1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ Glutathione là gì?
Glutathione, nghĩa là GSH, là một tripeptide bao gồm axit glutamic, cysteine và glycine, và công thức cấu trúc của nó là γ-L-glutamyl-L-cysteinylglycine. Nó có chức năng sinh lý quan trọng trong cơ thể sống. Là một hợp chất thiol phi protein quan trọng trong tế bào, nó có nhiều chức năng như chống oxy hóa, giải độc và tham gia điều hòa chuyển hóa tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng bình thường của tế bào và sự ổn định của môi trường bên trong.
▎ về Glutathione Nghiên cứu
Nền tảng nghiên cứu của Glutathione là gì?
Sự phát hiện và xác định cấu trúc của glutathione: Năm 1888, glutathione lần đầu tiên được phát hiện trong nấm men. Năm 1921, các nhà khoa học xác định thêm cấu trúc hóa học của nó. Nó là một tripeptide được hình thành bởi sự ngưng tụ của axit glutamic, cysteine và glycine thông qua các liên kết peptide.
Công nhận vai trò quan trọng của nó đối với cơ thể sống: Từ những năm 1930, người ta dần dần nhận ra rằng glutathione có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể sống. Nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử trong tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của môi trường nội bào và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Đồng thời, nó còn đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý như vận chuyển axit amin và điều hòa hoạt động của enzyme. Những khám phá này đã đặt nền tảng lý thuyết cho việc ứng dụng glutathione trong lĩnh vực y tế.
Nghiên cứu về các nguồn do nhu cầu ứng dụng y tế: Với việc nghiên cứu sâu hơn về chức năng sinh lý của glutathione, giá trị ứng dụng tiềm năng của nó trong lĩnh vực y tế ngày càng trở nên nổi bật. Nó được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh, chẳng hạn như bệnh gan và bệnh về mắt, và cũng có thể được sử dụng như một chất chống oxy hóa. Để đáp ứng nhu cầu lớn về glutathione trong các ứng dụng lâm sàng, các nhà nghiên cứu bắt đầu cống hiến hết mình để khám phá các nguồn glutathione hiệu quả và ổn định, điều này đã thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu về các nguồn của nó.
Cơ chế tác dụng của Glutathione là gì?
1. Tác dụng chống oxy hóa
Glutathione (GSH) là một chất chống oxy hóa hiệu quả tham gia vào hệ thống phòng thủ chống oxy hóa trong tế bào. Nó có thể phản ứng trực tiếp với các loại oxy phản ứng (ROS) như hydro peroxide (H₂O₂) và khử chúng thành các chất vô hại (Reddy V N. 1990; Sinha R, 2018). Ví dụ, thông qua chu trình oxi hóa khử glutathione, glutathione phản ứng với H₂O₂ và chuyển nó thành nước, từ đó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Trong quá trình này, glutathione bị oxy hóa thành glutathione oxy hóa (GSSG), nhưng glutathione reductase trong tế bào có thể khử GSSG trở lại GSH, duy trì khả năng chống oxy hóa của tế bào.
Glutathione còn có thể bảo vệ nhóm -SH trên màng tế bào, nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cation và tính thấm của màng. Bằng cách duy trì trạng thái giảm của nhóm -SH màng, glutathione giúp duy trì sự ổn định và chức năng bình thường của màng tế bào [1].
2. Tác dụng giải độc
Glutathione đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải độc. Nó có thể liên kết với chất độc để tạo thành các hợp chất không độc hại hoặc ít độc hại và thúc đẩy quá trình đào thải chúng ra khỏi cơ thể. Ví dụ, trong gan, glutathione liên kết với nhiều chất có hại khác nhau và được đào thải ra khỏi cơ thể qua mật hoặc nước tiểu, bảo vệ tế bào gan khỏi sự tổn hại của chất độc. Gan là cơ quan giải độc chính của cơ thể con người và vai trò của glutathione trong gan là rất quan trọng.
3. Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch
Glutathione có chức năng quan trọng trong các tế bào miễn dịch. Ví dụ, trong các đại thực bào, tế bào tiêu diệt tự nhiên và tế bào T, nó có thể điều chỉnh sự kích hoạt tế bào, trao đổi chất, giải phóng cytokine thích hợp, hoạt động oxy hóa khử và mức độ gốc tự do [2] . Các tế bào miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại mầm bệnh và duy trì sức khỏe của cơ thể. Glutathione tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể bằng cách điều chỉnh chức năng của các tế bào này.
Glutathione có thể ổn định hoạt động oxy hóa khử, chuyển cấu hình cytokine theo hướng phản ứng loại Th1 và tăng cường chức năng của tế bào lympho T, do đó đóng vai trò điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa quan trọng [2] . Các cytokine loại Th1 chủ yếu tham gia vào phản ứng miễn dịch tế bào chống lại các mầm bệnh như virus, vi khuẩn và tế bào khối u. Glutathione tăng cường khả năng phòng vệ miễn dịch của cơ thể bằng cách điều chỉnh sự cân bằng của các cytokine.
4. Vai trò trong hệ thống sinh sản
Glutathione đóng vai trò quan trọng trong tế bào mầm đực và cái của động vật có vú cũng như trong giai đoạn đầu phát triển phôi thai. Ở giao tử đực và cái, GSH tham gia vào việc bảo vệ các tế bào này khỏi tổn thương oxy hóa [3] . Ví dụ, trong quá trình sinh tinh, nồng độ glutathione giảm dần và trong quá trình trưởng thành tế bào trứng, quá trình tổng hợp glutathione được điều hòa bởi gonadotropin và nồng độ của nó cũng thay đổi. Glutathione cũng liên quan đến việc duy trì hình thái của trục phân bào của tế bào trứng. Sau khi thụ tinh, nó đóng một vai trò tích cực trong việc hình thành nhân đực và sự phát triển của phôi sớm đến giai đoạn phôi nang. Ngoài ra, tế bào Cumulus còn có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp glutathione.
Ứng dụng của Glutathione là gì?
1. Ứng dụng trong bệnh gan do rượu
Bệnh gan do rượu (ALD) là một bệnh nghiêm trọng đặc trưng bởi stress oxy hóa nghiêm trọng. Sử dụng rượu mãn tính có thể gây ra stress oxy hóa và viêm, làm tổn thương tế bào gan. Glutathione (GSH), một tripeptide bao gồm γ-glutamylcysteineylglycine có chứa nhóm thiol, tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử và là chất dọn gốc tự do chính trong tế bào. Ở gan, nồng độ GSH tương đối cao nhưng ở bệnh nhân mắc ALD, nồng độ nội sinh của nó giảm dần, khiến tình trạng trở nên trầm trọng hơn.
Việc bổ sung GSH qua đường tĩnh mạch đã cho thấy tác dụng tốt ở bệnh nhân mắc ALD, có thể cải thiện chức năng gan và giảm các dấu hiệu xơ hóa [4].
2. Vai trò trì hoãn lão hóa
Trong một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, song song, trên ba cánh tay trên các đối tượng nữ khỏe mạnh, chỉ số melanin và các đốm cực tím trên mặt và cánh tay của các đối tượng dùng GSH hoặc GSSG thường thấp hơn so với nhóm dùng giả dược. Ở một số vùng, nếp nhăn của đối tượng dùng GSH giảm đáng kể và so với nhóm dùng giả dược, độ đàn hồi của da của nhóm GSH và GSSG có xu hướng tăng lên. Nghiên cứu này chỉ ra rằng glutathione có tác dụng tích cực trong việc trì hoãn lão hóa da [5].
2. Ứng dụng trong bệnh Parkinson
Bệnh Parkinson (PD) là một bệnh rối loạn thần kinh. Nghiên cứu cho thấy glutathione (GSH) có thể có tác dụng điều trị nhất định đối với bệnh PD. Thông qua tìm kiếm có hệ thống trên nhiều cơ sở dữ liệu và phân tích tổng hợp, người ta thấy rằng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về Thang đánh giá bệnh Parkinson thống nhất (UPDRS) III giữa GSH và nhóm đối chứng, đồng thời cũng có sự khác biệt đáng kể về glutathione peroxidase. Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về điểm số và tác dụng phụ của UPDRS I và UPDRS II. Ngoài ra, phân tích dưới nhóm cho thấy liều (300mg so với 600mg) là yếu tố ảnh hưởng đến UPDRS III. Điều này chỉ ra rằng GSH có thể cải thiện một chút điểm số vận động của PD mà không làm tăng sự xuất hiện của các tác dụng phụ [6].
3. Ứng dụng trong bệnh lý tim mạch
Phòng ngừa các bệnh tim mạch: Trong các bệnh tim mạch như tắc nghẽn động mạch vành, bệnh tim tăng huyết áp và đột quỵ, nhiều bệnh lý tim mạch tạo ra trạng thái căng thẳng oxy hóa trong quá trình phát triển, dẫn đến tình trạng bệnh nhân xấu đi, liên quan đến việc tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS) và các loại nitơ phản ứng (RNS). Glutathione khử (GSH), như một chất chống oxy hóa quan trọng, có thể tham gia chống lại quá trình oxy hóa của các hoạt chất. GSH được tổng hợp ở tim và gan và có ý nghĩa rất lớn trong việc ngăn ngừa hoặc giảm tác hại của ROS trong các bệnh tim mạch [7].
Trong các bệnh tim mạch: Nồng độ glycine tuần hoàn thấp hơn có liên quan đến bệnh tim mạch (CVD). Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng sự thiếu hụt glycine làm tăng cường sự phát triển của chứng xơ vữa động mạch, trong khi việc bổ sung glycine lại làm suy yếu nó. DT-109 là một hợp chất dựa trên glycine có đặc tính hạ lipid/hạ glucose kép và có tác dụng bảo vệ đáng kể chống lại chứng xơ vữa động mạch. Các nghiên cứu trên bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành, chuột bị xơ vữa động mạch và đại thực bào đã chỉ ra rằng glycine có vai trò gây bệnh trong chứng xơ vữa động mạch và điều trị dựa trên glycine có thể làm giảm chứng xơ vữa động mạch thông qua tác dụng chống oxy hóa của quá trình sinh tổng hợp glutathione [8].

Nguồn:PubMed [8]
4. Ứng dụng trong phòng và điều trị các bệnh về mắt
Phòng ngừa và điều trị đục thủy tinh thể: Trong nhãn khoa, glutathione có thể được sử dụng để phòng ngừa và điều trị đục thủy tinh thể. Nghiên cứu cho thấy sự xuất hiện của bệnh đục thủy tinh thể có liên quan chặt chẽ đến tổn thương oxy hóa trong thủy tinh thể. Là một chất chống oxy hóa, glutathione có thể làm giảm tác động của tổn thương oxy hóa lên tế bào thấu kính và duy trì chức năng bình thường của thấu kính. Ví dụ, trong một nghiên cứu, thuốc nhỏ mắt có chứa glutathione được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân đục thủy tinh thể và người ta nhận thấy rằng mức độ mờ đục của thủy tinh thể của bệnh nhân đã giảm và thị lực của họ được cải thiện ở một mức độ nhất định [9].
Phòng ngừa và điều trị bệnh võng mạc: Bệnh võng mạc là một bệnh về mắt phổ biến và sự xuất hiện của nó có liên quan đến các yếu tố như stress oxy hóa và phản ứng viêm. Glutathione có thể, thông qua tác dụng chống oxy hóa, làm giảm tổn thương oxy hóa của mô võng mạc, ức chế phản ứng viêm và do đó bảo vệ tế bào võng mạc. Ngoài ra, glutathione còn có thể thúc đẩy chức năng trao đổi chất của tế bào võng mạc và tăng cường khả năng tự sửa chữa của võng mạc [9].
5. Ứng dụng trong bệnh đa xơ cứng
Trong bệnh đa xơ cứng, thoái hóa tế bào thần kinh có liên quan đến stress oxy hóa. Dimethyl fumarate (DMF) là một lựa chọn điều trị bằng đường uống hiệu quả đã được chứng minh là làm giảm hoạt động và tiến triển của bệnh ở những bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng tái phát. DMF có thể kích hoạt yếu tố phiên mã yếu tố hạt nhân erythroid 2 liên quan đến yếu tố 2 (NRF2), dẫn đến sự gia tăng tổng hợp glutathione chống oxy hóa tế bào chính (GSH) và có tác dụng bảo vệ thần kinh đáng kể trong ống nghiệm. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng DMF tạo ra glutathione reductase (GSR), làm tăng quá trình tái chế glutathione bằng cách tạo ra GSR [10].
6. Ứng dụng trong bệnh Alzheimer
Trong bệnh Alzheimer, amyloid β peptide (Aβ) được coi là một trong những nguyên nhân quan trọng gây ra bệnh Alzheimer (AD). Ferroptosis là một cơ chế chết tế bào oxy hóa mới được công nhận có liên quan nhiều đến AD. Tetrahydroxystilbene glucoside (TSG) có lợi trong việc làm giảm khả năng học tập và trí nhớ ở mô hình chuột già và AD. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng TSG chống lại cái chết do chất độc thần kinh của các tế bào thần kinh do Aβ gây ra bằng cách điều chỉnh các protein và enzyme liên quan đến bệnh sắt ở chuột APP/PS1, làm giảm căng thẳng oxy hóa tế bào và tổn thương do viêm, đồng thời thúc đẩy kích hoạt các đường dẫn tín hiệu GSH/GPX4/ROS và Keap1/Nrf2/ARE. Ngoài ra, TSG còn làm giảm sự biểu hiện của các dấu hiệu liên quan đến bệnh ferroptosis và tăng cường khả năng chống lại stress oxy hóa [11].
7. Điều trị bổ trợ các bệnh về đường hô hấp
Điều trị bổ trợ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Đối với bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm đường hô hấp và stress oxy hóa là những yếu tố quan trọng dẫn đến sự tiến triển của bệnh. Glutathione có thể làm giảm viêm đường hô hấp và cải thiện chức năng hô hấp thông qua tác dụng chống oxy hóa. Nó có thể loại bỏ các gốc tự do trong đường thở, làm giảm tổn thương do stress oxy hóa đối với các tế bào biểu mô đường thở và do đó làm giảm viêm đường thở. Ngoài ra, glutathione còn có thể điều chỉnh chức năng miễn dịch và tăng cường sức đề kháng của cơ thể trước mầm bệnh [12].
8. Ứng dụng trong bệnh đảo tụy
Glutathione reductase và glutathione peroxidase được đánh giá trong huyết thanh của bệnh nhân mắc bệnh đảo tụy và bệnh nhân tiểu đường. Nghiên cứu cho thấy trong căn bệnh này, sự mất cân bằng giữa tỷ lệ chất oxy hóa và chất chống oxy hóa có thể liên quan đến tình trạng này và cơ chế cụ thể vẫn cần được nghiên cứu thêm [13].
Kết luận
Là một hợp chất tripeptide bao gồm axit glutamic, cysteine và glycine, glutathione đóng nhiều vai trò quan trọng trong sinh vật sống, như chống oxy hóa, giải độc, điều hòa miễn dịch và ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản. Kể từ khi được phát hiện, với sự nghiên cứu sâu hơn, giá trị ứng dụng của nó trong lĩnh vực y tế đã liên tục được đề cao, cho thấy tác dụng tích cực trong việc điều trị hoặc phòng ngừa nhiều loại bệnh như bệnh gan do rượu, bệnh Parkinson, bệnh tim mạch và bệnh về mắt. Mặc dù các cơ chế ứng dụng ở một số khía cạnh và chi tiết về vai trò của nó trong một số bệnh vẫn chưa được khám phá thêm, nhưng glutathione có ý nghĩa rất lớn trong việc duy trì sức khỏe của cơ thể cũng như ngăn ngừa và điều trị bệnh tật.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Rom O là một nhà nghiên cứu thành đạt, liên kết với một số tổ chức có uy tín, bao gồm Trung tâm Khoa học Y tế Đại học Bang Louisiana tại Shreveport, Hệ thống Đại học Bang Louisiana, Đại học Pittsburgh và Đại học Michigan. Công việc của ông đã được liên kết với các tổ chức đáng chú ý như Lsuhs Shreveport và Michigan Med, phản ánh sự tham gia tích cực của ông vào các môi trường học thuật và y tế quan trọng.
Mối quan tâm nghiên cứu của Rom O trải rộng trên nhiều hạng mục chủ đề. Chuyên môn của ông nằm trong các lĩnh vực Hệ thống tim mạch & Tim mạch, Huyết học, Nội tiết & Chuyển hóa, Hóa sinh & Sinh học phân tử, và Tiêu hóa & Gan. Với sự nghiệp tập trung vào những lĩnh vực nghiên cứu phức tạp này, ông đã góp phần nâng cao kiến thức và hiểu biết trong các ngành quan trọng này của khoa học y tế. Được liệt kê trong phần trích dẫn tài liệu tham khảo [9].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Reddy VN. Glutathione và chức năng của nó trong ống kính-tổng quan.[J]. Nghiên cứu Mắt Thực nghiệm, 1990,50(6):771-778.DOI:10.1016/0014-4835(90)90127-G.
[2] Abnousian A, Vasquez J, Sasaninia K, và cộng sự. Glutathione điều chỉnh những thay đổi hiệu quả trong phản ứng miễn dịch chống lại bệnh lao [J]. Y sinh, 2023,11(5).DOI:10.3390/y sinh học11051340.
[3] Ogunfolaju E. Glutathione[M]. 2020.https://www.researchgate.net/publication/344526535_Glutathione.
[4] Ck D A. Glutathione tiêm tĩnh mạch: Một liệu pháp đầy hứa hẹn cho bệnh gan do rượu [J]. Tạp chí Khoa học Y tế và Nghiên cứu Lâm sàng, 2024.
[5] Weschawalit S, Thongthip S, Phutrakool P, và cộng sự. Glutathione và tác dụng chống lão hóa và chống lão hóa của nó [J]. Thẩm mỹ Lâm sàng và Da liễu Điều tra, 2017,10:147-153.DOI:10.2147/CCID.S128339.
[6] Wang H, Zhang J, Li Y, và cộng sự. Tiềm năng sử dụng glutathione để điều trị bệnh Parkinson [J]. Y học Thực nghiệm và Trị liệu, 2021,21(2):125.DOI:10.3892/etm.2020.9557.
[7] Matuz-Mares D, Riveros-Rosas H, Vilchis-Landeros MM, et al. Glutathione tham gia phòng ngừa bệnh tim mạch[J]. Chất chống oxy hóa, 2021,10(8).DOI:10.3390/antiox10081220.
[8] Rom O, Liu Y, Finney AC, và cộng sự. Cảm ứng sinh tổng hợp glutathione bằng phương pháp điều trị dựa trên glycine làm giảm chứng xơ vữa động mạch [J]. Sinh học oxi hóa khử, 2022,52:102313.DOI:10.1016/j.redox.2022.102313.
[9] Ganeshpurkar A, Bhadoriya SS, Pardhi P, và cộng sự. Phòng ngừa đục thủy tinh thể trong ống nghiệm bằng chiết xuất Oyster Mushroom Pleurotus florida trên thấu kính mắt dê bị cô lập [J]. Tạp chí Dược học Ấn Độ, 2011,43(6):667-670.DOI:10.4103/0253-7613.89823.
[10] Hoffmann C, Dietrich M, Herrmann A, và cộng sự. Dimethyl Fumarate gây ra sự tái chế Glutathione bằng cách điều chỉnh lại Glutathione Reductase [J]. Y học oxy hóa và tuổi thọ tế bào, 2017,2017.DOI:10.1155/2017/6093903.
[11] Gao Y, Li J, Wu Q, và cộng sự. Tetrahydroxy stilbene glycoside cải thiện bệnh Alzheimer ở chuột APP/PS1 thông qua bệnh ferroptosis liên quan đến glutathione peroxidase [J]. Khoa Dược học Miễn dịch Quốc tế, 2021,99:108002.DOI:10.1016/j.intimp.2021.108002.
[12] Dewan B, Shinde S. Glutathione một liệu pháp bổ trợ hiệu quả cho Hội chứng suy hô hấp cấp tính liên quan đến nhiễm trùng COVID-19[J]. Tạp chí Tiến bộ trong Y học và Nghiên cứu Y học, 2022.DOI: https://doi.org/10.4103/jrms.jrms_777_20.
[13] Khaki L, Vaezi G, Ayatollahi A, và cộng sự. Đánh giá Glutathione Reductase và Glutathione Peroxidase trong huyết thanh của bệnh nhân Iran mắc chứng rụng tóc từng vùng: Một nghiên cứu bệnh chứng[J]. Tạp chí Dị ứng Hen suyễn và Miễn dịch học Iran, 2020,19(6):676-678.DOI:10.18502/ijaai.v19i6.4937.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ ĐỂ PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.