Bởi Cocer Peptide
27 ngày trước
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.
Tổng quan
Thiếu hụt hormone tăng trưởng (GHD) là một rối loạn tăng trưởng và phát triển do bài tiết không đủ hoặc rối loạn chức năng của hormone tăng trưởng (GH). GH, một loại hormone peptide do thùy trước tuyến yên tiết ra, đóng một vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của trẻ. Liệu pháp thay thế peptide, là phương pháp điều trị chính cho GHD, đã được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
Hình 1 Tác dụng của hormone tăng trưởng và các hormone khác đối với xương.
Chức năng sinh lý của hormone tăng trưởng
(1) Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển
Tăng trưởng xương: GH tác động trực tiếp lên các đĩa tăng trưởng của xương, kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sụn, thúc đẩy quá trình tổng hợp và vôi hóa chất nền sụn, từ đó tạo điều kiện cho xương phát triển theo chiều dọc. Ví dụ, trong quá trình phát triển của xương dài, GH thúc đẩy sự phân chia liên tục của các tế bào sụn biểu mô, làm tăng số lượng tế bào sụn và do đó thúc đẩy sự kéo dài của xương.
Tăng trưởng cơ quan: GH cũng thúc đẩy sự phát triển của các mô và cơ quan khác nhau trên khắp cơ thể. Nó kích thích sự tăng sinh của tế bào cơ và tổng hợp protein, tăng khối lượng cơ; nó thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của các cơ quan nội tạng như gan và thận, duy trì các chức năng bình thường của chúng. Ví dụ, trong mô cơ, GH điều hòa sự biểu hiện của các gen liên quan, thúc đẩy sự phát triển và phì đại của các sợi cơ.
(2) Điều hòa quá trình trao đổi chất
Chuyển hóa glucose: Sự điều hòa chuyển hóa glucose của GH tương đối phức tạp. Nó có thể ức chế sự hấp thu và sử dụng glucose của mô ngoại biên, dẫn đến tăng lượng đường trong máu; nó cũng có thể thúc đẩy quá trình phân hủy glycogen ở gan, làm tăng thêm mức đường huyết. Tác dụng GH lâu dài có thể gián tiếp tăng cường độ nhạy insulin bằng cách thúc đẩy bài tiết yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1), do đó làm giảm mức đường huyết.
Chuyển hóa chất béo: GH thúc đẩy quá trình phân hủy chất béo, tăng giải phóng axit béo tự do để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Nó cũng làm giảm sự tích tụ mô mỡ, giúp duy trì sự phân bổ mỡ bình thường trong cơ thể. Trong một số nghiên cứu, trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng (GHD) đã giảm đáng kể lượng mỡ trong cơ thể sau khi được điều trị thay thế GH, điều này có liên quan chặt chẽ đến vai trò của GH trong việc thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo.
Chuyển hóa protein: GH là chất điều hòa quan trọng của quá trình tổng hợp protein. Nó thúc đẩy sự xâm nhập của axit amin vào tế bào, đẩy nhanh quá trình tổng hợp protein và ức chế sự phân hủy protein, từ đó làm tăng hàm lượng protein trong cơ thể. Trong quá trình tăng trưởng và phát triển ở trẻ em, tác dụng này giúp duy trì sự tăng trưởng và sửa chữa bình thường của các mô như cơ và xương.
Thiếu hụt hormone tăng trưởng ở trẻ em
(1) Sinh bệnh học
Yếu tố bẩm sinh: Một số bệnh nhân GHD là do yếu tố di truyền. Một số đột biến gen có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp, bài tiết hoặc hoạt động của GH. Các khiếm khuyết di truyền thường gặp bao gồm đột biến gen hormone tăng trưởng (GH1), có thể dẫn đến suy giảm tổng hợp GH; đột biến gen liên quan đến sự phát triển của tuyến yên, chẳng hạn như PROP1 và POU1F1, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của tuyến yên trước, dẫn đến bài tiết GH không đủ.
Các yếu tố mắc phải: Các yếu tố mắc phải như khối u não, nhiễm trùng và chấn thương cũng có thể gây ra GHD. Các khối u não, chẳng hạn như u sọ hầu, có thể chèn ép tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, ảnh hưởng đến việc tiết GH; nhiễm trùng nội sọ như viêm não hoặc viêm màng não có thể làm tổn thương các tế bào thần kinh nội tiết của tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, dẫn đến tiết GH bất thường; chấn thương đầu, đặc biệt là những chấn thương liên quan đến tổn thương cuống tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, cũng có thể phá vỡ con đường điều hòa bài tiết GH, dẫn đến GHD.
Yếu tố vô căn: Một phần bệnh nhân GHD không xác định được nguyên nhân và được phân loại là mắc GHD vô căn. Những bệnh nhân này có thể có những bất thường nhẹ về chức năng vùng dưới đồi-tuyến yên, nhưng những bất thường này không đủ nghiêm trọng để đảm bảo chẩn đoán xác định. Hiện tại người ta tin rằng GHD vô căn có thể liên quan đến sự gián đoạn của chất dẫn truyền thần kinh vùng dưới đồi hoặc chức năng điều hòa thần kinh.
(2) Biểu hiện lâm sàng
Chậm tăng trưởng: Đây là biểu hiện lâm sàng nổi bật nhất của GHD. Tốc độ tăng trưởng chiều cao của trẻ chậm hơn đáng kể so với các bạn cùng lứa, tốc độ tăng trưởng hàng năm thường dưới 5 cm. Khi trẻ lớn lên, sự chênh lệch chiều cao so với các bạn cùng lứa ngày càng tăng, vóc dáng thấp bé ngày càng thể hiện rõ. Ví dụ, trong khi trẻ bình thường tăng khoảng 5–7 cm mỗi năm trước tuổi dậy thì thì bệnh nhân GHD chỉ có thể tăng 2–3 cm.
Thể hình cân đối: Mặc dù trẻ mắc GHD có tầm vóc thấp nhưng thể hình của chúng thường cân đối. Điều này khác với tầm vóc thấp bé của gia đình, nơi trẻ em có thể có chiều dài chân tay không cân đối. Trẻ mắc bệnh GHD thường có khuôn mặt giống trẻ con, đầu tương đối to và không cân xứng với kích thước cơ thể. Một số trẻ mắc GHD cũng có thể có những bất thường về chuyển hóa, chẳng hạn như tăng tỷ lệ mỡ trong cơ thể và giảm khối lượng cơ; một số có thể bị chậm phát triển giới tính, đặc trưng là dậy thì muộn và chậm phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp; Ngoài ra, trẻ mắc GHD có thể gặp các vấn đề về thần kinh như khó khăn trong học tập và thiếu tập trung, có liên quan đến tác động của hormone tăng trưởng đối với sự phát triển thần kinh.
(3) Phương pháp
xét nghiệm trong phòng thí nghiệm
Xét nghiệm kích thích hormone tăng trưởng: Vì GH được tiết ra theo xung nên việc lấy mẫu máu ngẫu nhiên để đo nồng độ GH không thể phản ánh chính xác tình trạng bài tiết của nó. Vì vậy, cần phải xét nghiệm kích thích hormone tăng trưởng. Các loại thuốc kích thích thường được sử dụng bao gồm insulin, arginine và clonidine. Bằng cách sử dụng thuốc kích thích, phản ứng tiết GH được quan sát thấy. Nói chung, đỉnh GH dưới 10 μg/L biểu thị sự thiếu hụt GH một phần và đỉnh GH dưới 5 μg/L biểu thị sự thiếu hụt GH hoàn toàn.
Đo lường Yếu tố tăng trưởng giống Insulin-1 (IGF-1) và Protein liên kết với yếu tố tăng trưởng giống Insulin-3 (IGFBP-3): Nồng độ IGF-1 và IGFBP-3 có liên quan chặt chẽ đến sự bài tiết GH và tương đối ổn định, không bị ảnh hưởng bởi sự bài tiết theo nhịp đập. Ở trẻ em mắc GHD, nồng độ IGF-1 và IGFBP-3 thường ở dưới mức bình thường so với độ tuổi của chúng. Mức IGF-1 cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi tác và tình trạng dinh dưỡng, vì vậy những yếu tố này phải được xem xét toàn diện trong quá trình chẩn đoán.
Liệu pháp thay thế peptide
Lựa chọn thuốc cho liệu pháp thay thế hormone tăng trưởng
Hormon tăng trưởng tái tổ hợp của con người (rhGH): rhGH hiện là loại thuốc peptide được sử dụng rộng rãi nhất để điều trị GHD trong thực hành lâm sàng. Nó được sản xuất bằng công nghệ kỹ thuật di truyền, với trình tự axit amin giống hệt trình tự GH tự nhiên. rhGH có sẵn ở nhiều dạng công thức khác nhau, bao gồm thuốc tiêm bột đông khô và thuốc tiêm gốc nước. Trong một số nghiên cứu, việc sử dụng dung dịch nước hormone tăng trưởng người tái tổ hợp để điều trị trẻ em mắc bệnh GHD đã mang lại kết quả điều trị tốt, tốc độ tăng trưởng chiều cao ở bệnh nhân tăng đáng kể.
Hormon tăng trưởng tác dụng kéo dài: Để cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân, hormone tăng trưởng tác dụng kéo dài đã được phát triển. Hormon tăng trưởng tác dụng kéo dài được sản xuất bằng cách biến đổi rhGH về mặt hóa học để kéo dài thời gian bán hủy của nó trong cơ thể, do đó làm giảm tần suất tiêm. Hormon tăng trưởng tái tổ hợp ở người được biến đổi bằng polyethylene glycol (PEG-rhGH) chỉ cần tiêm một lần mỗi tuần, giảm đáng kể gánh nặng tiêm cho bệnh nhân. PEG-rhGH chứng minh tính hiệu quả và an toàn tương tự như việc tiêm rhGH hàng ngày trong điều trị trẻ em mắc GHD.
Tiến độ nghiên cứu các loại thuốc peptide khác: Ngoài rhGH và các công thức tác dụng kéo dài của nó, một số loại thuốc peptide mới hiện đang được phát triển. Ví dụ, một số chất peptide thúc đẩy bài tiết GH hoặc tăng cường hoạt động của GH có thể xuất hiện như những lựa chọn điều trị mới cho GHD.
(2) Kết quả điều trị
Tăng chiều cao: Tăng chiều cao là chỉ số trực tiếp nhất để đánh giá hiệu quả của liệu pháp thay thế hormone tăng trưởng. Bằng cách thường xuyên đo chiều cao của trẻ, tính toán tốc độ tăng trưởng chiều cao và so sánh với mức trước điều trị. Nói chung, trong vòng 6–12 tháng đầu điều trị, tốc độ tăng trưởng chiều cao tăng tốc đáng kể, sau đó sẽ ổn định dần dần. Trong các nghiên cứu, bệnh nhân GHD được điều trị bằng hormone tăng trưởng trong 6 tháng đã thấy tốc độ tăng trưởng chiều cao của họ tăng từ 3 cm mỗi năm trước khi điều trị lên 8 cm mỗi năm.
Thay đổi tuổi xương: Tuổi xương là một chỉ số quan trọng đánh giá sự trưởng thành của xương. Liệu pháp hormone tăng trưởng có thể có tác động nhất định đến tuổi xương. Trong quá trình điều trị, cần đo tuổi xương thường xuyên để theo dõi tốc độ tăng trưởng tuổi xương. Sự phát triển của tuổi xương phải phù hợp với sự phát triển về chiều cao để tránh sự phát triển của tuổi xương sớm dẫn đến việc đóng sớm các đĩa tăng trưởng, điều này có thể ảnh hưởng đến chiều cao cuối cùng của người trưởng thành.
Mức IGF-1: Mức IGF-1 là một chỉ số sinh hóa quan trọng để đánh giá hiệu quả của liệu pháp hormone tăng trưởng. Sau khi điều trị bằng hormone tăng trưởng, nồng độ IGF-1 thường tăng lên và có mối tương quan chặt chẽ với hiệu quả điều trị. Nói chung, việc duy trì mức IGF-1 ở giới hạn trên của mức bình thường hoặc cao hơn một chút so với mức bình thường cho thấy hiệu quả điều trị tốt.
Ngoài việc theo dõi những thay đổi về chỉ số thể chất, cũng cần đánh giá tác động của liệu pháp hormone tăng trưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Điều này bao gồm trạng thái tâm lý, kỹ năng xã hội và kết quả học tập của trẻ. Sau khi điều trị bằng hormone tăng trưởng hiệu quả, sự tự tin của trẻ được cải thiện, các hoạt động xã hội tăng lên, kết quả học tập được cải thiện và chất lượng cuộc sống được nâng cao đáng kể.
Phần kết luận
Thiếu hụt hormone tăng trưởng ở trẻ em là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đáng kể đến sự tăng trưởng và phát triển, với cơ chế phức tạp và biểu hiện lâm sàng đa dạng. Liệu pháp thay thế peptide, đặc biệt là liệu pháp thay thế hormone tăng trưởng, đã trở thành phương pháp điều trị chính cho GHD.
Nguồn
[1] Verrico A, Crocco M, Casalini E, và cộng sự. LGG-40. Thay thế hormone tăng trưởng ở trẻ em đang điều trị bằng Vemurafenib cho bệnh u thần kinh đệm cấp độ thấp [J]. Ung thư thần kinh, 2022,24(Bổ sung_1):i97.DOI:10.1093/neuonc/noac079.352.
[2] Sävendahl L, Battelino T, Højby RM, và cộng sự. Thay thế GH hiệu quả bằng Somapacitan mỗi tuần một lần so với GH hàng ngày ở trẻ em mắc GHD: Kết quả 3 năm từ REAL 3[J]. Tạp chí Nội tiết Lâm sàng & Chuyển hóa, 2022,107(5):1357-1367.DOI:10.1210/cliem/dgab928.
[3] Caballero-Villarraso J, Aguado R, Cañete MD, và cộng sự. Liệu pháp thay thế hormone ở trẻ em bị thiếu hụt hormone tăng trưởng: tác động đến hồ sơ miễn dịch [J]. Lưu trữ Sinh lý học và Hóa sinh, 2021,127(3):245-249.DOI:10.1080/13813455.2019.1628070.
[4] Wang C, Huang H, Zhao C, và cộng sự. Tác động của liệu pháp thay thế hormone tăng trưởng tái tổ hợp pegylat hóa ở người đối với chuyển hóa glucose và lipid ở trẻ em bị thiếu hụt hormone tăng trưởng[J]. Biên niên sử về Y học Giảm nhẹ, 2021,10(2):1809-1814.DOI:10.21037/apm-20-871.
[5] Witkowska-Sędek E, Stelmaszczyk-Emmel A, Kucharska AM, et al. Mối liên quan giữa Vitamin D và Telopeptide liên kết ngang Carboxy-Terminal của Collagen loại I ở trẻ em trong quá trình trị liệu thay thế hormone tăng trưởng.[J]. Những tiến bộ trong y học thực nghiệm và sinh học, 2018,1047:53-60. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:27770255.