoặc được tiết ra bởi các mô cụ thể trong điều kiện sinh lý đặc biệt và nó có khả năng độc đáo để điều chỉnh các chức năng sinh lý liên quan đến phế quản, mở ra một hướng nghiên cứu mới trong điều trị các bệnh về đường hô hấp và hứa hẹn là chìa khóa để vượt qua những khó khăn điều trị hiện có.
Cơ chế tác dụng của Bronchogen là gì?
1. Tác dụng trong mô hình bệnh phổi
Ức chế viêm: Trong mô hình bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), Bronchogen có tác động đến trạng thái cấu trúc, chức năng của biểu mô phế quản và hoạt động viêm của phổi. Bằng cách tạo ra mô hình COPD ở chuột trong 60 ngày tiếp xúc với nitơ dioxide không liên tục, người ta nhận thấy rằng sau khi điều trị bằng peptide Bronchogen, hoạt động gây viêm của bạch cầu trung tính đã giảm và thành phần tế bào trong dịch rửa phế quản phế nang (BALF) cũng như sự phân bố của các cytokine và enzyme gây viêm trở lại bình thường. Điều này chỉ ra rằng Bronchogen có thể ức chế phản ứng viêm ở phổi [1, 2].
Phục hồi cấu trúc và chức năng của biểu mô phế quản: Trong quá trình hình thành mô hình COPD, cấu trúc của biểu mô phế quản bị tổn thương, nhưng việc điều trị bằng Bronchogen đã phục hồi cấu trúc này và hoạt động chức năng của nó cũng được phục hồi. Điều này có thể được chứng minh bằng sự gia tăng bài tiết globulin miễn dịch A (một dấu hiệu miễn dịch cục bộ) và protein hoạt động bề mặt B, chịu trách nhiệm làm giảm sức căng bề mặt của phế nang [1, 2].
2. Ảnh hưởng đến độ ổn định nhiệt của DNA
Ổn định cấu trúc DNA: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Bronchogen có thể hoạt động như một chất ổn định DNA. Trong một phạm vi nồng độ nhất định (tỷ lệ mol của cặp bazơ phế quản/DNA là 0,01 - 0,055), Bronchogen có thể làm tăng nhiệt độ nóng chảy của DNA từ tuyến ức bê và gan chuột lên 3,1°C [3] . Tuy nhiên, việc tăng thêm tỷ lệ này không làm thay đổi nhiệt độ nóng chảy. Trong phạm vi này, entanpy nóng chảy (ΔH (tan chảy)) của phức hợp không thay đổi và ΔH (tan chảy) của DNA từ tuyến ức bê và gan chuột lần lượt là 11,4 và 12,7 cal/g. Điều này cho thấy Bronchogen không phải là phối tử đặc hiệu adenine-thymine hoặc guanine-cytosine, và kiểu liên kết của nó là liên kết mạnh và ngẫu nhiên, chủ yếu liên kết với hai chuỗi DNA (chủ yếu là các bazơ nitơ) [3].
Ứng dụng của Bronchogen là gì?
1. Viêm phế quản mãn tính
Bronchogen đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm phế quản mãn tính. Viêm phế quản mãn tính là một bệnh hô hấp phổ biến và bệnh nhân thường biểu hiện các triệu chứng như ho, khạc đờm và khó thở [2] . Bronchogen có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân bằng cách giảm phản ứng viêm và giảm bớt tình trạng tắc nghẽn và phù nề niêm mạc phế quản. Đồng thời, nó cũng có thể thúc đẩy quá trình sửa chữa và tái tạo các mô phế quản, tăng cường độ đàn hồi và chức năng của phế quản. Trong thời gian điều trị lâu dài, tần suất ho và lượng đờm của bệnh nhân giảm dần, mức độ khó thở được cải thiện đáng kể.
2. Hen suyễn
Trong việc kiểm soát bệnh hen suyễn, Bronchogen đã cho thấy tiềm năng to lớn. Hen suyễn là một bệnh viêm mãn tính ở đường hô hấp, đường hô hấp của bệnh nhân rất nhạy cảm với các kích thích khác nhau, dễ xuất hiện các triệu chứng như co thắt phế quản và khó thở. Bronchogen có thể cải thiện chức năng đường thở bằng cách giảm viêm phế quản và giảm khả năng phản ứng quá mức của đường thở. Nó có thể điều chỉnh hệ thống miễn dịch, làm giảm sự xâm nhập của các tế bào viêm và giải phóng các chất trung gian gây viêm, từ đó làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân hen suyễn. Ngoài ra, Bronchogen cũng có thể tăng cường sức khỏe phổi và cải thiện chức năng phổi của bệnh nhân, giúp họ đối phó tốt hơn với nhiều thách thức khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.
3. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
Đối với bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, Bronchogen là phương pháp điều trị hiệu quả. COPD là một bệnh hô hấp tiến triển và bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng như ho, khạc đờm và khó thở. Tác dụng của Bronchogen ở bệnh nhân COPD chủ yếu bao gồm thúc đẩy sửa chữa mô, cải thiện chức năng phế quản và giảm viêm. Nó có thể kích thích tái tạo tế bào biểu mô phế quản, sửa chữa các mô phế quản bị tổn thương và cải thiện độ bền của phế quản. Đồng thời, Bronchogen còn có thể làm giảm phản ứng viêm, giảm bớt tổn thương do viêm ở phổi và trì hoãn sự tiến triển của bệnh. Thông qua những tác dụng này, Bronchogen có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, giảm số đợt trầm trọng cấp tính và kéo dài thời gian sống sót của bệnh nhân.
4. Phục hồi sau nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính
Sau khi bị nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính (như viêm phổi), Bronchogen có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình phục hồi của bệnh nhân. Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến các mô phế quản và phổi, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp của người bệnh. Bronchogen có thể đẩy nhanh quá trình sửa chữa các mô phế quản, thúc đẩy quá trình tái tạo các tế bào bị tổn thương và khôi phục cấu trúc và chức năng bình thường của phế quản [4] . Nó cũng có thể cải thiện chức năng hô hấp, tăng cường khả năng trao đổi khí của phổi và giảm nguy cơ tổn thương lâu dài. Sau khi sử dụng Bronchogen, người bệnh thở dễ dàng hơn, lấy lại sức lực dần dần và có thể trở lại cuộc sống bình thường, làm việc nhanh chóng hơn.
5. Bảo vệ chức năng phổi ở người hút thuốc
Đối với người hút thuốc hoặc người tiếp xúc với ô nhiễm môi trường, Bronchogen giúp bảo vệ và phục hồi phế quản. Hút thuốc và ô nhiễm môi trường có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh phổi mãn tính. Bronchogen có thể làm giảm tác hại của các chất có hại đối với các mô phế quản và phổi, đồng thời thúc đẩy quá trình sửa chữa và tái tạo phế quản [5] . Nó có thể tăng cường chức năng phòng thủ của phế quản, giảm phản ứng viêm và giảm sự xuất hiện của các bệnh về phổi. Ngoài ra, Bronchogen còn có thể cải thiện chức năng phổi, nâng cao chất lượng hô hấp của người hút thuốc và làm chậm tốc độ phát triển của các bệnh phổi mãn tính.
6. Vai trò phụ trợ trong điều trị toàn diện
Bronchogen có thể được sử dụng như một chất bổ trợ cho phương pháp điều trị truyền thống để nâng cao hiệu quả điều trị. Trong điều trị các bệnh như hội chứng ho, việc kết hợp Bronchogen với các phương pháp điều trị truyền thống có thể nâng cao hiệu quả chữa bệnh tổng thể.
Bronchogen rất hữu ích cho các nhóm người sau:
Tóm lại, Bronchogen cho thấy giá trị quan trọng trong lĩnh vực khoa học đời sống. Nó có thể ổn định cấu trúc DNA, mang lại hướng đi mới cho việc nghiên cứu các cơ chế liên quan đến DNA. Trong điều trị các bệnh về đường hô hấp, đối với các tình trạng như viêm phế quản mãn tính, hen suyễn và COPD, nó có thể giảm viêm hiệu quả, thúc đẩy quá trình sửa chữa mô, cải thiện đáng kể tình trạng hô hấp của bệnh nhân, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, có ý nghĩa sâu sắc trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh về đường hô hấp.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Caswell SJ là một nhà nghiên cứu xuất sắc liên kết với một số tổ chức nổi tiếng, bao gồm AstraZeneca, Viện Francis Crick, TDHB, Đại học British Columbia và ALVANLEY CLIN. Nghiên cứu của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực, phản ánh chuyên môn liên ngành của ông. Trong lĩnh vực Hóa sinh & Sinh học phân tử, ông đã góp phần nâng cao sự hiểu biết về các quá trình tế bào và tương tác phân tử. Công việc của ông trong lĩnh vực Nội khoa & Nội khoa có ý nghĩa trong việc cải thiện các phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân.
Trong lĩnh vực Virus học, Caswell SJ đã khám phá các cơ chế của virus và sự tương tác của vật chủ, điều này rất quan trọng để phát triển các chiến lược chống vi-rút. Sự tham gia của ông vào Khoa học & Công nghệ - Các chủ đề khác cho thấy sự tham gia của ông với các phương pháp và công nghệ đổi mới vượt qua ranh giới khoa học truyền thống. Hơn nữa, nghiên cứu của ông về Ký sinh trùng đã làm sáng tỏ các bệnh ký sinh trùng và tác động của chúng đối với sức khỏe cộng đồng. Thông qua nghiên cứu nhiều mặt của mình, Caswell SJ đã có những đóng góp đáng kể cho cộng đồng khoa học, ảnh hưởng đến cả những tiến bộ về mặt lý thuyết và ứng dụng thực tế trong y học và sinh học. Caswell SJ được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [4].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Kuzubova NA, Lebedeva ES, Dvorakskaya IV, và cộng sự. Tác dụng điều chỉnh của liệu pháp peptide đối với trạng thái chức năng hình thái của biểu mô phế quản ở chuột mắc bệnh lý phổi tắc nghẽn[J]. Bản tin Sinh học Thực nghiệm và Y học, 2015,159(5):685-688.DOI:10.1007/s10517-015-3047-x.
[2] Titova ON, Kuzubova NA, Lebedeva ES, và cộng sự. Tác dụng chống viêm và tái tạo của liệu pháp peptide trong mô hình bệnh lý phổi tắc nghẽn [J]. Ross Fiziol Zh Im IM Sechenova, 2017,103(2):201-208. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30199201/.
[3] Monaselidze JR, Khavinson VK, Gorgoshidze MZ, và cộng sự. Ảnh hưởng của bronchogen peptide (Ala-Asp-Glu-Leu) đến khả năng ổn định nhiệt của DNA [J]. Bản tin Sinh học Thực nghiệm và Y học, 2011,150(3):375-377.DOI:10.1007/s10517-011-1146-x.
[4] Caswell SJ, Thomson AH, Ashmore SP, và những người khác. mẫn cảm tiềm ẩn với virus hợp bào hô hấp trong viêm tiểu phế quản cấp tính và chức năng phổi sau khi hồi phục [J]. kho lưu trữ bệnh tật thời thơ ấu, Lưu trữ bệnh tật thời thơ ấu, 1990,65(9):946-952.DOI:10.1136/adc.65.9.946.
[5] Yoshida M, Kaneko Y, Ishimatsu A, và những người khác. Tác dụng của tiotropium đối với chức năng phổi ở những người đang hút thuốc và chưa bao giờ hút thuốc bị hen phế quản [J]. Dược lý & Điều trị Phổi, 2017,42:7-12.DOI:10.1016/j.pupt.2016.11.004.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.