Bởi Cocer Peptide
1 tháng trước
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.
1. Giới thiệu
Béo phì đã trở thành mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng ngày càng tăng trên toàn thế giới, làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các biến chứng khác nhau như bệnh tim mạch và tiểu đường. Việc tìm kiếm thuốc điều trị béo phì hiệu quả là vô cùng quan trọng. Survodutide, với tư cách là chất chủ vận kép tác động lên thụ thể glucagon (GCGR) và thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1R), cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực điều trị béo phì.

Hình 1 Tác dụng của peptide-1 giống glucagon (GLP-1), polypeptide insulinotropic phụ thuộc glucose (GIP) và glucagon trên các cơ quan và mô quan trọng khác nhau.
2. Tổng quan về Survodutide
2.1 Bối cảnh phát triển
Tỷ lệ mắc bệnh béo phì và đái tháo đường týp 2 (T2DM) trên toàn cầu tiếp tục gia tăng và các thuốc trị đái tháo đường truyền thống thường dẫn đến tăng cân, đặt ra nhu cầu cấp thiết về các liệu pháp mới có thể điều trị đồng thời T2DM và béo phì. Chất chủ vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) và chất chủ vận thụ thể GLP-1/GIP kép đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm cân và cải thiện trao đổi chất, Survodutide (BI 456906) đã nổi lên như một ứng cử viên đầy triển vọng, một chất chủ vận kép tác dụng kéo dài hiện đang được nghiên cứu.
2.2 Cơ chế mục tiêu
Tính năng độc đáo của Survodutide nằm ở khả năng kích hoạt đồng thời GCGR và GLP-1R. GCGR chủ yếu điều chỉnh lượng đường trong máu, thúc đẩy quá trình phân giải glycogen và tân tạo glucose ở gan khi kích hoạt, do đó làm tăng mức đường huyết. Trong cơ chế hoạt động của Survodutide, nó không chỉ đơn giản là làm tăng lượng đường trong máu mà còn điều chỉnh quá trình chuyển hóa năng lượng thông qua tác dụng hiệp đồng với GLP-1R. GLP-1R được phân bố rộng rãi ở nhiều mô và cơ quan, bao gồm tuyến tụy, đường tiêu hóa, tim và não. Kích hoạt GLP-1R thúc đẩy tiết insulin, ức chế tiết glucagon, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng cảm giác no, từ đó giảm lượng thức ăn ăn vào và giảm trọng lượng cơ thể. Survodutide có tác dụng điều hòa trao đổi chất toàn diện hơn thông qua chất chủ vận thụ thể kép, hỗ trợ điều trị béo phì.
3. Vai trò của Survodutide trong điều trị béo phì
3.1 Tác dụng điều chỉnh cân nặng
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Survodutide có tác dụng giảm cân đáng kể ở bệnh nhân béo phì. Trong thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 2 nhắm vào những người béo phì không mắc bệnh tiểu đường, 387 người tham gia từ 18 đến 75 tuổi có chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥27 kg/m² được phân ngẫu nhiên vào năm nhóm, được tiêm dưới da Survodutide hàng tuần (0,6, 2,4, 3,6 hoặc 4,8 mg) hoặc giả dược trong 46 tuần. Vào cuối tuần thứ 46, tất cả các nhóm dùng Survodutide đều cho thấy giảm cân, trong đó nhóm 4,8 mg đạt được mức giảm cân trung bình lên tới 18,7%. Từ phân tích phân nhóm theo giới tính và BMI, phụ nữ cho thấy giảm cân rõ rệt hơn sau khi nhận 4,8 mg Survodutide, với tỷ lệ giảm cân trung bình là -17,0%, trong khi nam giới là -11,9%. Trong số các phân nhóm BMI khác nhau, những người tham gia có BMI < 30 kg/m² những người được điều trị bằng Survodutide 4,8 mg có tỷ lệ giảm cân cao nhất, đạt -19,1%. Điều này chỉ ra rằng Survodutide có tác dụng giảm cân ở những bệnh nhân béo phì thuộc các giới tính và mức BMI khác nhau, với tác dụng rõ rệt hơn ở một số phân nhóm nhất định.

Hình 2 Kết quả chính sau 48 tuần điều trị theo kế hoạch.
3.2 Tác dụng lên sự phân bổ mỡ trong cơ thể
Ngoài việc giảm cân toàn diện, Survodutide còn có tác dụng có lợi trong việc phân bổ mỡ trong cơ thể. So với nhóm giả dược, tất cả các nhóm dùng Survodutide đều cho thấy vòng eo giảm, trong đó nhóm 4,8 mg đạt mức giảm trung bình lớn nhất là 16,6 cm. Việc giảm chu vi vòng eo cho thấy lượng mỡ ở bụng giảm, điều này có liên quan mật thiết đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Điều này cho thấy Survodutide không chỉ làm giảm trọng lượng cơ thể mà còn cải thiện sự phân bổ mỡ trong cơ thể bằng cách giảm mỡ bụng, từ đó làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch liên quan đến béo phì.
3.3 Cải thiện các thông số trao đổi chất
Survodutide không chỉ điều chỉnh trọng lượng cơ thể mà còn có tác dụng tích cực lên nhiều thông số trao đổi chất. Về chuyển hóa lipid, trong thời gian điều trị, chất béo trung tính (TG) giảm đáng kể ở tất cả các nhóm Survodutide và lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL) giảm nhẹ ở tất cả các nhóm liều Survodutide. LDL giảm ở nhóm liều 2,4 và 3,6 mg, trong khi cholesterol toàn phần (TC) và cholesterol không HDL (không phải HDL-C) giảm ở nhóm 0,6, 2,4 và 3,6 mg. HDL vẫn tương đối ổn định trong suốt quá trình điều trị. Về huyết áp, trong điều trị thực tế, Survodutide có thể làm giảm huyết áp tâm thu (SBP) tới 10,2 mmHg và huyết áp tâm trương (DBP) 4,8 mmHg, với tác dụng hạ huyết áp tương tự được quan sát bất kể có tăng huyết áp trước khi sàng lọc hay không. Những cải thiện về thông số trao đổi chất này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở bệnh nhân béo phì, làm nổi bật hơn nữa những ưu điểm toàn diện của Survodutide trong điều trị béo phì.
3.4 Cơ chế hoạt động
Survodutide phát huy tác dụng giảm cân bằng cách kích hoạt GCGR và GLP-1R. Kích hoạt GLP-1R thúc đẩy bài tiết insulin, tăng cường độ nhạy insulin, ức chế sự thèm ăn và giảm lượng thức ăn ăn vào. Nó cũng làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, kéo dài thời gian thức ăn tồn tại trong dạ dày và làm tăng thêm cảm giác no. Kích hoạt GCGR tham gia điều hòa trao đổi chất ở gan bằng cách thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo và ức chế tổng hợp chất béo, từ đó làm giảm sự tích tụ chất béo trong cơ thể. Survodutide cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng và trọng lượng cơ thể thông qua các cơ chế gián tiếp như điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột.
4. Ứng dụng Survodutide trong điều trị béo phì
4.1 Bằng chứng nghiên cứu lâm sàng
Trong một nghiên cứu trên bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì, Survodutide cũng cho thấy tác dụng hạ đường huyết và giảm cân tốt. Sau 16 tuần điều trị, nồng độ hemoglobin A1c (HbA1c) của bệnh nhân giảm đáng kể, giảm tối đa 1,7%, trọng lượng cơ thể cũng giảm đáng kể, giảm tối đa 14,9%. Trong một nghiên cứu trên những bệnh nhân mắc bệnh viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASH) và béo phì, Survodutide không chỉ cải thiện các dấu hiệu mô học của gan mà còn giúp giảm cân ở bệnh nhân. Những nghiên cứu này tiếp tục xác nhận hiệu quả của Survodutide ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau mắc các tình trạng liên quan đến béo phì.
4.2 Ưu điểm so sánh so với các loại thuốc khác
So với các loại thuốc giảm cân truyền thống, Survodutide mang lại nhiều ưu điểm. Các loại thuốc giảm cân truyền thống thường nhắm vào một cơ chế duy nhất, dẫn đến hiệu quả hạn chế và nguy cơ tác dụng phụ cao hơn. Tuy nhiên, Survodutide hoạt động thông qua cơ chế chủ vận thụ thể kép, giúp giảm trọng lượng cơ thể một cách hiệu quả đồng thời cải thiện các thông số trao đổi chất như đường huyết, nồng độ lipid và huyết áp, từ đó mang lại khả năng phòng ngừa và điều trị toàn diện các biến chứng liên quan đến béo phì.
So với các loại thuốc giảm cân mới khác như semaglutide (chất chủ vận thụ thể GLP-1), trong các thí nghiệm trên động vật, cả Survodutide và semaglutide đều gây giảm cân. Tuy nhiên, Survodutide thể hiện những tác dụng độc đáo hơn đối với sở thích ăn uống và những bất thường về lipid. Semaglutid làm giảm lượng thức ăn ăn vào trong giai đoạn đầu điều trị nhưng sẽ trở lại mức cơ bản sau đó, trong khi Survodutide liên tục giảm lượng thức ăn ăn vào có hàm lượng chất béo cao và nước có hàm lượng fructose cao trong thời gian điều trị 5 tuần. Về thành phần lipid, Semaglutid chủ yếu làm giảm cholesterol toàn phần bằng cách giảm HDL-cholesterol, trong khi Survodutide chứng minh giảm cholesterol trên tất cả các thành phần lipoprotein, bao gồm cả LDL-cholesterol. Điều này cho thấy Survodutide có thể mang lại tác dụng vượt trội trong việc điều chỉnh lượng thức ăn và lượng lipid.
5. Kết luận
Survodutide, như một chất chủ vận kép mới của GCGR/GLP-1R, chứng tỏ hiệu quả đáng kể trong điều trị béo phì. Nó không chỉ làm giảm trọng lượng cơ thể một cách hiệu quả và cải thiện sự phân bổ mỡ trong cơ thể mà còn điều chỉnh toàn diện nhiều thông số trao đổi chất như đường huyết, lipid máu và huyết áp, mang lại lợi ích nhiều mặt cho bệnh nhân béo phì.
Nguồn
[1] Yousif A, Hassan E, Mudarres MF, và cộng sự. Survodutide, một chân trời mới trong điều trị bệnh béo phì và đái tháo đường týp 2: Đánh giá tường thuật[J]. Tạp chí Y học Yemen, 2024,3:97-101.DOI:10.18231/j.yjom.2024.005.
[2] Le Roux CW, Steen O, Lucas KJ, và cộng sự. 6926 Phân tích phân nhóm theo giới tính và chỉ số khối cơ thể (BMI) ở những người thừa cân/béo phì trong Survodutide, Chất chủ vận kép thụ thể Glucagon/GLP-1, Thử nghiệm giai đoạn II[J]. Tạp chí của Hiệp hội Nội tiết, 2024,8(Bổ sung_1):bvae133-bvae163.DOI:10.1210/jendso/bvae163.033.
[3] Sanyal AJ, Bedossa P, Fraessdorf M, và cộng sự. Thử nghiệm ngẫu nhiên giai đoạn 2 của Survodutide trong MASH và Xơ hóa. [J]. Tạp chí Y học New England, 2024.
[4] Briand F, Augustin R, Bleymehl K, và cộng sự. 7279 Survodutide và Semaglutid đều gây giảm cân nhưng cho thấy tác dụng khác nhau đối với sở thích thực phẩm và rối loạn lipid máu trong mô hình Hamster béo phì do chế độ ăn kiêng lựa chọn tự do[J]. Tạp chí của Hiệp hội Nội tiết, 2024,8(Bổ sung_1):bvae134-bvae163.DOI:10.1210/jendso/bvae163.034.
[5] MBU của cô ấy, Rosenstock J, Hoefler J, và những người khác. Tác dụng đáp ứng của liều lượng đối với HbA1c và giảm trọng lượng cơ thể của survodutide, chất chủ vận thụ thể glucagon/GLP-1 kép, so với giả dược và semaglutide nhãn mở ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2: một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên [J]. Bệnh tiểu đường, 2023,67:470-482.
Sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu:
