1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎HCG là gì?
hCG, hay còn gọi là gonadotropin màng đệm ở người, là một loại hormone glycoprotein. Chức năng cốt lõi của nó xoay quanh việc điều hòa sinh sản, chẳng hạn như duy trì thai kỳ sớm và ảnh hưởng đến việc tiết hormone tuyến sinh dục, khiến nó trở thành một trong những hormone quan trọng nhất trong y học sinh sản.
▎ Cấu trúc HCG
Nguồn: PubChem |
IUPAC ngưng tụ: N(1)Cys-Gly-OH.H-Aad(1)-OH Công thức phân tử: C 11H 19N 3O 6S Trọng lượng phân tử:321,35g/mol Số CAS: 9002-61-3 CID PubChem: 4369448 Từ đồng nghĩa: Chorionic gonadotrophin;CHEMBL1233255 |
▎ Nghiên cứu HCG
Nền tảng nghiên cứu của hCG là gì?
hCG đóng một vai trò quan trọng trong y học sinh sản, bao gồm duy trì thai kỳ sớm và kích thích rụng trứng trong các công nghệ hỗ trợ sinh sản. hCG tự nhiên chủ yếu được chiết xuất từ nước tiểu của phụ nữ mang thai, gây ra những hạn chế về nguồn cung và đảm bảo độ tinh khiết. Điều này không đáp ứng được nhu cầu lâm sàng ngày càng tăng, đòi hỏi phải phát triển hCG tổng hợp để cung cấp nguồn thuốc ổn định và đáng tin cậy hơn.
Những tiến bộ trong công nghệ kỹ thuật di truyền đã cho phép nhân bản và biểu hiện gen hCG, đặt nền tảng kỹ thuật cho nghiên cứu hCG tổng hợp. Bằng cách đưa gen hCG vào các tế bào chủ như nấm men hoặc tế bào buồng trứng của chuột đồng Trung Quốc (CHO), có thể đạt được sự biểu hiện tái tổ hợp của hCG. hCG tổng hợp cung cấp các mẫu tinh khiết hơn cho các nghiên cứu về cấu trúc và chức năng, tạo điều kiện hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của nó và cho phép phát triển các phương pháp trị liệu hiệu quả hơn. Ngoài ra, hCG tổng hợp có thể được sử dụng để chuẩn bị thuốc thử chẩn đoán, nâng cao độ chính xác của chẩn đoán mang thai và theo dõi các tình trạng liên quan.
Cơ chế tác dụng của hCG là gì?
Cơ chế duy trì thai kỳ: hCG chủ yếu được sản xuất bởi các tế bào nguyên bào dưỡng hợp bào biệt hóa và đóng vai trò là tín hiệu quan trọng của phôi thai cần thiết để duy trì thai kỳ. Nó kích hoạt nhiều tầng tín hiệu bằng cách liên kết với hormone luteinizing/thụ thể gonadotropin màng đệm ở người (LHCGR). Nghiên cứu của Nwabuobi C chỉ ra rằng thông qua tương tác trực tiếp hoặc gián tiếp với thụ thể beta của yếu tố tăng trưởng biến đổi (TGFβR), nó kích hoạt các con đường truyền tín hiệu của mẹ như Smad2, protein kinase C (PKC) và/hoặc protein kinase A (PKA). Trong việc thúc đẩy sự hình thành mạch nội mô tử cung, hCG giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và oxy cho phôi phát triển; Trong việc duy trì sự ổn định của nội mạc tử cung, nó tạo ra một môi trường ổn định trong tử cung có lợi cho việc làm tổ và phát triển phôi; Để thúc đẩy quá trình điều hòa miễn dịch ở giao diện giữa mẹ và thai nhi, hCG điều chỉnh hệ thống miễn dịch của mẹ để ngăn chặn sự đào thải của phôi, đảm bảo quá trình mang thai thành công [1].
Cơ chế hoạt động trong việc cải thiện khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung: Các thí nghiệm in vivo sử dụng mô hình chuột bị rối loạn chức năng cấy phôi (EID) và tế bào biểu mô nội mạc tử cung của con người (EEC) cho thấy hCG tăng cường khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung ở chuột EID. hCG điều chỉnh trục miR-126-3p/PIK3R2 bằng cách thúc đẩy biểu hiện miR-126-3p và ức chế PIK3R2, trong khi miR-126-3p nhắm vào PIK3R2. Sự tăng sinh EEC được tăng cường sau khi điều trị bằng hCG nhưng bị ức chế khi miR-126-3p bị điều hòa quá mức. Cả thí nghiệm in vivo và in vitro đều xác nhận rằng hCG tăng cường khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung và tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấy phôi bằng cách kích hoạt con đường PI3K/Akt/eNOS thông qua trục miR-126-3p/PIK3R2 [2].

Hình 1 hCG cải thiện khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung ở chuột EID [2].
Tác động của quá trình glycosyl hóa lên cơ chế nội tiết tố: Các nghiên cứu về thành phần glycosyl hóa của hCG chỉ ra rằng việc loại bỏ các gốc đường khác nhau khỏi các dẫn xuất hCG có ảnh hưởng khác nhau đến khả năng liên kết của chúng với tế bào Leydig ở chuột và khả năng kích thích tổng hợp testosterone và AMP tuần hoàn (cAMP). Với việc loại bỏ tuần tự dư lượng axit sialic, galactose, N-acetylglucosamine và mannose, liều hormone hiệu quả cần thiết để kích thích sản xuất steroid tăng dần, trong khi khả năng kích thích tích lũy cAMP giảm đáng kể. Các dẫn xuất hormone được điều trị bằng glycosidase liều thấp cho thấy tác dụng phụ khi phân tích với hCG về khả năng kích thích tổng hợp testosterone. Tuy nhiên, các dẫn xuất này là chất ức chế mạnh sự tích lũy cAMP do hCG gây ra, cho thấy rằng việc loại bỏ glycosyl hóa ảnh hưởng tối thiểu đến sự liên kết giữa hormone và tế bào trong khi làm giảm khả năng kích hoạt adenylate cyclase của các hormone liên kết. Điều này càng nhấn mạnh vai trò quan trọng của quá trình glycosyl hóa trong việc truyền tín hiệu trong cơ chế hoạt động của hCG [3].
Ứng dụng của hCG là gì?
Chẩn đoán thai sớm: hCG tổng hợp được sử dụng để chuẩn bị thuốc thử phát hiện. Trong thực hành lâm sàng, việc mang thai được xác định bằng cách đo nồng độ hCG trong nước tiểu hoặc máu của người phụ nữ. Khoảng 6-7 ngày sau khi thụ tinh, tế bào nguyên bào nuôi bắt đầu tiết ra hCG. Khi quá trình mang thai diễn ra, nồng độ hCG trong máu và nước tiểu tăng lên nhanh chóng. Việc sử dụng hCG tổng hợp làm chất chuẩn cho phép thiết lập chính xác đường cong chuẩn cho thuốc thử phát hiện, cho phép định lượng chính xác hàm lượng hCG trong mẫu. Ví dụ, que thử thai thông thường dựa trên công nghệ sắc ký miễn dịch, trong đó các kháng thể được điều chế từ hCG tổng hợp liên kết đặc biệt với hCG trong nước tiểu, với phản ứng màu cho biết tình trạng mang thai. Thông thường, sau khi trễ kinh, phụ nữ có thể sử dụng các phương pháp này để đánh giá thai kỳ sơ bộ, làm cơ sở cho việc chăm sóc và quản lý trước khi sinh tiếp theo [1].
Theo dõi các tình trạng liên quan đến thai kỳ: Trong thời kỳ mang thai, việc theo dõi những thay đổi năng động về nồng độ hCG của mẹ sẽ giúp chẩn đoán và theo dõi các rối loạn khác nhau liên quan đến thai kỳ. Ví dụ, trong trường hợp mang thai ngoài tử cung, khi trứng được thụ tinh làm tổ bên ngoài khoang tử cung, các tế bào nguyên bào nuôi phát triển bất thường. Điều này dẫn đến lượng hCG tiết ra thấp hơn so với thai trong tử cung bình thường và thời gian nhân đôi kéo dài hơn. Việc theo dõi liên tục nồng độ hCG trong máu, kết hợp với siêu âm giúp phát hiện sớm thai ngoài tử cung. Điều này cho phép can thiệp và điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nặng. Ngoài ra, đối với các bệnh nguyên bào nuôi như nốt ruồi hydatidiform, nồng độ hCG thường tăng cao bất thường. Sau điều trị, theo dõi hCG liên tục có thể đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát. Nồng độ hCG tăng hoặc tăng liên tục cho thấy bệnh còn sót lại hoặc tái phát tiềm ẩn, cần phải điều tra và can thiệp thêm [1].
Những tiến bộ thử nghiệm liên quan đến hCG là gì?
Vắc xin tránh thai được phát triển bằng cách sử dụng tiểu đơn vị β đầy đủ của hCG làm chất gây miễn dịch và đoạn peptide 37 axit amin (đầu C 109-145) làm chất gây miễn dịch đã vượt qua các thử nghiệm về độ an toàn và độc tính tiền lâm sàng cũng như hoàn thành các thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn I và Giai đoạn II. Trong một thử nghiệm lâm sàng so sánh Giai đoạn I với 116 tình nguyện viên nữ đã trải qua thắt ống dẫn trứng, ba công thức vắc xin dựa trên β-hCG đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy tất cả phụ nữ được tiêm chủng đều phát triển kháng thể chống lại hCG và uốn ván, cho thấy những loại vắc xin này kích thích hiệu quả phản ứng miễn dịch ở người [4].
Để đạt được biện pháp tránh thai và điều trị các bệnh liên quan đến hormone, các nhà nghiên cứu đã phát triển vắc-xin nhắm mục tiêu hCG. Các chất miễn dịch được điều chế bằng cách liên kết các peptide tổng hợp đại diện cho cấu trúc chính tự nhiên của tiểu đơn vị hCG β với các chất mang protein. Trong quá trình phát triển, các nhà nghiên cứu đã tổng hợp nhiều peptide có độ dài khác nhau được chọn từ vùng đầu C của tiểu đơn vị β và kiểm tra khả năng tạo ra kháng thể có khả năng phản ứng với hCG và vô hiệu hóa hoạt động của nó trong cơ thể. Cuối cùng, đoạn peptide 37 axit amin đại diện cho vùng đầu C của tiểu đơn vị β đã được chọn làm kháng nguyên vắc xin. Giải độc tố bạch hầu được chọn làm chất mang, dẫn đến việc điều chế vắc xin nguyên mẫu đầu tiên. Sau khi thử nghiệm trên nhiều loài, loại vắc xin này đã tạo ra thành công lượng kháng thể đáng kể chống lại hCG và quan sát thấy sự giảm khả năng sinh sản rõ rệt ở khỉ đầu chó được tiêm chủng. Điều này cung cấp những hiểu biết mới và các phương pháp tiếp cận tiềm năng để kiểm soát khả năng sinh sản của con người và điều trị các bệnh liên quan [5].
Phần kết luận
Là một hormone glycoprotein quan trọng, hCG đóng vai trò điều tiết trung tâm trong hệ thống sinh sản: ở nữ giới, nó hoạt động bằng cách liên kết với hormone luteinizing/thụ thể gonadotropin màng đệm (LHCGR) để duy trì thai kỳ sớm (hỗ trợ bài tiết progesterone hoàng thể và tạo môi trường tử cung ổn định), thúc đẩy sự trưởng thành và rụng trứng của tế bào trứng, đồng thời tăng cường khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung để tạo điều kiện thuận lợi cho phôi làm tổ. Ở nam giới, nó kích thích tế bào Leydig tổng hợp và tiết ra testosterone, hỗ trợ phát triển cơ quan sinh sản và sinh tinh.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Nwabuobi C là nhà nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực nghiên cứu gonadotropin màng đệm ở người (hCG). Nghiên cứu của họ chủ yếu tập trung vào việc phân tích các chức năng sinh học của hCG và khám phá mối liên hệ của nó với các ứng dụng lâm sàng. Nwabuobi C thường áp dụng kết hợp các phương pháp thí nghiệm như kỹ thuật sinh học phân tử và phân tích mẫu lâm sàng để tiến hành nghiên cứu chuyên sâu, nhằm mục đích hiểu sâu hơn về cơ chế sinh lý của hCG và giá trị thực tế của nó trong các tình huống lâm sàng. Nwabuobi C được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [1].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Nwabuobi C, Arlier S, Schatz F, Guzeloglu-Kayisli O, Lockwood CJ, Kayisli UA. hCG: Chức năng sinh học và ứng dụng lâm sàng. Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử 2017; 18(10).DOI: 10.3390/ijms18102037.
[2] Wang W, Ge L, Zhang LL, và cộng sự. Cơ chế của gonadotropin màng đệm ở người trong khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung thông qua trục miR-126-3p/PI3K/Akt/eNOS. Tạp chí Khoa học Y tế Cao Hùng 2023; 39(5): 468-477.DOI: 10.1002/kjm2.12672.
[3] Moyle WR, Bahl OP, März L. Vai trò của carbohydrate của gonadotropin màng đệm ở người trong cơ chế hoạt động của hormone. Tạp chí Hóa sinh học 1975; 250(23): 9163-9169.
[4] Talwar GP, Hingorani V, Kumar S, và cộng sự. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I với ba công thức vắc xin gonadotropin kháng màng đệm ở người. Tránh thai 1990; 41(3): 301-316.DOI: 10.1016/0010-7824(90)90071-3.
[5] Stevens VC. Sử dụng các peptide tổng hợp làm chất gây miễn dịch để phát triển vắc-xin chống lại gonadotropin màng đệm ở người. Ciba tìm thấy Symp 1986; 119: 200-225.DOI: 10.1002/9780470513286.ch12.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ ĐỂ PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.