Bởi Cocer Peptide
1 tháng trước
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.
1. Tổng quan
Kisspeptin là một peptide thần kinh được mã hóa bởi gen Kiss1, biểu hiện chủ yếu ở nhân vòng cung và vùng tiền thị của vùng dưới đồi. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chức năng sinh sản và đóng vai trò là cơ quan điều chỉnh ngược dòng quan trọng của trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục (HPG). Kisspeptin liên kết với thụ thể kết hợp protein G 54 (GPR54), kích hoạt một loạt con đường truyền tín hiệu để điều chỉnh chức năng sinh sản. Một trong những đặc điểm nổi bật của quá trình dậy thì là sự tiết ra xung của hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) bởi các tế bào thần kinh GnRH vùng dưới đồi, và kisspeptin đóng vai trò là thành phần điều hòa ngược dòng quan trọng của tế bào thần kinh GnRH, đóng vai trò chính trong sự trưởng thành của trục sinh sản.
![]()
Hình 1 Cơ chế hoạt động tế bào của kisspeptin.
2. Chức năng
Điều hòa quá trình dậy thì: Ở động vật có vú, sự biểu hiện của Kisspeptin và thụ thể GPR54 của nó tăng lên đáng kể trước khi bắt đầu dậy thì. Nó kích hoạt tế bào thần kinh GnRH, thúc đẩy giải phóng GnRH theo nhịp đập và do đó bắt đầu tuổi dậy thì. Ở người và các động vật có vú khác, việc thiếu tín hiệu kisspeptin dẫn đến suy sinh dục do tiết gonadotropin không đủ, do đó làm suy yếu quá trình dậy thì bình thường.
Điều hòa bài tiết hormone sinh sản: Kisspeptin kích thích thùy trước tuyến yên tiết ra gonadotropin, bao gồm hormone kích thích nang trứng (FSH) và hormone luteinizing (LH). Điều này đạt được bằng cách tăng tiết GnRH, từ đó kích thích các tế bào tuyến yên trước tổng hợp và giải phóng FSH và LH, từ đó điều chỉnh chức năng tuyến sinh dục, thúc đẩy tổng hợp hormone steroid tuyến sinh dục và tạo điều kiện cho sự phát triển của tế bào mầm.
Ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản: Ở động vật cái, kisspeptin tham gia điều hòa chu kỳ kinh nguyệt hoặc chu kỳ động dục. Trong chu kỳ kinh nguyệt, tế bào thần kinh Kisspeptin rất nhạy cảm với sự điều hòa phản hồi của estrogen. Khi nồng độ estrogen tăng lên, hoạt động của tế bào thần kinh Kisspeptin tăng lên, thúc đẩy hơn nữa việc giải phóng GnRH, gây ra sự gia tăng LH và gây rụng trứng. Ở động vật sinh sản theo mùa như cừu, sự biểu hiện và hoạt động của tế bào thần kinh Kisspeptin thay đổi theo sự thay đổi theo mùa, ảnh hưởng đến sự tiết GnRH và từ đó điều chỉnh mùa sinh sản.
Tham gia vào các quá trình sinh lý liên quan đến sinh sản: Kisspeptin không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến trục tuyến sinh dục mà còn tham gia vào các quá trình sinh lý khác liên quan đến sinh sản. Ở buồng trứng, sự biểu hiện của Kisspeptin và các thụ thể của nó có liên quan chặt chẽ với sự phát triển, trưởng thành và rụng trứng của nang trứng. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển của nang trứng và tổng hợp hormone steroid bằng cách điều chỉnh các tín hiệu nội tiết và cận tiết tại chỗ trong buồng trứng. Ở tinh hoàn, Kisspeptin cũng có thể tham gia vào quá trình điều hòa sinh tinh và bài tiết testosterone.
3. Ứng dụng
Điều trị vô sinh nữ: Trong điều trị vô sinh nữ, Kisspeptin đã chứng tỏ được giá trị ứng dụng tiềm năng. Đối với những bệnh nhân có rối loạn rụng trứng hoặc bài tiết gonadotropin không đủ do rối loạn chức năng vùng dưới đồi-tuyến yên, sử dụng Kisspeptin ngoại sinh hoặc các chất tương tự của nó có thể khôi phục chức năng rụng trứng bình thường bằng cách kích thích bài tiết GnRH và gonadotropin. Ví dụ, trong một số nghiên cứu lâm sàng, điều trị bằng chất tương tự Kisspeptin ở bệnh nhân vô kinh chức năng vùng dưới đồi cho thấy làm tăng tiết LH và FSH, với một số bệnh nhân lấy lại sự rụng trứng và chu kỳ kinh nguyệt.
Cải thiện chức năng sinh sản nam giới: Trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản nam giới, Kisspeptin còn có những ứng dụng đầy hứa hẹn. Đối với bệnh nhân nam bị thiểu năng sinh dục hoặc thiểu năng sinh dục do tiết gonadotropin không đủ, liệu pháp Kisspeptin có thể cải thiện chất lượng và số lượng tinh trùng bằng cách thúc đẩy giải phóng GnRH và gonadotropin, do đó làm tăng tiết testosterone. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng sử dụng Kisspeptin có thể làm tăng nồng độ testosterone ở động vật đực, thúc đẩy quá trình sinh tinh và tăng cường khả năng sinh sản.
Công nghệ hỗ trợ sinh sản: Trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm-chuyển phôi (IVF-ET), việc kiểm soát chính xác sự rụng trứng và nồng độ hormone của phụ nữ là rất quan trọng. Kisspeptin có thể đóng vai trò là mục tiêu thuốc mới để tối ưu hóa các quy trình kích thích rụng trứng. Bằng cách điều chỉnh đường truyền tín hiệu Kisspeptin, có thể kiểm soát chính xác hơn sự phát triển và rụng trứng của nang trứng, cải thiện tỷ lệ lấy trứng và chất lượng phôi, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của IVF-ET.
4. Kết luận
Tóm lại, Kisspeptin đưa ra những phương pháp mới để tăng cường chức năng sinh sản trong điều trị sinh sản ở người.
Nguồn
[1] Szeliga A, Męczekalski B. Kisspeptin Điều chế chức năng sinh sản[J]. Nội tiết, 2022. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:250228276.
[2] Rt AKUK, Kuru M, Başer OM, và những người khác. Kisspeptin: Vai trò trong tình trạng vô sinh ở nữ giới[J]. Nội tiết tố sinh sản, 2020. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:229493075.
[3] Smith JT, Hawken PAR, Lehman MN, và cộng sự. Vai trò của Kisspeptin đối với chức năng sinh sản ở cừu cái[J]. Kỷ yếu khoa học sinh học, 2019. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:85961626.
[4] Clarke H, Dhillo WS, Jayasena C N. Đánh giá toàn diện về Kisspeptin và vai trò của nó trong các rối loạn sinh sản[J]. Nội tiết và Chuyển hóa, 2015,30(2):124-141.DOI:10.3803/EnM.2015.30.2.124.
Sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu:
![Kisspeptin-5mg Kisspeptin-5mg]()