Bởi Cocer Peptide
1 tháng trước
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.
Giới thiệu
TB 500 (Đoạn Thymosin Beta-4 17–23) là một mảnh có hoạt tính sinh học liên quan chặt chẽ với nhiều quá trình quan trọng trong sinh lý con người, đặc biệt là trong quá trình sửa chữa mô và di chuyển tế bào.


Hình 1 Cấu trúc hóa học của mảnh TB 500 (17–23).
Thông tin cơ bản về mảnh TB 500 (17–23)
Đoạn TB 500 (17–23) là đoạn 17–23 được acetyl hóa ở đầu N của thymosin beta-4 ở người (Thymosin Beta-4). Quá trình acetyl hóa đầu N đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tương tác protein-protein và nội địa hóa. Sự hiện diện của các nhóm acetyl có thể làm thay đổi sự phân bố điện tích phân tử và cấu trúc không gian, do đó ảnh hưởng đến khả năng liên kết của nó với các phân tử sinh học khác. Trong cơ thể con người, thymosin β4 là một peptide được phân bố rộng rãi và mảnh TB 500 (17–23), là mảnh cụ thể của nó, có thể được tạo ra thông qua các quá trình phân giải protein nội sinh.
Cơ chế hoạt động của mảnh TB 500 (17–23)
(1) Di chuyển tế bào và hóa trị
Tác dụng lên tế bào nội mô: Mảnh TB 500 (17–23) thúc đẩy quá trình di chuyển tế bào nội mô, một quá trình quan trọng cho sự hình thành mạch. Trong quá trình lành vết thương hoặc sửa chữa mô, các tế bào nội mô phải di chuyển đến các vị trí bị tổn thương để hình thành mạng lưới mạch máu mới, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho mô. Đoạn TB 500 (17–23) có thể tăng cường di chuyển tế bào nội mô bằng cách kích hoạt một loạt con đường truyền tín hiệu nội bào, chẳng hạn như con đường truyền tín hiệu PI3K-Akt, con đường này điều chỉnh sự tái tổ chức của bộ khung tế bào. Việc kích hoạt đường truyền tín hiệu PI3K-Akt thúc đẩy quá trình trùng hợp và khử polyme của Actin, cho phép các tế bào mở rộng chân giả và tiến về phía trước.
Tác dụng hóa học lên tế bào miễn dịch: Đoạn này cũng thể hiện tác dụng hóa học lên tế bào miễn dịch, thu hút các đại thực bào, bạch cầu trung tính và các tế bào miễn dịch khác đến các vị trí viêm hoặc tổn thương. Đại thực bào đóng một vai trò quan trọng trong việc sửa chữa mô, vì chúng có thể loại bỏ các mô bị tổn thương và mầm bệnh đồng thời tiết ra các yếu tố tăng trưởng và cytokine khác nhau để thúc đẩy quá trình sửa chữa và tái tạo mô. Mảnh TB 500 (17–23) liên kết với các thụ thể cụ thể trên bề mặt tế bào miễn dịch, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào để hướng dẫn các tế bào miễn dịch đến vị trí tổn thương.
(2) Sửa chữa và tái tạo mô
Thúc đẩy sự tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp collagen: Nguyên bào sợi là loại tế bào chính trong mô liên kết và chịu trách nhiệm tổng hợp và tiết ra các thành phần ma trận ngoại bào như collagen trong quá trình lành vết thương. Mảnh TB 500 (17–23) có thể kích thích sự tăng sinh nguyên bào sợi, tăng số lượng tế bào và từ đó đẩy nhanh quá trình tổng hợp collagen. Đoạn này có thể điều chỉnh lại sự biểu hiện của các gen liên quan đến tổng hợp collagen, chẳng hạn như COL1A1 và COL3A1, đồng thời thúc đẩy quá trình biến đổi collagen sau dịch mã trong nguyên bào sợi, từ đó cải thiện chất lượng và độ ổn định của collagen. Những tác động này góp phần hình thành một ma trận ngoại bào mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình lành vết thương và sửa chữa mô.
Sửa chữa mô cơ: Trong sửa chữa chấn thương cơ, TB 500 Fragment (17–23) cũng đóng một vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy sự kích hoạt và tăng sinh của các tế bào vệ tinh, là các tế bào gốc tạo cơ trong cơ xương với khả năng tự làm mới và biệt hóa thành các sợi cơ. Đoạn TB 500 (17–23) điều chỉnh đường dẫn tín hiệu MyoD-Myogenin trong các tế bào vệ tinh, thúc đẩy sự biệt hóa của chúng thành các ống cơ, sau đó hợp nhất để tạo thành các sợi cơ mới, từ đó đạt được sự sửa chữa và tái tạo mô cơ. Mảnh này cũng có thể làm giảm phản ứng viêm sau chấn thương cơ, giảm thiểu tổn thương thêm cho mô cơ do viêm.
(3) Tác dụng chống viêm
Ức chế biểu hiện yếu tố gây viêm: Mảnh TB 500 (17–23) có thể ức chế sự biểu hiện của nhiều yếu tố gây viêm khác nhau, bao gồm yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α) và interleukin-1β (IL-1β). Những yếu tố gây viêm này đóng vai trò chính trong các phản ứng viêm và sự biểu hiện quá mức của chúng có thể dẫn đến sự khuếch đại và tồn tại của tình trạng viêm, gây tổn thương mô. Đoạn TB 500 (17–23) có thể làm giảm quá trình phiên mã và dịch mã của các yếu tố gây viêm bằng cách ức chế sự kích hoạt đường truyền tín hiệu của yếu tố hạt nhân-κB (NF-κB), từ đó làm giảm phản ứng viêm. NF-κB là yếu tố phiên mã quan trọng ở cốt lõi của quá trình truyền tín hiệu viêm và việc kích hoạt nó có thể điều chỉnh tăng cường biểu hiện của nhiều gen liên quan đến viêm.
Điều chỉnh phản ứng viêm của tế bào miễn dịch: Ngoài việc ức chế sự biểu hiện của các yếu tố gây viêm, TB 500 Fragment (17–23) còn có thể điều chỉnh phản ứng viêm của tế bào miễn dịch. Nó có thể ức chế sự phân cực của đại thực bào đối với loại gây viêm (loại M1) và thúc đẩy sự phân cực của chúng đối với loại chống viêm (loại M2). Đại thực bào loại M1 chủ yếu tiết ra các yếu tố gây viêm, tham gia vào quá trình khởi phát và khuếch đại quá trình viêm; trong khi đại thực bào loại M2 tiết ra các yếu tố chống viêm, thúc đẩy quá trình sửa chữa mô và điều hòa miễn dịch. Đoạn TB 500 (17–23) điều chỉnh trạng thái phân cực của đại thực bào, hướng phản ứng viêm theo hướng thuận lợi cho việc sửa chữa mô.
Ứng dụng của mảnh TB 500 (17–23) trong lĩnh vực y tế
(1) Chữa lành vết thương
Vết thương ngoài da: Trong việc chữa lành vết thương ngoài da, Mảnh TB 500 (17–23) thể hiện tác dụng thúc đẩy đáng kể. Các nghiên cứu tiền lâm sàng chỉ ra rằng việc bôi tại chỗ các công thức có chứa TB 500 Fragment (17–23) sẽ đẩy nhanh quá trình lành vết thương và cải thiện chất lượng chữa lành. Điều này chủ yếu là do tác dụng điều hòa nhiều mặt của nó đối với các tế bào nội mô, nguyên bào sợi và tế bào miễn dịch. Sự di chuyển tế bào nội mô được tăng tốc thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho vết thương; tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp collagen dẫn đến mô liên kết chắc chắn hơn ở vị trí vết thương; và tác dụng hóa học và chống viêm của các tế bào miễn dịch làm giảm tác động ức chế của phản ứng viêm đối với quá trình lành vết thương. Trong việc điều trị một số vết thương mãn tính, chẳng hạn như loét bàn chân do tiểu đường, Mảnh TB 500 (17–23) cũng chứng tỏ giá trị điều trị tiềm năng. Bệnh nhân tiểu đường chậm lành vết thương và tăng nguy cơ nhiễm trùng do lượng đường trong máu tăng cao. Mảnh TB 500 (17–23) có thể cải thiện môi trường vi mô tại địa phương, thúc đẩy sự di chuyển và tăng sinh tế bào, đồng thời nâng cao khả năng chữa lành các vết thương mãn tính.
Vết thương mô bên trong: Đối với các vết thương mô bên trong, chẳng hạn như loét đường tiêu hóa và tổn thương gan, Mảnh TB 500 (17–23) cũng có tác dụng điều trị tiềm năng. Trong mô hình loét đường tiêu hóa, việc sử dụng TB 500 Fragment (17–23) sẽ thúc đẩy sự tăng sinh và sửa chữa các tế bào niêm mạc tại vị trí loét, làm giảm diện tích vết loét. Cơ chế hoạt động của nó có liên quan đến việc thúc đẩy di chuyển tế bào, điều chỉnh phản ứng viêm và tăng tổng hợp ma trận ngoại bào. Trong mô hình tổn thương gan, mảnh TB 500 (17–23) có thể thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào gan, giảm tổn thương do viêm ở mô gan và cải thiện các chỉ số chức năng gan.
(2) Điều trị các bệnh về cơ xương khớp
Căng cơ và chấn thương: Trong y học thể thao, căng cơ và chấn thương là những vấn đề thường gặp. Mảnh TB 500 (17–23), do tác dụng phục hồi của nó đối với mô cơ, đã nổi lên như một tác nhân trị liệu tiềm năng cho các chấn thương cơ. Sử dụng TB 500 Fragment (17–23) sau khi bị căng cơ có thể đẩy nhanh quá trình phục hồi sức mạnh cơ và giảm sự xuất hiện của tình trạng xơ hóa cơ. Xơ hóa cơ là một biến chứng thường gặp sau chấn thương cơ, dẫn đến xơ cứng mô cơ, giảm độ đàn hồi và suy giảm chức năng cơ. Mảnh TB 500 (17–23) thúc đẩy quá trình kích hoạt và tăng sinh của các tế bào vệ tinh, ức chế phản ứng viêm và giảm sự hình thành xơ hóa cơ, từ đó tăng cường khả năng phục hồi các chấn thương cơ.
Viêm xương khớp: Viêm xương khớp là một bệnh thoái hóa khớp phổ biến, đặc trưng bởi tổn thương sụn, viêm hoạt dịch và tăng sinh xương. Mảnh TB 500 (17–23) cũng cho thấy tiềm năng trong điều trị viêm xương khớp. Nó có thể thúc đẩy sự tăng sinh và tổng hợp ma trận của tế bào sụn, ức chế quá trình apoptosis của tế bào sụn, do đó làm chậm quá trình thoái hóa sụn. Tác dụng chống viêm của TB 500 Fragment (17–23) có thể làm giảm viêm màng hoạt dịch, giảm đau khớp và giảm sưng tấy. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng tiêm TB 500 Fragment (17–23) vào nội khớp có thể cải thiện chức năng khớp ở động vật mô hình viêm xương khớp và giảm tổn thương sụn.
(3) Điều trị các bệnh tim mạch
Nhồi máu cơ tim: Nhồi máu cơ tim là bệnh tim mạch nặng do thiếu máu cục bộ và hoại tử cơ tim do tắc nghẽn động mạch vành. Mảnh TB 500 (17–23) có giá trị ứng dụng tiềm năng trong điều trị nhồi máu cơ tim. Sau nhồi máu cơ tim, mô cơ tim trải qua phản ứng viêm và tế bào chết theo chương trình, dẫn đến suy giảm chức năng tim. Mảnh TB 500 (17–23) có thể cải thiện chức năng tim sau nhồi máu cơ tim bằng cách ức chế phản ứng viêm, giảm quá trình chết theo chương trình của tế bào cơ tim và thúc đẩy quá trình tạo mạch. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong các mô hình động vật bị nhồi máu cơ tim, việc sử dụng TB 500 Fragment (17–23) có thể làm giảm kích thước vùng nhồi máu, cải thiện phân suất tống máu của tim và tăng cường chức năng co bóp và thư giãn của tim.
Sửa chữa tổn thương mạch máu: Trong trường hợp tổn thương mạch máu, chẳng hạn như tổn thương nội mô sau can thiệp mạch máu, Mảnh TB 500 (17–23) có thể thúc đẩy sự di chuyển và tăng sinh tế bào nội mô, đẩy nhanh quá trình sửa chữa nội mô và giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Sau tổn thương nội mô mạch máu, collagen bên dưới nội mạc bị lộ ra có thể kích hoạt sự kết dính và kết tập tiểu cầu, dẫn đến hình thành huyết khối. Mảnh TB 500 (17–23) thúc đẩy quá trình sửa chữa tế bào nội mô, khôi phục tính toàn vẹn nội mô mạch máu, từ đó làm giảm sự hình thành huyết khối và bảo vệ chức năng bình thường của mạch máu.
Phần kết luận
Mảnh TB 500 (17–23), là một mảnh peptide có hoạt tính sinh học độc đáo, chứng tỏ hiệu quả trong việc sửa chữa mô, di chuyển tế bào và các lĩnh vực khác.
Nguồn
[1] Esposito S, Deventer K, Goeman J, và cộng sự. Tổng hợp và mô tả đặc tính của đoạn 17-23 acetylated N-terminal của thymosin beta 4 được xác định trong TB-500, một sản phẩm bị nghi ngờ có khả năng doping[J]. Thử nghiệm và Phân tích Thuốc, 2012,4(9):733-738.DOI:10.1002/dta.1402.
Sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu :
