1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ TB500 là gì?
TB500, cụ thể là chất tương tự tổng hợp của Thymosin Beta-4 (Tβ4), là một polypeptide có hoạt tính sinh học rộng. Bằng cách điều chỉnh trạng thái cân bằng động của Actin, nó thúc đẩy sự di chuyển, tăng sinh và biệt hóa tế bào, do đó đóng một vai trò quan trọng trong việc sửa chữa và tái tạo mô.
TB500 có thể đẩy nhanh quá trình làm lành vết thương trên da, tăng cường lắng đọng collagen và giảm hình thành sẹo. Đồng thời, nó làm giảm phản ứng viêm trong các bệnh như gan nhiễm mỡ và xơ phổi. Hơn nữa, sau cơn nhồi máu cơ tim, nó bảo vệ tế bào cơ tim, thúc đẩy quá trình tân mạch và cải thiện chức năng tim.
Ngoài ra, TB500 còn có tính năng hiệu quả cao, đa chức năng và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời. Nó có thể tác động trực tiếp lên các mô bị tổn thương, tối đa hóa hiệu quả điều trị đồng thời giảm phơi nhiễm toàn thân.
Là một công cụ mới trong y học tái tạo, TB500 cung cấp những khả năng mới để điều trị các bệnh khác nhau. Tiềm năng của nó trong việc sửa chữa tim mạch, bảo vệ thần kinh, điều trị các bệnh về mắt và kiểm soát chứng viêm mãn tính đã khiến nó trở thành điểm nóng nghiên cứu trong lĩnh vực y học tái tạo, thúc đẩy sự phát triển của y học tái tạo theo hướng tiếp cận điều trị chính xác và hiệu quả hơn.
▎ Cấu trúc TB500
Nguồn: PubChem |
Trình tự: LKKTETQ Công thức phân tử: C 38H 68N 10O14 Trọng lượng phân tử: 889,0 g/mol Số CAS: 885340-08-9 CID PubChem: 62707662 Từ đồng nghĩa: QHK6Z47GTG |
▎ Nghiên cứu TB500
Nền tảng nghiên cứu của TB500 là gì?
TB500 là một peptide nhỏ được xử lý từ vị trí hoạt động của thymosin β4. Thymosin β4 có khả năng tái tạo mô, chống viêm và phục hồi nhanh chóng và TB500 cũng được thừa hưởng những đặc tính này. Ban đầu, trong nghiên cứu về thymosin β4, người ta thấy nó có nhiều hoạt tính sinh học, đóng vai trò quan trọng trong các khía cạnh như di chuyển tế bào, sửa chữa mô và điều hòa viêm. TB500 là đoạn hoạt động của thymosin β4. Các nhà nghiên cứu hy vọng rằng thông qua nghiên cứu về TB500, họ có thể hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của nó và khám phá xem liệu nó có thể được phát triển thành một loại thuốc với mục đích điều trị cụ thể hay không.
Trong lĩnh vực chữa lành vết thương và tổn thương mô do các bệnh mãn tính gây ra, các phương pháp điều trị truyền thống còn có những hạn chế nhất định. Do khả năng tiềm tàng trong việc thúc đẩy di chuyển tế bào và sửa chữa mô, TB500 đã trở thành điểm nóng nghiên cứu và mọi người mong đợi nó sẽ cung cấp những ý tưởng và phương pháp mới để điều trị những căn bệnh này. Ví dụ, trong nghiên cứu các bệnh như nhồi máu cơ tim và chấn thương dây thần kinh, các nghiên cứu được thực hiện để khám phá xem TB500 có thể thúc đẩy quá trình sửa chữa các mô bị tổn thương và phục hồi chức năng của chúng hay không.
Các vận động viên dễ bị các chấn thương khác nhau trong quá trình tập luyện và thi đấu, bao gồm căng cơ và chấn thương dây chằng. TB500 được cho là có khả năng giúp đẩy nhanh quá trình sửa chữa chấn thương và cải thiện tốc độ phục hồi của chấn thương thể thao, vì vậy nó đã thu hút sự chú ý trong lĩnh vực y học thể thao. Một số nghiên cứu cố gắng khám phá tiềm năng ứng dụng của TB500 trong việc phục hồi chấn thương cho vận động viên. Tuy nhiên, đồng thời, nó cũng gây ra tranh cãi về việc liệu nó có bị lạm dụng như doping hay không. Với sự phát triển của y học, nhu cầu về các loại thuốc mới không ngừng tăng lên. Là một chất peptide có cơ chế tác dụng độc đáo, TB500 có tiềm năng phát triển thành một loại thuốc mới, mang lại nhiều lựa chọn hơn trong điều trị lâm sàng.
Cơ chế hoạt động của TB500 là gì?
Thúc đẩy tái tạo mô:
TB500 là một peptide nhỏ được xử lý từ vị trí hoạt động của thymosin β4. Thymosin β4 có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo mô và TB500 đã thừa hưởng đặc tính này. Nó có thể thúc đẩy tái tạo mô theo những cách sau:
Kích hoạt đường truyền tín hiệu tế bào:
Nó có thể kích hoạt một số đường truyền tín hiệu tế bào cụ thể để thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa tế bào. Ví dụ, nó có thể kích hoạt các đường truyền tín hiệu liên quan đến sự phát triển và sửa chữa tế bào, chẳng hạn như đường truyền tín hiệu PI3K/Akt, v.v., từ đó kích thích sự tăng sinh và biệt hóa tế bào cũng như thúc đẩy tái tạo mô [1].
Điều hòa ma trận ngoại bào:
Chất nền ngoại bào đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo mô. TB500 có thể điều chỉnh quá trình tổng hợp và suy thoái của ma trận ngoại bào, thúc đẩy sự kết dính, di chuyển và tái tạo mô của tế bào. Ví dụ, nó có thể làm tăng sự tổng hợp collagen và đàn hồi, cải thiện cấu trúc và chức năng của các mô [1].
Tác dụng chống viêm:
Viêm là phản ứng phòng thủ của cơ thể trước chấn thương và nhiễm trùng, nhưng viêm quá mức có thể dẫn đến tổn thương mô. TB500 có tác dụng chống viêm và có thể ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm. Các chất trung gian gây viêm như cytokine và chemokine đóng vai trò chính trong phản ứng viêm. TB500 có thể ức chế việc sản xuất các chất trung gian gây viêm này, do đó làm giảm phản ứng viêm. Ví dụ, nó có thể ức chế sản xuất các yếu tố gây viêm như yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α) và interleukin-1β (IL-1β) [1].
Điều hòa chức năng của tế bào miễn dịch:
Các tế bào miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm. TB500 có thể điều chỉnh chức năng của các tế bào miễn dịch, chẳng hạn như điều chỉnh hoạt động của đại thực bào và tế bào lympho, từ đó làm giảm phản ứng viêm. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy sự biến đổi của đại thực bào thành kiểu hình chống viêm và ức chế sự kích hoạt và tăng sinh của tế bào lympho [1].
Tăng tốc độ tăng sinh và biệt hóa tế bào:
Bằng cách kích hoạt các con đường truyền tín hiệu tế bào và điều chỉnh ma trận ngoại bào, TB500 có thể đẩy nhanh quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào, thúc đẩy quá trình sửa chữa các mô bị tổn thương [1].
Giảm phản ứng viêm:
Phản ứng viêm sẽ trì hoãn quá trình sửa chữa mô và tác dụng chống viêm của TB500 có thể làm giảm phản ứng viêm, tạo môi trường thuận lợi cho việc sửa chữa mô [1].
Thúc đẩy sự hình thành mạch:
Sự hình thành mạch rất quan trọng cho việc sửa chữa mô. TB500 có thể thúc đẩy quá trình hình thành mạch, tăng lượng máu cung cấp cho các mô bị tổn thương, cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho tế bào và thúc đẩy quá trình sửa chữa mô [1].

Điều chỉnh MMP/TIMP đối với bệnh xơ gan.
Nguồn:PubMed [3]
TB500 điều hòa quá trình tổng hợp và phân hủy chất nền ngoại bào như thế nào?
Sự cân bằng giữa quá trình tổng hợp và thoái hóa chất nền ngoại bào (ECM) là điều cần thiết để duy trì cấu trúc và chức năng bình thường của các mô. TB-500 có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất nền ngoại bào theo những cách sau:
Thúc đẩy lắng đọng collagen:
TB-500 được cho là có khả năng thúc đẩy sự lắng đọng collagen và collagen là thành phần quan trọng của ma trận ngoại bào. Cơ chế hoạt động cụ thể có thể liên quan đến việc điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu tế bào liên quan đến quá trình tổng hợp collagen. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy sự biểu hiện của gen collagen bằng cách kích hoạt các yếu tố tăng trưởng hoặc yếu tố phiên mã nhất định, do đó làm tăng quá trình tổng hợp collagen [2].
Thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào nội mô và hình thành mạch:
Các tế bào nội mô tiết ra nhiều thành phần ma trận ngoại bào trong quá trình hình thành mạch máu. TB-500 thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào nội mô và hình thành mạch trong các mô da, điều này có thể gián tiếp thúc đẩy quá trình tổng hợp ma trận ngoại bào. Các mạch máu mới hình thành cần có sự hỗ trợ của ma trận ngoại bào, có thể kích thích tế bào tổng hợp nhiều thành phần ma trận ngoại bào hơn [2].
Ảnh hưởng đến sự suy thoái của ma trận ngoại bào:
Nó có thể điều chỉnh hoạt động của metallicoproteinase ma trận (MMP) và các chất ức chế chúng (TIMP):
Sự thoái hóa của chất nền ngoại bào chủ yếu được điều hòa bởi metallicoproteinase của chất nền và các chất ức chế chúng. Mặc dù hiện tại không có bằng chứng trực tiếp nào cho thấy TB-500 điều chỉnh hoạt động của MMP và TIMP, vì TB-500 có tác dụng thúc đẩy di chuyển tế bào và chữa lành vết thương, đồng thời các quá trình di chuyển tế bào và chữa lành vết thương thường đi kèm với việc tái cấu trúc ma trận ngoại bào, điều này có thể liên quan đến việc điều chỉnh MMP và TIMP. Ví dụ, trong nghiên cứu về bệnh xơ gan, metallicoproteinase ma trận và các chất ức chế đặc hiệu của chúng (tức là chất ức chế mô của metallicoproteinase, TIMP) đóng vai trò chính trong quá trình tổng hợp và hòa tan collagen. Bằng cách khôi phục sự cân bằng giữa MMP và TIMP, sự tích tụ của chất nền ngoại bào có thể bị ức chế, do đó làm giảm tình trạng xơ hóa gan [3].
Điều chỉnh gián tiếp sự thoái hóa của chất nền ngoại bào bằng cách tác động đến hoạt động của tế bào:
TB-500 có thể thúc đẩy sự di chuyển của tế bào sừng. Trong quá trình di chuyển tế bào, tế bào cần điều hòa sự thoái hóa của chất nền ngoại bào để dọn đường. Điều này có thể liên quan đến việc tế bào tiết ra một số enzyme hoặc yếu tố nhất định để điều chỉnh sự thoái hóa của chất nền ngoại bào. Ví dụ, trong một số quá trình sinh lý và bệnh lý, tế bào tiết ra metallicoproteinase nền để làm suy giảm nền ngoại bào để di chuyển [2].
TB500 tương tác với vật liệu sinh học bằng cách nào để thúc đẩy quá trình tái tạo cơ bắp?
Giải phóng các phân tử có hoạt tính sinh học:
Vật liệu sinh học có thể đóng vai trò là chất mang và phối hợp với TB500 để giải phóng các phân tử hoạt tính sinh học, thúc đẩy quá trình tái tạo cơ bắp. Ví dụ, một số vật liệu sinh học có thể giải phóng các hoạt chất như yếu tố tăng trưởng. Các chất này phối hợp với TB500 để kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào cơ. Bản thân TB500 có tác dụng thúc đẩy quá trình di chuyển tế bào và hình thành mạch. Kết hợp với các phân tử hoạt động được giải phóng bởi vật liệu sinh học, nó có thể thúc đẩy quá trình tái tạo cơ bắp hiệu quả hơn [4, 5].
Vai trò của vật liệu mô phỏng sinh học:
Vật liệu mô phỏng sinh học mô phỏng cấu trúc và chức năng tự nhiên của các mô cơ, cung cấp môi trường vi mô phù hợp cho TB500. Những vật liệu mô phỏng sinh học như vậy có thể tương thích tốt hơn với các mô cơ, thúc đẩy hoạt động của TB500 tại vị trí bị tổn thương. Ví dụ, vật liệu mô phỏng sinh học có cấu trúc lỗ chân lông cụ thể có thể hỗ trợ sự phát triển của tế bào, đồng thời cho phép TB500 khuếch tán và hoạt động tốt hơn [4].
Tác dụng điều hòa miễn dịch:
Vật liệu sinh học có thể thúc đẩy quá trình tái tạo cơ bắp bằng cách điều hòa hệ thống miễn dịch, phối hợp với TB500. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu sinh học có thể điều chỉnh sự phân cực của đại thực bào, từ đó kiểm soát phản ứng miễn dịch và tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tái tạo cơ bắp. TB500 có thể tăng cường hơn nữa tác dụng điều hòa miễn dịch này bằng cách ảnh hưởng đến hoạt động của các tế bào miễn dịch. Ví dụ, thông qua quá trình điều hòa miễn dịch qua trung gian vật liệu sinh học, sự phân cực của đại thực bào có thể được điều chỉnh để thúc đẩy quá trình tái tạo mô mềm của hệ thống cơ xương và TB500 có thể đóng vai trò hiệp đồng trong quá trình này [5].
Sự kết hợp giữa tế bào gốc và vật liệu sinh học:
Tế bào gốc đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo cơ bắp. Kết hợp vật liệu sinh học và TB500 có thể mang lại chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Nhiều quần thể tế bào gốc, chẳng hạn như tế bào gốc trung mô và tế bào gốc có nguồn gốc từ mỡ, có liên quan đến quá trình tái tạo cơ. Vật liệu sinh học có thể cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho tế bào gốc, trong khi TB500 có thể thúc đẩy quá trình di chuyển, tồn tại và biệt hóa của tế bào gốc. Sự kết hợp của cả ba có thể khắc phục những hạn chế khi sử dụng chúng một mình và thúc đẩy quá trình tái tạo cơ bắp.
Thúc đẩy tái tạo thần kinh:
Tái tạo dây thần kinh ngoại biên cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tái tạo cơ bắp. Vật liệu sinh học có thể cung cấp cầu nối cấu trúc để thúc đẩy quá trình tái tạo thần kinh và TB500 có thể thúc đẩy hơn nữa quá trình tái tạo thần kinh và phục hồi chức năng cơ bằng cách ảnh hưởng đến biểu hiện gen liên quan đến sự hình thành thần kinh. Ví dụ, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng các mảng gen liên quan đến sự hình thành thần kinh được điều chỉnh tăng lên, cho thấy vai trò của việc tái tạo dây thần kinh ngoại biên trong việc làm trung gian cho sự phục hồi của lực cơ, và vật liệu sinh học và TB500 có thể cùng nhau thúc đẩy quá trình này [6].
Ứng dụng của vật liệu sinh học phản ứng từ:
Vật liệu sinh học phản ứng từ tính mới có thể tăng cường tái tạo cơ bằng cách kích hoạt quá trình vận chuyển thuốc và tế bào. TB500 có thể được sử dụng kết hợp với các vật liệu sinh học như vậy để nâng cao hiệu quả phục hồi các cơ bị tổn thương. Ví dụ, giàn giáo gel sắt hai pha có thể được sử dụng để cung cấp tế bào và các yếu tố tăng trưởng, tính thời gian chính xác trong cơ thể để tăng cường tái tạo cơ chức năng trong quá trình viêm. TB500 có thể hoạt động hiệp đồng với vật liệu sinh học này để thúc đẩy hơn nữa quá trình tái tạo cơ bắp [7].
Nhìn chung, là một peptide nhỏ được xử lý từ vị trí hoạt động của thymosin β4, TB500 đã cho thấy tiềm năng vượt trội trong việc tái tạo mô, chống viêm và phục hồi nhanh chóng. Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng nó có thể thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào nội mô, hình thành mạch và di chuyển tế bào sừng, đồng thời cũng có thể điều chỉnh quá trình tổng hợp và suy thoái của ma trận ngoại bào. Trong lĩnh vực sửa chữa cơ, TB500 có thể mang lại hy vọng mới cho việc sửa chữa chấn thương thể thao bằng cách thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc cơ, điều chỉnh phản ứng viêm và tương tác với vật liệu sinh học. TB500 có tiềm năng trở thành thuốc hiệu quả trong điều trị bổ trợ các tổn thương mô và các bệnh liên quan.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Ye J là nhà nghiên cứu tại Đại học Chiết Giang và là thành viên của Nhóm Y học Tái tạo Chỉnh hình (CORMed). Các lĩnh vực nghiên cứu của ông bao gồm kỹ thuật, khoa học vật liệu, hệ thống tự động hóa và điều khiển, kinh doanh và kinh tế cũng như các phương pháp toán học trong khoa học xã hội. Ye J đã tham gia với nhiều tổ chức và tổ chức học thuật khác nhau, chẳng hạn như Opt Clearing Corp, CTC Holdings, Đại học Illinois Chicago và Viện Vật lý Hóa học Đại Liên, CAS. Ye J được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [5].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Rahaman K, Muresan A, Son J, và cộng sự. Phát triển các phương pháp phân tích TB-500 và các chất chuyển hóa của nó bằng LC-MS/MS[M]. 2022.10.13140/RG.2.2.32176.02564.
[2] Hồ ENM, Kwok WH, Lau MY, và cộng sự. Phân tích kiểm soát doping của TB-500, một phiên bản tổng hợp của vùng hoạt động của thymosin β4, trong nước tiểu ngựa và huyết tương bằng phương pháp sắc ký lỏng-khối phổ [J]. Tạp chí sắc ký A, 2012,1265:57-69.DOI:10.1016/j.chroma.2012.09.043.
[3] Shan L, Wang F, Zhai D, và những người khác. Các metallicoproteinase ma trận gây ra sự thoái hóa ma trận ngoại bào thông qua các con đường khác nhau để làm giảm tình trạng xơ hóa gan [J]. Y sinh & Dược trị liệu, 2023,161.DOI:10.1016/j.biopha.2023.114472.
[4] Carleton MM, Sefton MV. Thúc đẩy quá trình sửa chữa nội sinh của cơ xương bằng cách sử dụng vật liệu sinh học tái tạo[J]. Tạp chí Nghiên cứu Vật liệu Y sinh Phần A, 2021,109(12):2720-2739.DOI:10.1002/jbm.a.37239.
[5] Ye J, Xie C, Wang C, và những người khác. Thúc đẩy tái tạo mô mềm của hệ thống cơ xương bằng cách điều chế phân cực đại thực bào qua trung gian vật liệu sinh học [J]. Vật liệu hoạt tính sinh học, 2021,6(11):4096-4109.DOI:10.1016/j.bioactmat.2021.04.017.
[6] Roberts K, Kim JT, Huỳnh T, và cộng sự. Hồ sơ phiên mã của một chiến lược sửa chữa mất cơ thể tích tổng hợp [J]. Rối loạn cơ xương khớp Bmc, 2023,24(1).DOI:10.1186/s12891-023-06401-1.
[7] Cezar C A. Vật liệu sinh học phản ứng từ tính để tăng cường tái tạo cơ xương [M]. 2015.https://www.proquest.com/dissertations-theses/magnetively- responsive-biomaterials-enhanced/docview/1761573755/se-2.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.