Công ty của chúng tôi
       peptit        COA Janoshik
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Nghiên cứu peptit » Nghiên cứu peptit » Peptide giải phóng hormone tăng trưởng: Phân tích cấu trúc, chức năng và ứng dụng

Peptide giải phóng hormone tăng trưởng: Phân tích cấu trúc, chức năng và ứng dụng

mạng_duotone Bởi Cocer Peptide      mạng_duotone 1 tháng trước


TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.  

Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.




Tổng quan  


Kể từ khi được phát hiện vào năm 1999, ghrelin đã nổi lên như một tâm điểm nghiên cứu trong khoa học đời sống nhờ các chức năng sinh lý độc đáo và tác dụng sinh học rộng rãi. Ghrelin đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh giải phóng hormone tăng trưởng (GH) và cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng, bao gồm cân bằng năng lượng, điều chỉnh sự thèm ăn, chức năng tiêu hóa, cân bằng nội môi tim mạch và bảo vệ thần kinh.


1

Hình 1 Hormon Ghrelin ở dạng không hoạt động (desacyl ghrelin) được chuyển thành dạng hoạt động (acyl ghrelin).




Cấu trúc và phân phối của Ghrelin  


(1) Cấu trúc  

Thành phần hóa học: Ghrelin là một polypeptide bao gồm 28 axit amin, với cấu trúc chính thể hiện tính bảo tồn cao ở các loài khác nhau. Ở người, trình tự axit amin của ghrelin là GSSFLSPEHQRVQQRKESKKPPAKLQPR. Đặc điểm độc đáo của nó là sự biến đổi octanoylation trên dư lượng serine ở vị trí 3, điều này rất quan trọng để ghrelin liên kết với thụ thể hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHS-R) và phát huy hoạt động sinh học của nó.


Các chất đồng phân: Ngoài Ghrelin octanoylat cổ điển, còn có Ghrelin đã khử acetyl và các chất đồng phân khác. Mặc dù Ghrelin đã khử acetyl thiếu khả năng biến đổi octanoylation và không có khả năng liên kết với GHS-R với ái lực cao, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó có thể phát huy tác dụng sinh học thông qua các thụ thể hoặc cơ chế chưa biết khác.


(2) Phân phối

Phân bố ở mô: Ghrelin chủ yếu được tổng hợp và tiết ra bởi các tế bào tiết axit ở tuyến đáy dạ dày và cũng được biểu hiện ở nhiều mô và cơ quan, bao gồm ruột non, tuyến tụy, vùng dưới đồi và tuyến yên. Trong đường tiêu hóa, mức độ biểu hiện ghrelin giảm dần từ dạ dày đến ruột non. Trong hệ thống thần kinh trung ương, ghrelin được biểu hiện cao ở các vùng như nhân vòng cung và nhân cạnh não thất của vùng dưới đồi, có liên quan chặt chẽ với việc điều chỉnh sự thèm ăn, chuyển hóa năng lượng và điều hòa thần kinh nội tiết.


Định vị tế bào: Trong dạ dày, Ghrelin chủ yếu biểu hiện ở tế bào nội tiết của niêm mạc dạ dày, tế bào này có thể phát hiện tình trạng dinh dưỡng trong đường tiêu hóa và truyền tín hiệu đến hệ thần kinh trung ương thông qua sự tiết Ghrelin. Ở tuyến yên, Ghrelin có thể tác động trực tiếp lên các tế bào hormone tăng trưởng để điều chỉnh việc giải phóng hormone tăng trưởng.




Cơ chế hoạt động của peptide giải phóng hormone tăng trưởng


(1) Liên kết với các thụ thể

Con đường truyền tín hiệu qua trung gian GHS-R: Tác dụng sinh học chính của Ghrelin đạt được thông qua liên kết với thụ thể hormone giải phóng hormone tăng trưởng 1a (GHS-R1a). GHS-R1a là thụ thể kết hợp protein G phân bố rộng rãi ở tuyến yên, vùng dưới đồi và các mô ngoại biên khác. Khi liên kết với GHS-R1a, ghrelin sẽ kích hoạt protein G, từ đó kích hoạt con đường truyền tín hiệu phospholipase C (PLC)-inositol trisphosphate (IP3)-canxi ion (Ca⊃2;⁺), dẫn đến tăng nồng độ Ca⊃2;⁺ nội bào và cuối cùng thúc đẩy giải phóng hormone tăng trưởng và điều chỉnh các chức năng sinh lý khác.


Cơ chế không qua trung gian GHS-R: Ngoài GHS-R1a, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ghrelin cũng có thể phát huy tác dụng sinh học thông qua tương tác với các thụ thể hoặc protein màng khác.


2

Hình 2 Ghrelin phát huy tác dụng của nó ở vùng dưới đồi thông qua ba con đường khác nhau.


(2) Điều hòa biểu hiện gen

Các gen liên quan đến trục vùng dưới đồi-tuyến yên: Ghrelin có thể điều chỉnh sự biểu hiện của nhiều gen ở trục vùng dưới đồi-tuyến yên. Ở cấp độ tuyến yên, ghrelin có thể điều chỉnh quá trình phiên mã của gen hormone tăng trưởng, thúc đẩy quá trình tổng hợp và giải phóng hormone tăng trưởng. Ở vùng dưới đồi, ghrelin có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH) và somatostatin (SS), gián tiếp điều chỉnh việc giải phóng hormone tăng trưởng bằng cách điều chỉnh sự tiết GHRH và SS. Cụ thể, ghrelin có thể kích thích bài tiết GHRH đồng thời ức chế bài tiết SS, từ đó thúc đẩy giải phóng hormone tăng trưởng một cách hiệp lực.


Các gen liên quan đến chuyển hóa năng lượng: Trong mô mỡ và gan, ghrelin điều chỉnh sự biểu hiện của các gen liên quan đến chuyển hóa năng lượng. Ví dụ, ghrelin có thể điều chỉnh tăng sự biểu hiện của thụ thể được kích hoạt bởi chất tăng sinh peroxisome γ (PPARγ), thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào mỡ và tạo mỡ; đồng thời, ở gan, ghrelin điều chỉnh sự biểu hiện của các gen liên quan đến quá trình tạo glucose, ảnh hưởng đến cân bằng nội môi của lượng đường trong máu.




Tác dụng sinh lý của peptide giải phóng hormone tăng trưởng


(1) Thúc đẩy giải phóng hormone tăng trưởng

Tác động trực tiếp lên tuyến yên: Ghrelin là chất giải phóng hormone tăng trưởng mạnh, tác động trực tiếp lên các tế bào hormone tăng trưởng ở thùy trước tuyến yên, thúc đẩy quá trình tổng hợp và giải phóng hormone tăng trưởng thông qua con đường truyền tín hiệu qua trung gian GHS-R1a. So với hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH), ghrelin kích thích giải phóng hormone tăng trưởng nhanh hơn và cả hai đều có tác dụng hiệp đồng. Trong điều kiện sinh lý, ghrelin, GHRH và somatostatin cùng điều chỉnh sự tiết hormone tăng trưởng theo nhịp đập, duy trì mức hormone tăng trưởng bình thường.


Tác dụng đối với sự tăng trưởng: Hormon tăng trưởng đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể. Ghrelin gián tiếp ảnh hưởng đến sự tăng trưởng bằng cách thúc đẩy giải phóng hormone tăng trưởng. Trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên, việc tiết Ghrelin bình thường rất quan trọng cho các quá trình như tăng trưởng xương và phát triển cơ bắp. Ở những bệnh nhân bị thiếu hụt hormone tăng trưởng, mức độ tiết ghrelin thường thấp. Sử dụng ghrelin ngoại sinh hoặc các chất tương tự của nó có thể làm tăng nồng độ hormone tăng trưởng một cách hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng và phát triển.


(2) Điều hòa chuyển hóa năng lượng

Điều chỉnh sự thèm ăn: Ghrelin, được gọi là 'hormone đói', là một phân tử tín hiệu quan trọng điều chỉnh sự thèm ăn. Trong nhân vòng cung của vùng dưới đồi, ghrelin liên kết với các thụ thể GHS-R1a trên các tế bào thần kinh thần kinh Y (NPY)/protein liên quan đến agouti (AgRP), kích thích giải phóng NPY và AgRP, do đó làm tăng cảm giác thèm ăn và thúc đẩy lượng thức ăn ăn vào. Ghrelin cũng gián tiếp ảnh hưởng đến sự thèm ăn bằng cách điều chỉnh hoạt động của các tế bào thần kinh hormone giải phóng corticotropin (CRH) trong nhân cạnh não thất của vùng dưới đồi. Trong thời gian nhịn ăn, nồng độ ghrelin tăng lên, gây ra cảm giác đói; sau khi ăn, nồng độ ghrelin giảm nhanh, tăng cường cảm giác no.


Điều hòa cân bằng năng lượng: Ghrelin còn tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng, duy trì sự cân bằng năng lượng của cơ thể. Ghrelin thúc đẩy quá trình phân giải lipid, tăng quá trình oxy hóa axit béo và tăng cường cung cấp năng lượng cho cơ thể. Ghrelin ức chế bài tiết insulin, làm giảm sự hấp thu và sử dụng glucose của mô ngoại biên, đồng thời nâng cao lượng đường trong máu, cung cấp cho cơ thể nguồn năng lượng bổ sung. Sự biểu hiện cao mãn tính của ghrelin có thể dẫn đến việc nạp quá nhiều năng lượng, tích tụ chất béo và sau đó là các rối loạn chuyển hóa như béo phì.


(3) Ảnh hưởng đến chức năng đường tiêu hóa

Bài tiết axit dạ dày và nhu động của đường tiêu hóa: Trong đường tiêu hóa, ghrelin đóng vai trò điều tiết quan trọng trong việc tiết axit dạ dày và nhu động của đường tiêu hóa. Ghrelin kích thích tế bào thành niêm mạc dạ dày tiết ra axit dạ dày, điều hòa môi trường axit trong dạ dày, hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn. Ghrelin thúc đẩy nhu động đường tiêu hóa, tăng cường chuyển động đẩy trong đường tiêu hóa và đẩy nhanh quá trình tống thức ăn ra khỏi đường tiêu hóa. Trong một số rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như chứng khó tiêu chức năng và liệt dạ dày, nồng độ Ghrelin bất thường có thể dẫn đến sự gián đoạn tiết axit dạ dày và nhu động đường tiêu hóa.


Bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa: Ghrelin có tác dụng bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Nó thúc đẩy sự tăng sinh và sửa chữa các tế bào niêm mạc đường tiêu hóa, tăng cường chức năng hàng rào niêm mạc và bảo vệ chống lại tổn thương do các chất có hại như axit dạ dày và Helicobacter pylori gây ra. Trong các mô hình bệnh như loét dạ dày và loét tá tràng, sử dụng ghrelin ngoại sinh sẽ đẩy nhanh quá trình lành vết loét và giảm mức độ tổn thương niêm mạc.


(4) Điều hòa hệ thống tim mạch

Điều hòa chức năng tim: Ghrelin được thể hiện rộng rãi trong tim và đóng vai trò điều tiết quan trọng trong chức năng tim. Ghrelin tăng cường khả năng co bóp của cơ tim, tăng cung lượng tim và cải thiện chức năng bơm của tim. Trong các mô hình chấn thương tái tưới máu do thiếu máu cục bộ cơ tim, ghrelin làm giảm quá trình chết tế bào và hoại tử tế bào cơ tim, giảm kích thước vùng nhồi máu và có tác dụng bảo vệ tim. Cơ chế của nó có thể liên quan đến việc kích hoạt các con đường truyền tín hiệu sinh tồn nội bào, chẳng hạn như con đường truyền tín hiệu phosphoinositide 3-kinase (PI3K)/protein kinase B (Akt).


Điều hòa căng thẳng mạch máu: Ghrelin điều chỉnh căng thẳng mạch máu và duy trì huyết áp ổn định. Nó tác động lên tế bào cơ trơn mạch máu để ức chế tác dụng của các chất co mạch như angiotensin II, gây giãn mạch, giảm sức cản mạch máu ngoại biên và do đó làm giảm huyết áp. Ghrelin còn ức chế sự biểu hiện của các phân tử kết dính tế bào nội mô mạch máu, làm giảm sự bám dính và xâm nhập của các tế bào viêm, có tác dụng bảo vệ mạch máu và ngăn ngừa sự phát triển của chứng xơ vữa động mạch.


(5) Tác dụng bảo vệ thần kinh

Sự tồn tại và tăng sinh của tế bào thần kinh: Trong hệ thần kinh, ghrelin có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh. Nó thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc thần kinh, tăng số lượng tế bào thần kinh và duy trì sự phát triển và chức năng bình thường của hệ thần kinh. Trong các mô hình bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson, ghrelin có thể ức chế quá trình chết tế bào thần kinh, giảm phản ứng viêm thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức và vận động. Cơ chế bảo vệ thần kinh của nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh các phản ứng căng thẳng oxy hóa nội bào, ức chế con đường truyền tín hiệu apoptosis và thúc đẩy giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh.


Điều hòa thần kinh nội tiết: Là yếu tố điều hòa thần kinh nội tiết, Ghrelin tham gia điều chỉnh chức năng của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (trục HPA). Trong điều kiện căng thẳng, nồng độ ghrelin tăng cao sẽ ức chế sự kích hoạt quá mức của trục HPA, làm giảm bài tiết corticosteroid và do đó giảm thiểu tổn thương do căng thẳng gây ra cho cơ thể. Ngoài ra, ghrelin điều chỉnh trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến giáp (trục HPT) và trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục (trục HPG), duy trì cân bằng nội môi của hệ thống thần kinh nội tiết.


(6) Tác dụng sinh lý khác

Điều hòa miễn dịch: Ghrelin cũng đóng một vai trò trong hệ thống miễn dịch. Nó có thể điều chỉnh chức năng của các tế bào miễn dịch, thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào lympho, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Ở trạng thái viêm, ghrelin có thể ức chế sự giải phóng các cytokine gây viêm, chẳng hạn như yếu tố hoại tử khối u (TNF-α) và interleukin-6 (IL-6), do đó làm giảm phản ứng viêm và có tác dụng điều hòa miễn dịch và chống viêm.


Điều hòa chuyển hóa xương: Ghrelin có tác dụng điều chỉnh chuyển hóa xương. Nó thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của các nguyên bào xương, ức chế hoạt động của các nguyên bào xương, do đó làm tăng khối lượng xương và thúc đẩy quá trình hình thành xương. Ở những bệnh nhân bị loãng xương, nồng độ ghrelin thường giảm, cho thấy ghrelin có thể liên quan đến sự phát triển của bệnh loãng xương. Sử dụng ghrelin ngoại sinh hoặc các chất tương tự của nó có thể cung cấp các chiến lược điều trị mới cho bệnh loãng xương.




Các ứng dụng của Peptide giải phóng hormone tăng trưởng


(1) Ứng dụng trị liệu lâm sàng

Thiếu hụt hormone tăng trưởng: Đối với những bệnh nhân bị thiếu hụt hormone tăng trưởng, Ghrelin và các chất tương tự của nó có thể đóng vai trò là tác nhân điều trị. Bằng cách kích thích giải phóng hormone tăng trưởng, chúng thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển ở bệnh nhân. So với liệu pháp thay thế hormone tăng trưởng truyền thống, Ghrelin và các chất tương tự của nó mang lại sự an toàn và khả năng dung nạp tốt hơn, đồng thời có thể thúc đẩy tăng trưởng theo cách phù hợp hơn về mặt sinh lý bằng cách điều chỉnh sự tiết hormone tăng trưởng nội sinh.


3

Hình 3 Điều hòa nội tiết GH và phong tỏa điều trị.


Bệnh chuyển hóa

Béo phì và tiểu đường: Trong điều trị béo phì, mặc dù Ghrelin được gọi là 'hormone đói', việc điều chỉnh mức Ghrelin hoặc đường truyền tín hiệu của nó có thể cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượng, giảm cảm giác thèm ăn và giảm cân. Phát triển chất đối kháng thụ thể Ghrelin để ngăn chặn Ghrelin liên kết với thụ thể có thể ngăn chặn sự thèm ăn và giảm lượng thức ăn ăn vào. Đối với bệnh nhân tiểu đường, Ghrelin có thể phát huy tác dụng có lợi đối với mức đường huyết thông qua các cơ chế như điều hòa bài tiết insulin và cải thiện tình trạng kháng insulin. Sử dụng Ghrelin ngoại sinh giúp cải thiện việc kiểm soát đường huyết và độ nhạy insulin ở chuột mắc bệnh tiểu đường, mang lại những hiểu biết mới về điều trị bệnh tiểu đường.


Hội chứng chuyển hóa: Hội chứng chuyển hóa là một nhóm bệnh đặc trưng bởi béo phì, tăng huyết áp, tăng đường huyết và rối loạn lipid máu. Do vai trò của nó trong chuyển hóa năng lượng và điều hòa tim mạch, ghrelin có thể trở thành mục tiêu tiềm năng để điều trị hội chứng chuyển hóa. Bằng cách điều chỉnh nồng độ ghrelin, có thể cải thiện đồng thời nhiều chỉ số rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa, chẳng hạn như giảm cân, giảm huyết áp và cải thiện các bất thường về đường huyết và lipid.


Bệnh đường tiêu hóa:

Chứng khó tiêu chức năng và liệt dạ dày: Đối với những bệnh nhân mắc chứng khó tiêu chức năng và liệt dạ dày, ghrelin và các chất tương tự của nó có thể cải thiện các triệu chứng tiêu hóa và đẩy nhanh quá trình làm rỗng dạ dày bằng cách thúc đẩy nhu động đường tiêu hóa và tăng tiết axit dạ dày. Việc sử dụng các chất tương tự ghrelin có thể làm giảm hiệu quả các triệu chứng như đau bụng trên và đầy hơi ở những bệnh nhân mắc chứng khó tiêu chức năng, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.


Loét đường tiêu hóa: Do tác dụng bảo vệ của Ghrelin trên niêm mạc đường tiêu hóa, nó có thể thúc đẩy quá trình lành vết loét và do đó có giá trị ứng dụng tiềm năng trong điều trị loét đường tiêu hóa. Sử dụng Ghrelin ngoại sinh hoặc các chất tương tự của nó có thể đẩy nhanh quá trình sửa chữa vết loét và giảm tái phát vết loét.


Bệnh tim mạch:

Chấn thương tái tưới máu do thiếu máu cục bộ cơ tim: Trong điều trị chấn thương tái tưới máu do thiếu máu cục bộ cơ tim, Ghrelin, do tác dụng bảo vệ tim mạch, hứa hẹn là một tác nhân điều trị mới. Bằng cách sử dụng Ghrelin hoặc các chất tương tự của nó trước hoặc trong quá trình tái tưới máu cơ tim, nó có thể làm giảm tổn thương tế bào cơ tim, giảm thiểu kích thước vùng nhồi máu và cải thiện chức năng tim. Các thí nghiệm trên động vật và kết quả thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, đưa ra các chiến lược mới để điều trị tổn thương tái tưới máu do thiếu máu cục bộ cơ tim.


Suy tim: Ở bệnh nhân suy tim, nồng độ Ghrelin thường giảm và tương quan với mức độ nghiêm trọng của suy tim. Bổ sung Ghrelin hoặc các chất tương tự của nó có thể cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim bằng cách tăng cường co bóp cơ tim, cải thiện chuyển hóa năng lượng của tim và ức chế quá trình apoptosis của tế bào cơ tim, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.


Bệnh thoái hóa thần kinh:  

Bệnh Alzheimer và Bệnh Parkinson: Với tác dụng bảo vệ thần kinh của Ghrelin, nó có giá trị ứng dụng tiềm năng trong điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson. Bằng cách sử dụng Ghrelin hoặc các chất tương tự của nó, nó có thể ức chế quá trình apoptosis của tế bào thần kinh, giảm phản ứng viêm thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức và vận động của bệnh nhân.


Đột quỵ và chấn thương sọ não: Trong các chấn thương thần kinh cấp tính như đột quỵ và chấn thương sọ não, Ghrelin có thể phát huy tác dụng bảo vệ thần kinh thông qua các cơ chế bao gồm giảm tổn thương thần kinh và thúc đẩy tái tạo thần kinh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong các mô hình động vật bị đột quỵ hoặc chấn thương sọ não, việc sử dụng Ghrelin có thể làm giảm kích thước vùng nhồi máu hoặc giảm thiểu mức độ tổn thương não, từ đó cải thiện kết quả chức năng thần kinh. Ghrelin có thể phục vụ như một liệu pháp bổ trợ cho đột quỵ và chấn thương sọ não, nâng cao hơn nữa kết quả phục hồi chức năng của bệnh nhân.




Kết luận


Là một peptide nội sinh đa chức năng, Ghrelin đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm tăng trưởng và phát triển, chuyển hóa năng lượng, chức năng tiêu hóa, cân bằng nội môi hệ thống tim mạch và bảo vệ thần kinh.




Nguồn


[1] Basuny A, Aboelainin M, Hamed E. Cấu trúc và chức năng sinh lý của Ghrelin[J]. Tạp chí Nghiên cứu Khoa học & Kỹ thuật Y sinh, 2020,31.DOI:10.26717/BJSTR.2020.31.005080.


[2] Ibrahim A M. Ghrelin - Chức năng và điều hòa sinh lý[J]. Eur Endocrinol, 2015,11(2):90-95.DOI:10.17925/EE.2015.11.02.90.


[3] Khatib N, Gaidhane S, Gaidhane AM, và những người khác. Ghrelin: ghrelin như một Peptide điều tiết trong việc tiết hormone tăng trưởng.[J]. Tạp chí Nghiên cứu Lâm sàng và Chẩn đoán : Jcdr, 2014,8 8:MC13-MC17. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:25154124.


[4] Brahmkhatri V, Prasanna C, Atreya H. Hệ thống yếu tố tăng trưởng giống insulin trong bệnh ung thư: Các liệu pháp nhắm mục tiêu mới [J]. Nghiên cứu Sinh học Quốc tế, 2014,2015.DOI:10.1155/2015/538019.


[5] Strasser F. Ứng dụng lâm sàng của ghrelin.[J]. Thiết kế Dược phẩm Hiện tại, 2012,18 31:4800-4812. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:7696286.


 Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ để được báo giá!
Cocer Peptides‌™‌ là nhà cung cấp nguồn mà bạn luôn có thể tin tưởng.

LIÊN KẾT NHANH

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
  WhatsApp
+85269048891
  Tín hiệu
+85269048891
  Điện tín
@CocerService
  Thư điện tử
  Ngày vận chuyển
Thứ Hai-Thứ Bảy /Trừ Chủ nhật
Các đơn hàng được đặt và thanh toán sau 12 giờ trưa theo giờ chuẩn Thái Bình Dương sẽ được chuyển vào ngày làm việc tiếp theo
Bản quyền © 2025 Cocer Peptides Co., Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. Sơ đồ trang web | Chính sách bảo mật