Công ty của chúng tôi
       peptit        COA Janoshik
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Nghiên cứu peptit » Nghiên cứu peptit » Tác dụng chống viêm của phế quản đối với viêm đường thở ở bệnh nhân hen suyễn và viêm phế quản mãn tính

Tác dụng chống viêm của Bronchogen đối với viêm đường thở ở bệnh nhân hen suyễn và viêm phế quản mãn tính

mạng_duotone Bởi Cocer Peptide      mạng_duotone 1 tháng trước


TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.  

Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.




Tổng quan  


(1) Thực trạng và nguy cơ mắc bệnh hen suyễn và viêm phế quản mãn tính  

Hen suyễn là một bệnh viêm đường hô hấp mãn tính phổ biến với tỷ lệ mắc cao trên toàn thế giới. Các đặc điểm chính của nó bao gồm viêm đường thở mãn tính, tăng phản ứng đường thở và hạn chế luồng khí có thể đảo ngược. Bệnh nhân thường gặp các triệu chứng như thở khò khè, khó thở, tức ngực và ho, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống và thậm chí có thể đe dọa tính mạng. Viêm phế quản mãn tính được đặc trưng chủ yếu bởi tình trạng viêm phế quản mãn tính không đặc hiệu, với ho và khạc đờm là triệu chứng lâm sàng chính. Tình trạng này kéo dài ít nhất ba tháng mỗi năm trong hai năm liên tiếp trở lên.


(2) Vai trò trung tâm của viêm đường thở trong bệnh hen suyễn và viêm phế quản mãn tính

Viêm đường hô hấp trong bệnh hen suyễn

Trong quá trình phát triển bệnh hen suyễn, các tế bào viêm khác nhau như bạch cầu ái toan, tế bào mast và tế bào lympho T được tuyển dụng vào đường thở, giải phóng một loạt chất trung gian gây viêm và cytokine, bao gồm interleukin-4 (IL-4), interleukin-5 (IL-5) và interleukin-13 (IL-13), gây viêm đường thở. Những phản ứng viêm này dẫn đến tổn thương biểu mô đường thở, tăng tiết chất nhầy, co cơ trơn đường thở và tái cấu trúc, dẫn đến tăng phản ứng đường thở và hạn chế luồng khí.

1

Hình 1 Biểu mô đường dẫn khí đóng vai trò là mặt tiếp xúc chính giữa môi trường và phổi.


Viêm đường hô hấp trong viêm phế quản mãn tính

Viêm đường thở trong viêm phế quản mãn tính chủ yếu được thực hiện qua trung gian bạch cầu trung tính, đại thực bào và các tế bào khác. Các protease, các loại oxy phản ứng và các chất khác được giải phóng trong quá trình viêm làm tổn thương cấu trúc và chức năng của đường thở, dẫn đến dày thành đường thở và thu hẹp lòng, do đó làm suy giảm quá trình trao đổi khí. Kích thích viêm kéo dài cũng có thể thúc đẩy sự tiến triển của bệnh và làm tăng nguy cơ biến chứng như suy giảm chức năng phổi và bệnh tim mạch.


(4) Cơ sở nghiên cứu về Bronchogen như một tác nhân trị liệu tiềm năng

Với tình trạng điều trị viêm đường hô hấp ở bệnh hen suyễn và viêm phế quản mãn tính hiện nay, việc xác định các tác nhân điều trị mới, an toàn và hiệu quả có tầm quan trọng lâm sàng đáng kể. Bronchogen có thể điều chỉnh các phản ứng viêm thông qua nhiều con đường, có khả năng ức chế tình trạng viêm đường hô hấp ở bệnh nhân hen suyễn và viêm phế quản mãn tính, từ đó hỗ trợ điều trị các tình trạng này.




Tác dụng ức chế của Bronchogen đối với tình trạng viêm đường thở ở bệnh nhân hen suyễn


(1) Tác dụng điều hòa đối với tế bào viêm

bạch cầu ái toan  

Bạch cầu ái toan đóng vai trò chính trong tình trạng viêm đường hô hấp ở bệnh hen suyễn. Các chất độc hại mà chúng giải phóng, chẳng hạn như protein cation bạch cầu ái toan, có thể làm tổn thương các tế bào biểu mô đường thở và làm trầm trọng thêm phản ứng viêm. Bronchogen có thể ức chế hóa hướng động và kích hoạt bạch cầu ái toan, làm giảm sự xâm nhập của chúng vào đường thở. Bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện của thụ thể chemokine, cụ thể là thụ thể CC chemokine 3 (CCR3), nó ngăn chặn sự kết dính giữa bạch cầu ái toan và tế bào biểu mô đường dẫn khí cũng như tế bào nội mô, do đó làm giảm sự kết tụ của chúng trong mô đường thở.


Tế bào lympho T

Tế bào Th2 là tế bào miễn dịch quan trọng trong viêm hen, tiết ra các cytokine như IL-4, IL-5 và IL-13, thúc đẩy hoạt hóa bạch cầu ái toan và tăng phản ứng đường thở. Bronchogen ức chế sự biệt hóa và chức năng của tế bào Th2, làm giảm việc sản xuất các cytokine này. Bronchogen còn điều chỉnh số lượng và chức năng của tế bào T điều hòa (Treg), tăng cường tác dụng ức chế của Tregs đối với tế bào Th2, duy trì cân bằng miễn dịch và giảm viêm đường hô hấp.


Tế bào mast

Tế bào mast nhanh chóng giải phóng các chất trung gian gây viêm như histamine và leukotrien trong cơn hen suyễn, kích hoạt sự co cơ trơn đường thở và tăng tính thấm thành mạch. Bronchogen ổn định màng tế bào mast, ức chế sự thoái hóa và làm giảm sự giải phóng các chất trung gian gây viêm, do đó làm giảm viêm đường hô hấp cấp tính.


(2) Tác dụng lên các chất trung gian gây viêm và cytokine

Giảm sự giải phóng các chất trung gian gây viêm

Ngoài việc ức chế sự giải phóng histamine và leukotrien từ tế bào mast, Bronchogen còn làm giảm nồng độ của các chất trung gian gây viêm khác, chẳng hạn như prostaglandin D₂ (PGD₂) và Thromboxane A₂ (TXA₂). Những chất trung gian gây viêm này có thể gây co cơ trơn phế quản, tăng tiết chất nhầy và giãn mạch, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm phế quản. Bằng cách ức chế hoạt động của các enzym như cyclooxygenase (COX), Bronchogen làm giảm quá trình tổng hợp PGD₂ và TXA₂, từ đó làm giảm phản ứng viêm phế quản.


Quy định của mạng lưới Cytokine

Như đã đề cập trước đó, bệnh nhân hen suyễn biểu hiện sự mất cân bằng của nhiều loại cytokine khác nhau trong đường thở, với nồng độ các cytokine loại Th2 như IL-4, IL-5 và IL-13 tăng cao, trong khi các cytokine chống viêm như IL-10 lại giảm. Bronchogen có thể điều chỉnh tăng sự biểu hiện của các cytokine chống viêm như IL-10, đồng thời ức chế sản xuất các cytokine gây viêm như IL-4, IL-5 và IL-13, từ đó điều chỉnh sự mất cân bằng mạng lưới cytokine và giảm viêm đường thở. Bronchogen cũng ức chế hoạt động của các cytokine như yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α) và interferon-γ (IFN-γ), những chất này cũng đóng vai trò quan trọng trong bệnh hen suyễn viêm đường thở và tái cấu trúc đường thở.

2

Hình 2 Hen suyễn, một bệnh viêm đường hô hấp mãn tính, được đặc trưng bởi tình trạng viêm tăng bạch cầu ái toan, tăng tiết chất nhầy, tăng sản tế bào hình đài, tăng phản ứng đường thở và khó thở.


(3) Tác dụng bảo vệ tế bào biểu mô đường dẫn khí

Giảm tổn thương tế bào biểu mô

Viêm đường thở do hen suyễn có thể dẫn đến tổn thương các tế bào biểu mô đường thở, làm suy giảm chức năng hàng rào đường thở. Bronchogen thúc đẩy việc sửa chữa và tái tạo các tế bào biểu mô đường dẫn khí, tăng cường chức năng rào cản của chúng. Bronchogen điều chỉnh tăng cường sự biểu hiện của các protein liên kết chặt chẽ như constludin và protein liên kết chặt-1 (ZO-1), duy trì các liên kết chặt chẽ giữa các tế bào biểu mô và làm giảm dòng chất trung gian gây viêm và chất gây dị ứng.


Ức chế tiết chất nhầy quá mức

Sự tiết chất nhầy quá mức trong đường thở là một trong những đặc điểm bệnh lý chính của bệnh hen suyễn. Chất nhầy quá mức có thể làm tắc nghẽn đường thở và làm trầm trọng thêm tình trạng hạn chế luồng khí. Bronchogen làm giảm tổng hợp và bài tiết chất nhầy bằng cách ức chế sự biểu hiện của gen mucin (MUC) trong tế bào biểu mô đường dẫn khí. Ngoài ra, nó điều chỉnh chức năng thanh thải chất nhầy, thúc đẩy việc loại bỏ chất nhầy khỏi đường thở và duy trì sự thông thoáng của đường thở.


(4) Ảnh hưởng đến việc tu sửa đường thở

Ức chế sự tăng sinh và di chuyển tế bào cơ trơn

Tái cấu trúc đường thở là một thay đổi bệnh lý quan trọng trong bệnh hen suyễn, bao gồm dày lên cơ trơn đường thở và lắng đọng chất nền ngoại bào. Bronchogen ức chế sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào cơ trơn đường thở, làm giảm số lượng và thể tích của chúng. Bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện của các protein liên quan đến chu kỳ tế bào, kinase phụ thuộc cyclin (CDK) và cyclin, Bronchogen khiến các tế bào cơ trơn đường thở ngừng hoạt động ở các giai đoạn cụ thể của chu kỳ tế bào, do đó ức chế sự tăng sinh của chúng.


Giảm sự lắng đọng chất nền ngoại bào

Trong quá trình tái cấu trúc đường thở của bệnh hen suyễn, các nguyên bào sợi tổng hợp và tiết ra quá nhiều thành phần chất nền ngoại bào như collagen và fibronectin, dẫn đến dày thành đường thở. Bronchogen có thể ức chế sự kích hoạt và tăng sinh của nguyên bào sợi, làm giảm sự tổng hợp và lắng đọng các thành phần ma trận ngoại bào. Nó cũng có thể điều chỉnh sự cân bằng giữa metallicoproteinase ma trận (MMP) và các chất ức chế mô của chúng (TIMP), thúc đẩy sự thoái hóa của ma trận ngoại bào và giảm bớt mức độ tái cấu trúc đường thở.




Tác dụng ức chế của phế quản đối với tình trạng viêm đường hô hấp ở bệnh nhân viêm phế quản mãn tính


(1) Quy định việc tuyển dụng và kích hoạt tế bào viêm

Bạch cầu trung tính

Bạch cầu trung tính chiếm ưu thế trong tình trạng viêm đường thở trong viêm phế quản mãn tính và các protease mà chúng giải phóng, chẳng hạn như elastase, có thể làm hỏng cấu trúc đường thở. Bronchogen có thể ức chế sự hóa ứng động và kích hoạt bạch cầu trung tính, làm giảm sự tích tụ của chúng trong đường thở. Bằng cách ức chế sự biểu hiện của integrins trên bề mặt bạch cầu trung tính, chẳng hạn như β₂ integrin, nó làm giảm sự bám dính của bạch cầu trung tính với các tế bào nội mô, do đó làm giảm sự di chuyển của chúng vào các mô đường thở.  


Đại thực bào

Đại thực bào không chỉ tham gia thanh thải mầm bệnh trong quá trình viêm của viêm phế quản mãn tính mà còn giải phóng các chất trung gian gây viêm khác nhau. Bronchogen có thể điều chỉnh trạng thái phân cực của đại thực bào, thúc đẩy quá trình biến đổi của chúng thành đại thực bào chống viêm (loại M2), do đó làm giảm sự giải phóng các cytokine gây viêm như IL-1β và TNF-α đồng thời tăng tiết các cytokine chống viêm như IL-10, từ đó làm giảm tình trạng viêm đường hô hấp.


(2) Tác dụng đối với các chất trung gian gây viêm và Protease

Giảm mức độ trung gian gây viêm

Ở những bệnh nhân bị viêm phế quản mãn tính, nhiều chất trung gian gây viêm khác nhau tăng cao trong đường thở, chẳng hạn như IL-8 và leukotriene B₄ (LTB₄). Những chất trung gian gây viêm này thu hút bạch cầu trung tính và các tế bào viêm khác, làm trầm trọng thêm phản ứng viêm. Bronchogen có thể ức chế việc sản xuất và giải phóng các chất trung gian gây viêm này bằng cách ngăn chặn sự kích hoạt các con đường truyền tín hiệu viêm như yếu tố hạt nhân-κB (NF-κB), do đó làm giảm quá trình phiên mã gen và tổng hợp các chất trung gian gây viêm.

Ức chế hoạt động protease


Protease do bạch cầu trung tính giải phóng, chẳng hạn như elastase và cathepsin, có thể làm suy giảm các sợi đàn hồi và collagen trong đường thở, dẫn đến tổn thương thành đường thở. Bronchogen có hoạt tính ức chế protease, ức chế trực tiếp hoạt động của các protease này và làm giảm tổn thương các mô đường thở. Nó cũng có thể điều chỉnh sự cân bằng giữa protease và các chất ức chế của chúng, làm tăng nồng độ các chất ức chế protease như α₁-antitrypsin, làm giảm thêm tổn thương do protease gây ra đối với đường thở.


(3) Cải thiện tình trạng tăng tiết chất nhầy đường thở và chức năng đường mật

Giảm tiết chất nhầy

Bệnh nhân bị viêm phế quản mãn tính thường bị tăng tiết chất nhầy trong đường thở, làm trầm trọng thêm tình trạng ho và khạc đờm. Bronchogen có thể làm giảm sự tổng hợp và bài tiết chất nhầy bằng cách ức chế sự biểu hiện của gen MUC trong tế bào biểu mô đường dẫn khí. Nó cũng có thể điều chỉnh các đặc tính hóa lý của chất nhầy đường thở, làm giảm độ nhớt của nó và giúp dễ dàng trục xuất hơn.


Tăng cường chức năng đường mật

Chuyển động bình thường của đường mật trong đường thở là cơ chế chính để làm sạch dịch tiết đường thở. Ở những bệnh nhân bị viêm phế quản mãn tính, chức năng đường mật bị suy giảm dẫn đến việc đào thải chất nhầy. Bronchogen thúc đẩy việc sửa chữa và tái tạo các tế bào có lông ở đường thở, tăng cường tần số và biên độ nhịp đập của đường mật, từ đó cải thiện chức năng thanh thải chất nhầy. Điều này hỗ trợ trong việc trục xuất các chất tiết và mầm bệnh khỏi đường thở, làm giảm viêm đường thở.


(4) Bảo vệ cấu trúc và chức năng đường thở

Giảm độ dày thành đường thở

Viêm đường hô hấp mãn tính có thể dẫn đến dày thành đường thở và thu hẹp lòng ở bệnh nhân viêm phế quản mãn tính. Bronchogen làm giảm mức độ dày thành đường thở bằng cách ức chế sự xâm nhập của các tế bào viêm, giảm tổn thương từ các chất trung gian gây viêm và protease, đồng thời điều chỉnh quá trình chuyển hóa của ma trận ngoại bào, từ đó duy trì cấu trúc bình thường và sự thông thoáng của đường thở.


Cải thiện chức năng phổi

Bằng cách giảm viêm đường thở, giảm tiết chất nhầy, tăng cường chức năng đường mật và bảo vệ cấu trúc đường thở, Bronchogen giúp cải thiện chức năng phổi ở bệnh nhân viêm phế quản mãn tính. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sau khi điều trị bằng Bronchogen, các thông số chức năng phổi của bệnh nhân như thể tích thở ra gắng sức trong một giây (FEV₁) và dung tích sống gắng sức (FVC) được cải thiện đáng kể và các triệu chứng như khó thở cũng giảm bớt rõ rệt.




Phần kết luận


Tóm lại, Bronchogen, như một loại thuốc tiềm năng để điều trị viêm đường hô hấp trong bệnh hen suyễn và viêm phế quản mãn tính, sở hữu cơ chế hoạt động chống viêm đa mục tiêu, đa con đường. Bằng cách điều chỉnh các tế bào viêm, chất trung gian gây viêm, tế bào biểu mô đường thở và tái cấu trúc đường thở, Bronchogen ngăn chặn hiệu quả tình trạng viêm đường thở ở bệnh nhân hen suyễn và viêm phế quản mãn tính, cải thiện cấu trúc và chức năng đường thở, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.




Nguồn


[1] Son JW, Lim S. Các liệu pháp dựa trên Peptide-1 giống Glucagon: Một chân trời mới trong quản lý bệnh béo phì[J]. Nội tiết và Chuyển hóa, 2024,39(2):206-221.DOI:10.3803/EnM.2024.1940.


[2] Hough KP, Curtiss ML, Blain TJ, và những người khác. Tu sửa đường thở trong bệnh hen suyễn [J]. Biên giới trong y học, 2020, Tập 7.DOI:org/10.3389/fmed.2020.00191.


[3] Athari S S. Nhắm mục tiêu truyền tín hiệu tế bào trong bệnh hen suyễn dị ứng [J]. Truyền tín hiệu và Trị liệu nhắm mục tiêu, 2019,4(1):45.DOI:10.1038/s41392-019-0079-0.


Sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu:

3

 Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ để được báo giá!
Cocer Peptides‌™‌ là nhà cung cấp nguồn mà bạn luôn có thể tin tưởng.

LIÊN KẾT NHANH

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
  WhatsApp
+85269048891
  Tín hiệu
+85269048891
  Điện tín
@CocerService
  Thư điện tử
  Ngày vận chuyển
Thứ Hai-Thứ Bảy /Trừ Chủ Nhật
Các đơn hàng được đặt và thanh toán sau 12 giờ trưa theo giờ chuẩn Thái Bình Dương sẽ được chuyển vào ngày làm việc tiếp theo
Bản quyền © 2025 Cocer Peptides Co., Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. Sơ đồ trang web | Chính sách bảo mật