1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Tổng quan về Tirzepatid
Tirzepatid là một loại thuốc polypeptide tổng hợp và là chất chủ vận kép đầu tiên của thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1) và thụ thể polypeptide insulinotropic phụ thuộc glucose (GIP). Thuốc này có thể điều chỉnh lượng đường trong máu. Cụ thể, kích hoạt thụ thể peptide-1 giống glucagon có thể thúc đẩy bài tiết insulin và ức chế giải phóng glucagon; đồng thời kích hoạt thụ thể polypeptide insulinotropic phụ thuộc glucose có thể tăng cường độ nhạy và khả năng bài tiết insulin.
Ngoài việc điều chỉnh lượng đường trong máu, nó còn có thể trì hoãn quá trình làm rỗng dạ dày, tăng cảm giác no, từ đó giảm lượng thức ăn ăn vào và hỗ trợ giảm cân. Hơn nữa, nó có thể làm tăng mức độ adiponectin, do đó cải thiện độ nhạy insulin và chuyển hóa lipid.
Kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy về mặt kiểm soát đường huyết, Tirzepatid có tác dụng tốt hơn so với các chất chủ vận peptide-1 giống glucagon đơn lẻ và có thể làm giảm đáng kể nồng độ glycated hemoglobin (HbA1c). Nó còn có tác dụng giảm cân rõ rệt, trung bình giảm được hơn 20% nên còn có thể dùng để điều trị bệnh béo phì.
Phác đồ tiêm mỗi tuần một lần giúp cải thiện việc tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân và có tương đối ít tác dụng phụ. Đồng thời, nó còn có tác động tích cực đến huyết áp và tình trạng lipid máu, chứng tỏ tác dụng bảo vệ tim mạch tiềm tàng.
▎ Cấu trúc Tirzepatid
Nguồn: PubChem |
Trình tự: Tyr-{Aib}-Glu-Gly-Thr-Phe-Thr-Ser-Asp-Tyr-Ser-Ile-{Aib}-Leu-Asp-Lys-Ile-Ala-Gln-{diacid-C20-gamm a-Glu-(AEEA)2-Lys}-Ala-Phe-Val-Gln-Trp-Leu-Ile-Ala-Gly-Gly-Pro-Ser-Ser-Gly-Ala-Pro-Pro-Pro-Ser-NH2 Công thức phân tử: C 225H 348N 48O68 Trọng lượng phân tử: 4813 g/mol Số CAS: 2023788-19-2 CID PubChem: 163285897 Từ đồng nghĩa: Zepbound; Mounjaro |
▎ Nghiên cứu về Tirzepatid
Nền tảng nghiên cứu của Tirzepatid là gì?
Tirzepatid là một loại thuốc polypeptide tổng hợp. Nghiên cứu và phát triển của nó xuất phát từ sự hiểu biết sâu sắc về những hạn chế của chất chủ vận thụ thể GLP-1 hiện có trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì vào thời điểm đó. Mặc dù chất chủ vận thụ thể GLP-1 đã cho thấy hiệu quả tuyệt vời trong việc kiểm soát lượng đường trong máu và giảm cân, nhưng các nhà khoa học nhận thấy rằng khả năng kích hoạt thụ thể GIP của chúng tương đối yếu, điều này hạn chế hiệu quả của thuốc ở một mức độ nhất định. Do đó, nhóm nghiên cứu và phát triển đã cam kết phát triển một loại thuốc mới có thể kích hoạt đồng thời cả GIPR và GLP-1R để kiểm soát đường huyết và quản lý cân nặng toàn diện và hiệu quả hơn [1].
Trong quá trình nghiên cứu và phát triển Tirzepatid, các nhà khoa học đã thực hiện rất nhiều nghiên cứu cơ bản và thử nghiệm lâm sàng. Ở giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng, các thí nghiệm trên động vật được sử dụng để đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính dược lực học của Tirzepatid. Kết quả đã khẳng định tiềm năng của nó trong việc kiểm soát lượng đường trong máu và giảm cân, đặt nền tảng cho các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo. Sau đó, Tirzepatid bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, bao gồm các giai đoạn I, II và III. Giai đoạn I chủ yếu đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp và dược động học của thuốc, kết quả cho thấy tính an toàn và khả năng dung nạp tốt. Giai đoạn II khám phá thêm về hiệu quả và độ an toàn của các liều khác nhau ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, xác định sơ bộ khoảng liều hiệu quả. Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III quan trọng, chẳng hạn như loạt nghiên cứu SURPASS, có sự tham gia của một số lượng lớn bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường tuýp 2. Kết quả cho thấy Tirzepatid vượt trội hơn đáng kể so với các chất chủ vận thụ thể GLP-1 hiện có, như Semaglutid, trong việc giảm đường huyết và cân nặng, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho ứng dụng tiếp thị [1].
Tirzepatid là một polypeptide bao gồm 39 axit amin và cấu trúc của nó đã được sửa đổi để cải thiện tính ổn định và dược lực học. Thiết kế cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tích hợp tác dụng của hai incretin, GIP và GLP-1, vào một phân tử duy nhất, kích hoạt các thụ thể hormone liên quan đến kiểm soát đường huyết thông qua cơ chế kép. Cụ thể, một mặt tác động lên tuyến tụy để thúc đẩy tiết insulin và ức chế giải phóng glucagon để hạ đường huyết; mặt khác, nó tác động lên hệ thần kinh trung ương, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn và lượng thức ăn nạp vào, đồng thời kiểm soát cân nặng. Cơ chế kép này mang lại cho Tirzepatid những lợi thế độc đáo trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì, cung cấp cho bệnh nhân một lựa chọn điều trị toàn diện hơn [1].
Cơ chế tác dụng của Tirzepatid là gì?
Tirzepatid làm giảm lượng đường trong máu thông qua nhiều cơ chế sau:
Kích hoạt thụ thể GLP-1: Tirzepatid liên kết với thụ thể GLP-1 trên tế bào beta tuyến tụy, bắt chước hoạt động của GLP-1 tự nhiên. GLP-1 là một loại hormone được sản xuất bởi ruột rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi glucose. Nó có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp, bài tiết và cảm nhận glucose, đồng thời giảm bài tiết glucagon để thúc đẩy cảm giác no và ngăn chặn sự thèm ăn. Ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, việc tiết insulin không đủ hoặc giảm độ nhạy cảm của tế bào với insulin sẽ dẫn đến tăng đường huyết. Tirzepatid làm tăng tiết insulin bằng cách kích hoạt thụ thể GLP-1, cải thiện việc kiểm soát đường huyết. Đồng thời, việc kích hoạt thụ thể GLP-1 cũng có thể ức chế sự giải phóng glucagon, làm giảm thêm nguồn đường huyết và góp phần kiểm soát đường huyết [2].
Kích hoạt thụ thể GIP: Tirzepatid tác động lên thụ thể GIP và việc kích hoạt nó có thể tăng cường độ nhạy và bài tiết insulin. Các thụ thể GIP chủ yếu hiện diện trong các mô như tế bào beta tuyến tụy. Sau khi kích hoạt, thông qua việc truyền tín hiệu nội bào, sự tiết insulin được tăng lên và khả năng đáp ứng của tế bào với insulin được tăng cường, làm giảm lượng đường trong máu hiệu quả hơn [2] . Tác dụng chủ vận thụ thể kép này làm cho Tirzepatid hiệu quả hơn các chất chủ vận thụ thể GLP-1 đơn lẻ trong việc thúc đẩy bài tiết insulin và ức chế giải phóng glucagon [2].
Trì hoãn việc làm rỗng dạ dày và tăng cảm giác no: Tirzepatid có thể trì hoãn việc làm rỗng dạ dày, kéo dài thời gian lưu trú của thức ăn trong dạ dày, làm chậm tốc độ hấp thu chất dinh dưỡng và ngăn chặn sự gia tăng mạnh của đường huyết sau bữa ăn. Tác dụng của nó đối với việc làm rỗng dạ dày tương đương với tác dụng của chất chủ vận thụ thể GLP-1. Đồng thời, tác động lên hệ thần kinh trung ương, tăng cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn và ăn vào, đặc biệt thích hợp với vấn đề béo phì thường đi kèm với bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, giúp cải thiện tình trạng kháng insulin và tình trạng trao đổi chất tổng thể [2].
Cải thiện độ nhạy insulin và chuyển hóa lipid: Tirzepatid có thể làm tăng mức độ adiponectin, một adipocytokine liên quan đến độ nhạy insulin, giúp cải thiện độ nhạy insulin, giúp tế bào hấp thu và sử dụng glucose hiệu quả hơn cũng như giảm đường huyết (Anonymous, 2023). Ngoài ra, nó cũng có thể cải thiện thành phần lipid, có tác dụng bảo vệ tiềm năng đối với sức khỏe tim mạch. Nó đã được chứng minh là có khả năng cải thiện huyết áp, giảm cholesterol LDL và chất béo trung tính [3].

Nguồn: PubMed [5]
Các nghiên cứu liên quan là gì?
Hiệu quả trong việc kiểm soát cân nặng ở bệnh nhân béo phì và tiểu đường tuýp 2
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã khẳng định Tirzepatid có tác dụng giảm cân đáng kể. Trong nghiên cứu 'SURMOUNT-2', thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, đối chứng giả dược giai đoạn 3 này đã được tiến hành ở bảy quốc gia. Người lớn (từ 18 tuổi trở lên) có chỉ số BMI 27 kg/m² hoặc cao hơn và HbA₁c từ 7 - 10% được ghi danh và chỉ định ngẫu nhiên để nhận Tirzepatid tiêm dưới da mỗi tuần một lần (10 mg hoặc 15 mg) hoặc giả dược trong 72 tuần. Kết quả cho thấy ở tuần 72, tỷ lệ giảm cân ở nhóm dùng Tirzepatid 10 mg và 15 mg lần lượt là -12,8% và -14,7%, so với -3,2% ở nhóm dùng giả dược. Sự khác biệt điều trị ước tính của Tirzepatid 10 mg và 15 mg so với giả dược lần lượt là -9,6 điểm phần trăm và -11,6 điểm phần trăm, có ý nghĩa thống kê (p < 0,0001). Ngoài ra, nhiều bệnh nhân được điều trị bằng Tirzepatid đạt đến ngưỡng giảm cân từ 5% trở lên (79 - 83% so với 32%) (Garvey WT, 2023). Trong nghiên cứu này, cân nặng cơ bản trung bình là 100,7 kg, chỉ số BMI là 36,1 kg/m² và HbA₁c là 8,02%. Sau 72 tuần điều trị, Tirzepatid không chỉ giảm đáng kể trọng lượng cơ thể mà còn có tác dụng tích cực trong việc kiểm soát đường huyết [4].
Cải thiện bệnh thần kinh tiểu đường
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng GLP1-RA có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ ở bệnh nhân tiểu đường loại 2 bằng cách cải thiện trí nhớ, học tập và khắc phục tình trạng suy giảm nhận thức. Là một GIP-RA/GLP-1RA kép, trong dòng tế bào u nguyên bào thần kinh (SHSY5Y), nghiên cứu đã phát hiện ra rằng Tirzepatid có tác động đến các dấu hiệu tăng trưởng tế bào thần kinh (CREB và BDNF), apoptosis (tỷ lệ BAX/Bcl2), sự biệt hóa (pAkt, MAP2, GAP43 và AGBL4) và kháng insulin (GLUT1, GLUT4, GLUT3 và SORBS1). Các kết quả nhấn mạnh vai trò của Tirzepatid trong việc kích hoạt con đường pAkt/CREB/BDNF và các tầng tín hiệu xuôi dòng cũng như hiệu quả bảo vệ thần kinh của nó, cho thấy rằng nó có thể chống lại các tác động liên quan đến tăng đường huyết và kháng insulin ở cấp độ tế bào thần kinh. Do đó, Tirzepatid có thể cải thiện tình trạng thoái hóa thần kinh do tăng đường huyết và khắc phục tình trạng kháng insulin của tế bào thần kinh, mang lại những hiểu biết mới về việc cải thiện bệnh lý thần kinh liên quan đến bệnh tiểu đường [5].
Tiến bộ nghiên cứu trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2
Là một loại thuốc hạ đường huyết mới, Tirzepatid đã trở thành thuốc chủ vận GIP/GLP-1R kép đầu tiên được phê duyệt để điều trị bệnh tiểu đường ở Hoa Kỳ. Một số thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đã xác nhận tác dụng giảm đường huyết và giảm cân đáng kể của nó, đồng thời nó có khả năng bảo vệ tim mạch. Khái niệm peptide tổng hợp đã mở ra nhiều khả năng chưa biết cho Tirzepatid. Các thử nghiệm đang diễn ra (NCT04166773) và bằng chứng cho thấy đây là một loại thuốc đầy hứa hẹn trong lĩnh vực bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), bảo vệ thận và thần kinh [6] (Ma Z, 2023).
Tác động lâu dài của Tirzepatid đối với sức khỏe tim mạch
Tirzepatid có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch bằng cách thúc đẩy giảm cân. Một nghiên cứu đã xem xét tác động của Tirzepatid đối với bệnh béo phì và bệnh tim mạch ở người Mỹ trưởng thành [7] . Nghiên cứu cho thấy trong số những người Mỹ trưởng thành đủ điều kiện điều trị bằng Tirzepatid, sau khi điều trị bằng 15 mg Tirzepatid, ước tính khoảng 70,6% và 56,7% người trưởng thành giảm lần lượt ≥ 15% và ≥ 20% trọng lượng cơ thể, nghĩa là giảm 58,8% số người béo phì. Trong số những người không mắc bệnh tim mạch, nguy cơ mắc bệnh tim mạch trong 10 năm ước tính đã giảm từ 10,1% 'trước khi điều trị' xuống 7,7% 'sau khi điều trị', với mức giảm nguy cơ tuyệt đối là 2,4% và giảm nguy cơ tương đối là 23,6%, ngăn ngừa 2 triệu biến cố bệnh tim mạch.
Tóm lại, Tirzepatid là một loại chất chủ vận kép mới của thụ thể GIP và GLP-1, có ý nghĩa rất lớn trong điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 và béo phì. Nó có thể thúc đẩy bài tiết insulin hiệu quả hơn, ức chế bài tiết glucagon, điều chỉnh lượng đường trong máu một cách chính xác, giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện chức năng của tế bào beta tuyến tụy, trì hoãn sự tiến triển của bệnh tiểu đường và có tác dụng bảo vệ tim mạch. Trong điều trị béo phì, nó có thể giảm lượng thức ăn ăn vào một cách hiệu quả, giảm cảm giác thèm ăn, tăng cảm giác no, giúp bệnh nhân béo phì giảm cân và giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến béo phì. Nó cũng có thể cải thiện tình trạng kháng insulin và chuyển hóa lipid. Ngoài ra, nó còn cho thấy tiềm năng trong điều trị các bệnh bất thường liên quan đến chuyển hóa như viêm gan nhiễm mỡ không do rượu, hội chứng ngưng thở khi ngủ và suy tim, đồng thời có thể cải thiện đồng thời nhiều chỉ số trao đổi chất, đưa ra kế hoạch điều trị toàn diện hơn. Phương pháp tiêm mỗi tuần một lần rất thuận tiện khi sử dụng và có thể cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Bằng cách kiểm soát hiệu quả lượng đường trong máu và cân nặng, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng, nó có thể cải thiện đáng kể tình trạng thể chất của bệnh nhân, nâng cao khả năng hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống, tăng sự tự tin trong việc kiểm soát bệnh tật, giảm gánh nặng tâm lý và cải thiện khả năng thích ứng xã hội của họ.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Tiến sĩ William T. Garvey là một học giả và nhà nghiên cứu xuất sắc, liên kết với nhiều tổ chức uy tín, bao gồm Đại học Alabama ở Birmingham, Đại học Aston và Trung tâm Y tế Cựu chiến binh Birmingham. Nền tảng học vấn và kinh nghiệm chuyên môn của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực trong lĩnh vực y tế và khoa học. Tiến sĩ Garvey đã có những đóng góp đáng kể trong các lĩnh vực nội tiết và chuyển hóa, dinh dưỡng và chế độ ăn kiêng, hóa sinh và sinh học phân tử, cũng như y học tổng quát và nội khoa, đặc biệt tập trung vào hệ thống tim mạch và tim mạch. Công trình của ông đã được công nhận và vinh danh rộng rãi, đặc biệt là được vinh danh là Nhà nghiên cứu được trích dẫn cao ở hạng mục Liên lĩnh vực trong cả hai năm 2023 và 2024, phản ánh tác động và ảnh hưởng đáng kể của nghiên cứu của ông đối với cộng đồng khoa học rộng lớn hơn.
Mối quan tâm nghiên cứu và chuyên môn của Tiến sĩ Garvey mở rộng sang các khía cạnh khác nhau của các bệnh chuyển hóa và cách quản lý chúng. Ông đã tích cực tham gia nghiên cứu bệnh đái tháo đường, béo phì và các biến chứng liên quan của chúng, nhằm tìm ra các chiến lược điều trị mới và cải thiện kết quả của bệnh nhân. Công việc của ông bao gồm nghiên cứu khoa học cơ bản, thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu tịnh tiến, thu hẹp khoảng cách giữa những phát hiện trong phòng thí nghiệm và ứng dụng y tế trong thế giới thực. Thông qua nghiên cứu sâu rộng của mình, Tiến sĩ Garvey đã góp phần hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế cơ bản của rối loạn chuyển hóa và giúp hình thành các hướng dẫn lâm sàng và phác đồ điều trị trong lĩnh vực nội tiết và chuyển hóa. Tiến sĩ William T. Garvey được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [4 ].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Nowak M, Nowak W, Grzeszczak W. Tirzepatid - chất chủ vận thụ thể GIP/GLP-1 kép - một loại thuốc trị đái tháo đường mới có hoạt tính trao đổi chất tiềm năng trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2[J]. Endokrynologia Polska, 2022,73(4):745-755.DOI:10.5603/EP.a2022.0029.
[2] Ẩn danh. Tirzepatid: Một chất chủ vận Insulinotropic kép phụ thuộc vào Glucose và chất chủ vận Peptide-1 giống Glucagon để kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2: Erratum.[J]. Tạp chí Trị liệu Hoa Kỳ, 2023,30(3):e311.DOI:10.1097/MJT.0000000000001634.
[3] Forzano I, Varzideh F, Avvisato R, và cộng sự. Tirzepatid: Cập nhật có hệ thống[J]. Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử, 2022,23(23).DOI:10.3390/ijms232314631.
[4] Garvey WT, Frias JP, Jastreboff AM, và những người khác. Tirzepatid mỗi tuần một lần để điều trị béo phì ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 (SURMOUNT-2): thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, đa trung tâm, kiểm soát giả dược, giai đoạn 3 [J]. Lancet, 2023,402(10402):613-626.DOI:10.1016/S0140-6736(23)01200-X.
[5] Fontanella RA, Ghosh P, Pesapane A, và cộng sự. Tirzepatid ngăn ngừa thoái hóa thần kinh thông qua nhiều con đường phân tử [J]. Tạp chí Y học Dịch thuật, 2024,22(1).DOI:10.1186/s12967-024-04927-z.
[6] Ma Z, Jin K, Yue M, và những người khác. Tiến trình nghiên cứu về chất đồng vận thụ thể GIP/GLP-1 Tirzepatid, một ngôi sao đang lên trong bệnh tiểu đường loại 2[J]. Tạp chí Nghiên cứu Bệnh Tiểu đường, 2023,2023.DOI:10.1155/2023/5891532.
[7] Wong ND, Karthikeyan H, Fan W. Khả năng hội đủ điều kiện của dân số Hoa Kỳ và tác động ước tính của việc điều trị bằng Tirzepatid đối với tỷ lệ béo phì và các biến cố bệnh tim mạch[J]. Thuốc và Liệu pháp Tim mạch, 2024.DOI:10.1007/s10557-024-07583-z.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.