1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Đồng cu là gì?
Đồng-cu là một phức hợp được hình thành do sự liên kết của một tripeptide—bao gồm glycine (Gly), histidine (His) và lysine (Lys) được liên kết bởi liên kết peptide—với các ion đồng hóa trị hai (Cu⊃2;⁺). Trong cấu trúc hóa học của nó, vòng imidazole của dư lượng histidine tạo thành liên kết phối trí ổn định với ion đồng, tạo ra hợp chất phối hợp có cấu trúc không gian và hoạt động sinh học cụ thể.
▎ Cấu trúc đồng-cu
Nguồn: PubChem |
Trình tự: Gly-His-Lys Công thức phân tử: C 28H 46CuN 12O8 Trọng lượng phân tử: 742,3g/mol Số CAS: 130120-56-8 CID PubChem: 9831891 Từ đồng nghĩa: Đồng bisprezatide ;DL1TR6W6VM |
▎ đồng-cu Nghiên cứu
Nền tảng nghiên cứu của Copper-cu là gì?
Vào những năm 1970, các nhà khoa học Mỹ nghiên cứu tác động của huyết tương người lên các mô ở các nhóm tuổi khác nhau đã đưa ra một quan sát sâu sắc. Khi huyết tương từ những người trẻ tuổi được thêm vào mô gan của những người lớn tuổi, mô gan già bắt đầu sản xuất một cách hiệu quả các protein cụ thể giống như mô gan trẻ. Sau khi phân tích chuyên sâu, năm 1973, ông đã phân lập thành công Copper-cu từ huyết thanh người. Phức hợp này được hình thành bởi một tripeptide bao gồm glycine, histidine và lysine liên kết chặt chẽ với ion đồng. Nghiên cứu sâu hơn cho thấy Copper-cu tồn tại tự nhiên trong các quá trình sinh lý của con người trong nước bọt, máu và nước tiểu. Nồng độ của nó liên quan chặt chẽ với tuổi tác: đạt khoảng 200ng/mL trong huyết tương ở người 20 tuổi, nhưng giảm mạnh xuống khoảng 80ng/mL ở tuổi 60.
Nghiên cứu tiếp theo tiếp tục mở rộng ranh giới hiểu biết về Copper-cu. Vào đầu những năm 1980, các học giả phát hiện ra rằng cơ thể con người giải phóng GHK tại các vị trí bị thương, mạnh dạn đưa ra giả thuyết về vai trò tiềm năng của nó như một tín hiệu quan trọng ban đầu cho quá trình phục hồi da. Kể từ đó, nghiên cứu sâu rộng đã tập trung vào vai trò của Copper-cu trong việc tái tạo mô, đặc biệt là tái tạo da. Copper-cu kích thích sự tổng hợp collagen, đàn hồi và glycosaminoglycans đồng thời điều chỉnh hoạt động của metallicoproteinase và các chất ức chế chúng. Nó phát huy tác dụng tích cực trong việc chống viêm, chống oxy hóa và tạo mạch, dần dần trở thành đối tượng nghiên cứu trên nhiều lĩnh vực bao gồm hóa sinh, da liễu và y học tái tạo.
Cơ chế tác dụng của Copper-cu là gì?
Thúc đẩy chữa lành vết thương
Tăng sinh và di chuyển tế bào: Copper-cu kích thích sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào khác nhau, bao gồm nguyên bào sợi da và tế bào nội mô. Ví dụ, tại các vị trí vết thương trên da, nó đẩy nhanh quá trình tổng hợp các thành phần ma trận ngoại bào như collagen và đàn hồi bằng nguyên bào sợi, cung cấp hỗ trợ cấu trúc để chữa lành vết thương. Đồng thời, nó thu hút các tế bào nội mô di chuyển về phía vết thương, thúc đẩy hình thành mạch máu mới. Điều này cung cấp nhiều chất dinh dưỡng và oxy cho vết thương, đẩy nhanh quá trình chữa lành [1].
Điều hòa các yếu tố tăng trưởng: Phức hợp này điều chỉnh sự biểu hiện và giải phóng nhiều yếu tố tăng trưởng, chẳng hạn như yếu tố tăng trưởng biến đổi-β (TGF-β) và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). Lấy VEGF làm ví dụ, Copper-cu thúc đẩy sự bài tiết của nó, từ đó kích thích sự tăng sinh tế bào nội mô mạch máu và hình thành mạch—các quá trình quan trọng để chữa lành vết thương [1].
Tác dụng chống viêm
Ức chế các chất trung gian gây viêm: Copper-cu ngăn chặn việc sản xuất và giải phóng nhiều chất trung gian gây viêm, bao gồm yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α) và interleukin-1β (IL-1β). Những chất trung gian này đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm. Bằng cách ức chế sự biểu hiện của chúng, Copper-cu làm giảm cường độ và thời gian viêm, do đó giảm bớt tổn thương mô [2].
Điều chế tế bào miễn dịch: Nó cũng điều chỉnh chức năng tế bào miễn dịch. Bằng cách điều chỉnh sự phân cực của đại thực bào đối với các đại thực bào chống viêm, nó làm giảm sự giải phóng các chất trung gian gây viêm và thúc đẩy quá trình sửa chữa mô [2].
Sửa chữa DNA
Kích hoạt các con đường sửa chữa: Copper-cu kích hoạt các con đường sửa chữa DNA nội bào. Khi tế bào bị tổn thương bởi các yếu tố nội sinh hoặc ngoại sinh khác nhau, chúng sẽ bắt đầu một loạt cơ chế sửa chữa DNA. Copper-cu thúc đẩy quá trình sửa chữa DNA bị hư hỏng bằng cách điều chỉnh hoạt động của các enzyme sửa chữa liên quan, chẳng hạn như DNA polymerase và ligase, từ đó duy trì sự ổn định của bộ gen [2].
Bảo vệ chống oxy hóa: Nó có khả năng chống oxy hóa, làm giảm tổn thương DNA do các loại oxy phản ứng (ROS) gây ra. ROS có thể gây đứt gãy chuỗi DNA và oxy hóa bazơ. Bằng cách nhặt rác ROS, Copper-cu gián tiếp bảo vệ DNA khỏi bị hư hại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sửa chữa DNA [1].
Điều hòa chuyển hóa tế bào
Thúc đẩy quá trình chuyển hóa năng lượng: Liên quan đến chuyển hóa năng lượng tế bào, Copper-cu có thể ảnh hưởng đến chức năng của ty thể. Ty thể đóng vai trò là nhà máy năng lượng của tế bào và Copper-cu có thể nâng cao hiệu quả sản xuất năng lượng của tế bào bằng cách điều chỉnh hoạt động của các enzym liên quan đến ty thể—chẳng hạn như các enzym tham gia vào chu trình axit tricarboxylic và quá trình phosphoryl oxy hóa—do đó đáp ứng nhu cầu năng lượng trong các quá trình của tế bào như tăng trưởng và sửa chữa [2].
Điều hòa tổng hợp chất: Đồng-cu cũng điều chỉnh quá trình tổng hợp các chất nội bào quan trọng. Như đã lưu ý trước đó, nó thúc đẩy quá trình tổng hợp các thành phần ma trận ngoại bào như collagen và đàn hồi. Ngoài ra, nó ảnh hưởng đến sự tổng hợp và chuyển hóa các chất nội bào như protein và lipid, do đó duy trì các chức năng sinh lý tế bào bình thường [2].
Ứng dụng của Copper-cu là gì?
Chữa lành vết thương: Copper-cu sở hữu khả năng thúc đẩy quá trình lành vết thương. Nó kích thích sự hình thành mạch, cung cấp nhiều chất dinh dưỡng và oxy cho vết thương, từ đó đẩy nhanh quá trình sửa chữa và tái tạo mô. Copper-cu còn hỗ trợ chức năng của nguyên bào sợi ở da, thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, Elastin và glycosaminoglycans. Điều này hỗ trợ trong việc xây dựng một ma trận ngoại bào khỏe mạnh và đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương. Trong nghiên cứu của Pickart L về chấn thương da, điều trị bằng công thức chứa Copper-cu đã tăng tốc đáng kể tốc độ lành vết thương và cải thiện chất lượng lành vết thương [2].
Tác dụng chống viêm: Nó làm giảm phản ứng viêm bằng cách ức chế các con đường truyền tín hiệu liên quan đến viêm. Trong cả mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp tính (ALI) do lipopolysacarit (LPS) và các thí nghiệm in vitro với đại thực bào RAW 264.7, việc điều trị bằng Copper-cu làm giảm sản xuất các loại oxy phản ứng (ROS), tăng hoạt động superoxide dismutase (SOD) và giảm việc tạo ra các chất trung gian gây viêm như yếu tố hoại tử khối u -α (TNF-α) và interleukin-6 (IL-6), đạt được bằng cách ức chế NF-κB p65 và p38 MAPK các đường truyền tín hiệu. Do đó, Copper-cu chứng tỏ tiềm năng điều trị các bệnh liên quan đến viêm như ALI/Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS) [3].
Bảo vệ tế bào: Thể hiện nhiều tác dụng bảo vệ tế bào. Trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), nó bảo vệ và sửa chữa mô phổi đồng thời khôi phục chức năng nguyên bào sợi COPD. Nó cũng ức chế các phân tử như NFκB, được cho là có thể đẩy nhanh các bệnh lão hóa, thể hiện tiềm năng chống lão hóa. Ngoài ra, nó còn thể hiện các hoạt động chống lo âu, giảm đau và chống xâm lấn, đồng thời kích hoạt các chức năng làm sạch tế bào thông qua hệ thống proteasome, cung cấp khả năng bảo vệ tế bào toàn diện [2] .
Sửa chữa DNA: Copper-cu tham gia vào quá trình sửa chữa DNA nội bào, giúp duy trì sự ổn định của bộ gen và giảm các vấn đề bệnh lý tế bào và lão hóa do tổn thương DNA tích lũy. Điều này hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến tổn thương DNA [2].
Phần kết luận
Là một phức hợp tripeptide-đồng nội sinh, Copper-cu thể hiện hoạt động sinh học đa chiều. Bằng cách kích hoạt các con đường truyền tín hiệu như PI3K/Akt và MAPK/ERK, nó thúc đẩy sự tăng sinh nguyên bào sợi, hình thành mạch và tổng hợp ma trận ngoại bào, đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương. Nó cũng có chức năng chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, giảm bớt tổn thương do viêm mô và hỗ trợ sửa chữa chấn thương và can thiệp bệnh viêm.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Loren Pickart là nhà hóa sinh nổi tiếng và là người sáng lập Skin Biology Inc., chuyên nghiên cứu về peptide đồng và ứng dụng của chúng đối với sức khỏe và lão hóa của da. Ông đã phát hiện ra peptide đồng Copper-cu vào năm 1973 trong quá trình nghiên cứu tiến sĩ tại Đại học California, San Francisco. Khám phá này đã dẫn đến sự phát triển của peptide đồng làm trẻ hóa da và thành lập Skin Biology Inc. vào năm 1994. Công trình của ông đã góp phần đáng kể vào sự hiểu biết về sinh học da và phát triển các phương pháp điều trị chống lão hóa. Nghiên cứu của Pickart tiếp tục ảnh hưởng đến lĩnh vực da liễu và y học tái tạo. Loren Pickart được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [2].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Sun L, Li A, Hu Y, Li Y, Shang L, Zhang L. Các hạt nano GHK-Cu huỳnh quang và kháng khuẩn tự lắp ráp cho các ứng dụng chữa lành vết thương. Đặc tính hệ thống hạt & hạt 2019; 36: 1800420.DOI: 10.1002/ppsc.201800420.
[2] Pickart L, Margolina A. Hành động tái tạo và bảo vệ của Peptide Copper-cu dưới ánh sáng của dữ liệu gen mới. Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử 2018; 19. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:51609461.
[3] Park JR, Lee H, Kim SI, Yang SR. Phức hợp tri-peptide Copper-cu cải thiện tổn thương phổi cấp tính do lipopolysacarit gây ra ở chuột. Mục tiêu cụ thể 2016; 7(36): 58405-58417.DOI: 10.18632/oncotarget.11168.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.