1 bộ (10 lọ)
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Đoạn TB4(17-13) Tổng quan
Đoạn TB4 (17-13) là đoạn hoạt động được chiết xuất từ thymosin β4, bao gồm bảy axit amin. Cơ chế hoạt động chính của nó là liên kết với Actin nội bào và điều chỉnh chức năng của Actin, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý như cấu trúc, sự vận động, tăng sinh và biệt hóa của tế bào.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mảnh TB4 (17-13) có tác dụng như thúc đẩy quá trình lành vết thương, chống viêm và tăng cường tái tạo tế bào. Nó có thể đẩy nhanh quá trình sửa chữa mô, giảm phản ứng viêm, thúc đẩy quá trình hình thành mạch và cải thiện chức năng cơ xương.
Về mặt ứng dụng, mảnh TB4 (17-13) có triển vọng rộng lớn trong lĩnh vực sửa chữa mô và y học tái tạo. Nó có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh, bao gồm bỏng, vết thương ngoài da, chấn thương cơ và các bệnh thoái hóa thần kinh. Ngoài ra, nó có thể được áp dụng vào việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc chống viêm, mang lại những lựa chọn mới trong điều trị các bệnh liên quan đến viêm nhiễm.
▎ Đoạn TB4(17-13) Cấu trúc
Nguồn: PubChem |
Trình tự: LKKTETQ Công thức phân tử: C 36H 66N 10O13 Trọng lượng phân tử: 847,0 g/mol Số CAS: 476014-70-7 CID PubChem: 10169788 Từ đồng nghĩa: Fequesetide;HY-P2463;LKKTETQ |
▎ Đoạn TB4 (17-13) Nghiên cứu
Cơ chế hoạt động của mảnh TB4 (17-13) là gì?
1. Cơ chế thúc đẩy tái tạo mô
Đoạn TB4 (17-13) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình tái tạo mô. Nó có thể đạt được chức năng này thông qua các cơ chế sau:
Kích thích tăng sinh và biệt hóa tế bào
Đoạn này có thể liên kết với các thụ thể cụ thể trên bề mặt tế bào và kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào, từ đó thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa tế bào. Ví dụ, nó có thể kích hoạt các con đường truyền tín hiệu liên quan đến sự phát triển và phân chia tế bào, chẳng hạn như con đường protein kinase được hoạt hóa bằng mitogen (MAPK) và con đường phosphatidylinositol 3-kinase (PI3K)/protein kinase B (Akt) [1] . Việc kích hoạt các con đường này có thể thúc đẩy sự phát triển của chu kỳ tế bào, tăng số lượng tế bào và do đó thúc đẩy quá trình tái tạo mô.
Ngoài ra, đoạn TB4 (17-13) cũng có thể thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện của các gen cụ thể. Nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các yếu tố phiên mã liên quan đến sự biệt hóa tế bào, từ đó điều chỉnh sự biệt hóa của tế bào theo một hướng cụ thể và cung cấp các loại tế bào khác nhau cần thiết cho quá trình tái tạo mô.
Thúc đẩy sự hình thành mạch
Tái tạo mô thường cần được cung cấp máu đầy đủ và sự hình thành mạch là một quá trình quan trọng để cung cấp máu. Đoạn TB4 (17-13) có thể thúc đẩy quá trình tạo mạch bằng cách kích thích sự tăng sinh, di cư và hình thành lòng của các tế bào nội mô mạch máu. Nó có thể kích hoạt sự biểu hiện của các yếu tố tạo mạch như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), do đó thúc đẩy sự hình thành các mạch máu mới [1] . Các mạch máu mới hình thành có thể cung cấp oxy, chất dinh dưỡng và các yếu tố tăng trưởng cho mô bị tổn thương, đẩy nhanh quá trình tái tạo mô.
2. Cơ chế phát huy tác dụng chống viêm
Viêm là phản ứng bảo vệ của cơ thể trước chấn thương hoặc nhiễm trùng, nhưng phản ứng viêm quá mức có thể dẫn đến tổn thương mô và rối loạn chức năng. Đoạn TB4 (17-13) có tác dụng chống viêm và cơ chế của nó có thể bao gồm các khía cạnh sau:
Ức chế sự kích hoạt và tuyển dụng các tế bào viêm
Phản ứng viêm thường liên quan đến việc kích hoạt và tuyển dụng các tế bào viêm khác nhau, chẳng hạn như bạch cầu trung tính, đại thực bào và tế bào lympho. Đoạn TB4 (17-13) có thể làm giảm phản ứng viêm bằng cách ức chế sự kích hoạt và tuyển dụng các tế bào viêm này. Ví dụ, nó có thể ức chế sự biểu hiện của các thụ thể trên bề mặt tế bào viêm, làm giảm phản ứng của tế bào viêm với các tín hiệu viêm; hoặc bằng cách điều chỉnh các tín hiệu di chuyển của các tế bào viêm, làm giảm việc thu hút các tế bào viêm đến vị trí bị tổn thương [1].
Ngoài ra, mảnh này còn có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của tế bào viêm và ức chế hoạt động của tế bào viêm. Ví dụ, nó có thể điều chỉnh quá trình chuyển hóa năng lượng của các tế bào viêm, làm giảm việc sản xuất các loại oxy phản ứng (ROS) và các cytokine gây viêm bởi các tế bào viêm, và do đó làm giảm phản ứng viêm.
Điều chỉnh sự biểu hiện và giải phóng các chất trung gian gây viêm
Trong quá trình phản ứng viêm, nhiều chất trung gian gây viêm được tạo ra, chẳng hạn như cytokine, chemokine và prostaglandin. Những chất trung gian gây viêm này có thể khuếch đại hơn nữa phản ứng viêm, dẫn đến tổn thương mô. Đoạn TB4 (17-13) có thể phát huy tác dụng chống viêm bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện và giải phóng các chất trung gian gây viêm. Ví dụ, nó có thể ức chế sự biểu hiện của các cytokine gây viêm, chẳng hạn như yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α), interleukin-1β (IL-1β) và interleukin-6 (IL-6); đồng thời thúc đẩy sự biểu hiện của các cytokine chống viêm như interleukin-10 (IL-10) [1].
Ngoài ra, đoạn này cũng có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của chemokine, làm giảm việc tuyển dụng các tế bào viêm; hoặc điều hòa quá trình tổng hợp prostaglandin, làm giảm phản ứng viêm.
3. Cơ chế sửa chữa nhanh chóng
Cơ chế hoạt động của mảnh TB4 (17-13) trong quá trình sửa chữa nhanh chóng có thể liên quan chặt chẽ đến tác dụng thúc đẩy quá trình tái tạo mô và chống viêm của nó. Cụ thể, nó có thể đạt được sự sửa chữa nhanh chóng thông qua các khía cạnh sau:
Đẩy nhanh quá trình tổng hợp và tái cấu trúc ma trận ngoại bào
Chất nền ngoại bào là một phần quan trọng của mô và rất quan trọng để duy trì cấu trúc và chức năng của mô. Đoạn TB4 (17-13) có thể đẩy nhanh quá trình sửa chữa các mô bị tổn thương bằng cách thúc đẩy quá trình tổng hợp các thành phần ma trận ngoại bào, chẳng hạn như collagen, đàn hồi và glycosaminoglycan. Nó có thể kích hoạt các con đường truyền tín hiệu liên quan đến quá trình tổng hợp ma trận ngoại bào, thúc đẩy tế bào tổng hợp và tiết ra các thành phần ma trận ngoại bào [1].
Ngoài ra, đoạn này cũng có thể điều chỉnh quá trình tu sửa của chất nền ngoại bào. Trong quá trình sửa chữa mô, chất nền ngoại bào cần được tái cấu trúc liên tục để thích ứng với sự phát triển và sửa chữa của các mô. Đoạn TB4 (17-13) có thể kiểm soát sự cân bằng giữa quá trình phân hủy và tổng hợp của chất nền ngoại bào bằng cách điều chỉnh hoạt động của các enzyme như metallicoproteinase ma trận (MMP), thúc đẩy quá trình sửa chữa mô nhanh chóng.
Tăng cường khả năng di chuyển và bám dính của tế bào
Khả năng di chuyển và bám dính của tế bào cũng rất quan trọng đối với việc sửa chữa mô. Đoạn TB4 (17-13) có thể tăng cường khả năng di chuyển và bám dính của tế bào bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện và hoạt động của các thụ thể bề mặt tế bào. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy sự biểu hiện của các phân tử kết dính tế bào như integrins, làm tăng độ bám dính giữa tế bào và ma trận ngoại bào; hoặc điều chỉnh việc tái tổ chức bộ xương tế bào, thúc đẩy sự di chuyển tế bào [1].
Sự di chuyển của các tế bào có thể giúp các tế bào xung quanh mô bị tổn thương nhanh chóng đến được vị trí bị tổn thương và tham gia vào quá trình sửa chữa mô; và sự kết dính của các tế bào có thể đảm bảo rằng các tế bào đóng vai trò ổn định tại vị trí bị tổn thương, thúc đẩy quá trình sửa chữa mô nhanh chóng.
HCD MS/MS ghi ở phổ 20eV(a) và 700MHz-NMR(b) của TB-500.
Nguồn:PubMed [1]
Đoạn TB4 (17-13) điều hòa hệ thần kinh như thế nào để cải thiện thành tích thể thao và giảm mệt mỏi?
Tác động trực tiếp lên tế bào thần kinh
Đoạn TB4 (17-13) có thể tác động trực tiếp lên tế bào thần kinh, ảnh hưởng đến tính dễ bị kích thích, sự dẫn truyền qua khớp thần kinh và tính dẻo của tế bào thần kinh. Ví dụ, nó có thể liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào thần kinh, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào và điều chỉnh chức năng của tế bào thần kinh.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng thymosin β4 có thể liên kết với nhiều loại thụ thể, bao gồm thụ thể integrin và thụ thể yếu tố tăng trưởng, những thụ thể này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và chức năng của hệ thần kinh [1].
Điều hòa gián tiếp của hệ thần kinh thông qua hệ thống miễn dịch
Có sự tương tác chặt chẽ giữa hệ thống miễn dịch và hệ thần kinh. Đoạn TB4 (17-13) có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hệ thần kinh bằng cách điều chỉnh chức năng của hệ miễn dịch. Ví dụ, nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động và bài tiết của tế bào miễn dịch, điều chỉnh mức độ của các yếu tố gây viêm và do đó ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố gây viêm đóng vai trò quan trọng trong các bệnh về hệ thần kinh và mệt mỏi. Đoạn TB4 (17-13) có thể làm giảm phản ứng viêm của hệ thần kinh và cải thiện chức năng của hệ thần kinh bằng cách điều chỉnh mức độ của các yếu tố gây viêm [1].
Ảnh hưởng lên hệ thần kinh nội tiết
Hệ thống thần kinh nội tiết đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý và phản ứng căng thẳng của cơ thể. Đoạn TB4 (17-13) có thể điều chỉnh hoạt động của hệ thần kinh bằng cách tác động đến chức năng của hệ thần kinh nội tiết. Ví dụ, nó có thể ảnh hưởng đến chức năng của trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận, điều chỉnh sự tiết ra các hormone gây căng thẳng như cortisol, và do đó ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ hormone căng thẳng có liên quan chặt chẽ đến cảm giác mệt mỏi và hiệu suất thể thao. Đoạn TB4 (17-13) có thể làm giảm cảm giác mệt mỏi và cải thiện thành tích thể thao bằng cách điều chỉnh mức độ hormone gây căng thẳng [1].
Tác dụng của mảnh TB4 (17-13) là gì?
1. Sửa chữa và tái tạo mô
Chữa lành vết thương cấp tính và mãn tính:
Đối với các vết thương cấp tính (như vết mổ, vết bỏng) và vết thương mãn tính (như vết loét do tiểu đường), mảnh TB4 (17-13) có thể làm giảm sự hình thành sẹo. Cơ chế hoạt động của nó có thể liên quan đến việc thúc đẩy sự lắng đọng collagen có trật tự và điều chỉnh phản ứng viêm [2].
Tái tạo mô được thể hiện trong các thí nghiệm trên động vật:
Trong các thí nghiệm trên động vật, đoạn peptide này có thể thúc đẩy quá trình tái tạo da, cơ, gân và sụn. Ví dụ, trong mô hình chấn thương da, mảnh TB4 (17-13) có thể kích thích sự di chuyển và tăng sinh của tế bào sừng, đẩy nhanh quá trình lành vết thương (Ho ENM, 2012). Đối với các chấn thương cơ và gân, nó có thể thúc đẩy quá trình sửa chữa mô bằng cách thúc đẩy sự kích hoạt và tăng sinh của các tế bào vệ tinh [3] . Trong mô hình chấn thương sụn, đoạn peptide này có thể thúc đẩy quá trình tái tạo sụn bằng cách điều chỉnh chức năng trao đổi chất và tổng hợp của tế bào sụn [2].
2. Đặc tính chống viêm
Trong các bệnh viêm mãn tính (như viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn), phản ứng viêm vẫn tồn tại, dẫn đến tổn thương mô và rối loạn chức năng cơ quan. Là một phương pháp điều trị bổ trợ, mảnh TB4 (17-13) có thể làm giảm các triệu chứng bệnh và trì hoãn sự tiến triển của bệnh bằng cách ức chế phản ứng viêm [4].
3. Phục hồi chấn thương cơ xương khớp
Mảnh TB4 (17-13) đẩy nhanh quá trình phục hồi các vết thương do căng cơ, viêm gân và dây chằng, rút ngắn thời gian phục hồi của vận động viên. Trong y học thể thao, chấn thương cơ xương khớp là vấn đề thường gặp. Đoạn peptide này có thể thúc đẩy quá trình sửa chữa các mô bị tổn thương [3].
4. Sửa chữa tim
Sau nhồi máu cơ tim, mảnh TB4 (17-13) có thể thúc đẩy sự hình thành mạch và sự sống sót của tế bào cơ tim, cải thiện chức năng tim. Nhồi máu cơ tim là bệnh do động mạch vành bị tắc nghẽn, dẫn đến thiếu máu cơ tim và thiếu oxy. Sự hình thành mạch có thể cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cơ tim bị tổn thương, thúc đẩy sự sống sót và sửa chữa các tế bào cơ tim [5].
Trong mô hình động vật, mảnh TB4 (17-13) làm giảm đáng kể kích thước vùng nhồi máu và tăng cường khả năng phục hồi cơ tim. Cơ chế hoạt động của nó có thể liên quan đến việc thúc đẩy sự biểu hiện và giải phóng các yếu tố tăng trưởng như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF).
5. Bảo vệ thần kinh và sức khỏe não bộ
Đoạn TB4 (17-13) ức chế quá trình apoptosis của tế bào thần kinh và thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào gốc thần kinh. Apoptosis thần kinh là một trong những cơ chế bệnh lý quan trọng của các bệnh thoái hóa thần kinh và chấn thương não. Đoạn peptide này có thể ức chế quá trình apoptosis của tế bào thần kinh bằng cách điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu nội bào. Đồng thời, thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào gốc thần kinh có thể cung cấp nguồn tế bào mới cho mô thần kinh bị tổn thương, thúc đẩy quá trình sửa chữa dây thần kinh.
Trong đột quỵ, chấn thương sọ não (TBI) và các bệnh thoái hóa thần kinh (chẳng hạn như bệnh Alzheimer), mô thần kinh bị tổn thương ở các mức độ khác nhau. Mảnh TB4 (17-13) có thể góp phần phục hồi bệnh nhân thông qua tác dụng bảo vệ thần kinh và thúc đẩy sửa chữa thần kinh [4].
6. Điều trị các bệnh về mắt
Thuốc nhỏ mắt Tβ4 0,1% đã chữa lành hoàn toàn vết thương và làm giảm triệu chứng ở 6 bệnh nhân viêm giác mạc thần kinh. Viêm giác mạc dinh dưỡng thần kinh là một bệnh giác mạc do rối loạn chức năng thần kinh giác mạc. Mảnh TB4 (17-13) có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương giác mạc bằng cách thúc đẩy sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào biểu mô giác mạc và điều chỉnh phản ứng viêm [6].
7. Tái tạo tóc
Đoạn TB4 (17-13) kích hoạt tế bào gốc nang tóc và kéo dài giai đoạn anagen của quá trình phát triển của tóc. Tế bào gốc nang tóc là tế bào chủ chốt cho quá trình tái tạo tóc. Chúng có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau của nang tóc, thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của tóc. Đoạn peptide này có thể thúc đẩy quá trình tái tạo tóc bằng cách điều chỉnh sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc nang tóc (Pan DY, 2021).
Thí nghiệm trên động vật
Chuột:
Tốc độ tăng trưởng tóc được tăng tốc. Trong mô hình chuột, đoạn TB4 (17-13) có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của tóc bằng cách kích hoạt tế bào gốc nang lông [4].
Dê:
Tăng số lượng nang tóc thứ cấp và thúc đẩy quá trình rụng tóc. Trong mô hình dê, đoạn peptide này có thể thúc đẩy sự phát triển của lông tơ bằng cách điều chỉnh chu kỳ phát triển của nang lông và tốc độ phát triển của lông [4].
Tóm lại, mảnh TB4 (17-13) có thể thúc đẩy quá trình sửa chữa mô, chống viêm và tái tạo tế bào, đẩy nhanh quá trình lành vết thương và cải thiện chức năng cơ xương. Nó có ý nghĩa to lớn đối với y học tái tạo, mang lại hy vọng mới cho việc điều trị các bệnh như bỏng và chấn thương cơ cũng như nghiên cứu và phát triển các loại thuốc chống viêm với triển vọng ứng dụng rộng rãi.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Choi B là một nhà nghiên cứu và học giả xuất sắc có mối liên hệ quan trọng với các tổ chức danh tiếng như Đại học Yonsei và Đại học Quốc gia Seoul (SNU). Công việc của ông tại các tổ chức này là công cụ thúc đẩy các lĩnh vực học tập và nghiên cứu khác nhau.
Mối quan tâm nghiên cứu và chuyên môn của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực chủ đề. Chúng bao gồm Vi sinh, Công nghệ sinh học & Vi sinh ứng dụng, Miễn dịch học, Dược lý & Dược phẩm, và Khoa học & Công nghệ - Các chủ đề khác. Nghiên cứu sâu rộng của ông trong các lĩnh vực này nêu bật kiến thức sâu rộng và đóng góp của ông cho cộng đồng khoa học. Choi B được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [2].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Esposito S, Deventer K, Goeman J, và cộng sự. Tổng hợp và mô tả đặc tính của đoạn 17-23 acetylated N-terminal của thymosin beta 4 được xác định trong TB-500, một sản phẩm bị nghi ngờ có khả năng doping[J]. Thử nghiệm và Phân tích Thuốc, 2012,4(9):733-738.DOI:10.1002/dta.1402.
[2] Choi B, Lee C, Yu J. Vai trò đặc biệt của tình trạng viêm trong quá trình sửa chữa và tái tạo mô [J]. Lưu trữ Nghiên cứu Dược phẩm, 2023,46(2):78-89.DOI:10.1007/s12272-023-01428-3.
[3] Llgen HLO, Llgen RML O. Sức khỏe và Y học trong tương lai: thay đổi thông qua y học thể thao. Y học thể thao đang thay đổi, 2018[C]. https://www.semanticscholar.org/paper/Health-and-Medicineinthefuture%3AchangethroughL%C3%B6llgenL%C3%B6llgen/a5d6430c8b5442f02bc3238fa48ec0e657489942
[4] Pan DY, Xu LY, Li E M. Sửa đổi sau dịch mã của TB4 và quy định chức năng của nó [J]. Hóa học Sự sống, 2021,41(04):734-740.DOI:10.13488/j.smhx.20200532.
[5] Eming S A. Sự phát triển của con đường miễn dịch trong quá trình tái tạo và sửa chữa: Các khái niệm gần đây và quan điểm chuyển đổi[J]. Hội thảo về Miễn dịch học, 2014,26(4):275-276.DOI:10.1016/j.smim.2014.09.001.
[6] Hồ ENM, Kwok WH, Lau MY, và cộng sự. Phân tích kiểm soát doping của TB-500, một phiên bản tổng hợp của vùng hoạt động của thymosin β4, trong nước tiểu ngựa và huyết tương bằng phương pháp sắc ký lỏng-khối phổ [J]. Tạp chí sắc ký A, 2012,1265:57-69.DOI:10.1016/j.chroma.2012.09.043.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.