1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ 5-Amino-1MQ là gì?
5-Amino-1MQ (5-amino-1-methylquinoline), một chất ức chế chọn lọc nicotinamide N-methyltransferase (NNMT), ngăn chặn hoạt động NNMT để điều chỉnh chuyển hóa tế bào. Nó cũng nâng cao mức NAD⁺ và kích hoạt SIRT1. Hiện nay, nó chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử nghiên cứu để nghiên cứu các cơ chế liên quan.
▎ Cấu trúc 5-Amino-1MQ
Nguồn: PubChem |
Công thức phân tử: C 10H 11N 2+ Trọng lượng phân tử: 159,21 g/mol Số CAS: 685079-15-6 CID PubChem: 950107 Từ đồng nghĩa: 5-amino-1-methylquinolinium ;PMX593N4N3 |
▎ 5-Amino-1MQ Nghiên cứu
Nền tảng nghiên cứu của 5-Amino-1MQ là gì?
Trong lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe trao đổi chất và tuổi thọ đang phát triển, việc xác định các biện pháp can thiệp hiệu quả để giải quyết các rối loạn chuyển hóa và trì hoãn lão hóa vẫn là trọng tâm khoa học. Nicotinamide N-methyltransferase (NNMT) thể hiện hoạt tính cao ở mô mỡ và gan. Bằng cách methyl hóa nicotinamide, nó làm giảm sự chuyển đổi thành nicotinamide adenine dinucleotide (NAD⁺). NAD⁺ rất quan trọng cho quá trình chuyển hóa cơ bản của tế bào, sản xuất năng lượng, sửa chữa DNA và đường truyền tín hiệu. Duy trì mức tối ưu của nó là rất quan trọng đối với sức khỏe tế bào và chống lão hóa và rối loạn chức năng trao đổi chất. Năm 2017, các nhà nghiên cứu tại Đại học Texas lần đầu tiên nghiên cứu 5-Amino-1MQ trong khi tìm kiếm các phương pháp ức chế NNMT. Do mối liên hệ chặt chẽ của NNMT với bệnh béo phì và chuyển hóa loại 2, các nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết rằng việc ngăn chặn NNMT có thể mở ra những con đường mới để điều trị bệnh béo phì và các biến chứng chuyển hóa của nó. Điều này đã hình thành nền tảng quan trọng cho nghiên cứu 5-Amino-1MQ.
Cơ chế hoạt động của 5-Amino-1MQ là gì?
Ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư cổ tử cung: 5MQ là chất ức chế phân tử nhỏ nicotinamide N-methyltransferase (NNMT) có tác dụng chống tăng sinh đáng kể trên dòng tế bào ung thư cổ tử cung biểu mô HeLa, tác dụng này phụ thuộc vào nồng độ và thời gian. NNMT là một enzyme chuyển hóa liên quan đến sự tiến triển và di căn của khối u. Bằng cách ức chế NNMT, 5MQ có thể phá vỡ một loạt con đường trao đổi chất nội bào liên quan đến sự phát triển của khối u. Ví dụ, 5MQ có thể cản trở các con đường truyền tín hiệu liên quan đến chuyển hóa nicotinamide. Sự mất cân bằng trong chuyển hóa nicotinamide có thể tác động hơn nữa đến quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào, sửa chữa DNA và các quá trình khác, do đó ngăn chặn sự tăng sinh tế bào ung thư. Trong các thí nghiệm, khi nồng độ 5MQ tăng lên và thời gian điều trị kéo dài, sự tăng sinh tế bào HeLa biểu hiện sự ức chế dần dần rõ rệt. Đồng thời, những thay đổi về hình thái bao gồm sự co rút của tế bào, mất sự bám dính giữa các tế bào và cơ thể tự hủy đã được quan sát, cho thấy rằng 5MQ gây ra apoptosis, do đó ngăn chặn sự tăng sinh tế bào [1].
Điều chỉnh biểu hiện gen và protein liên quan: Sau khi xử lý tế bào HeLa 5MQ, nồng độ mRNA của ZEB1, SIRT1 và CD16 tăng lên, trong khi mức mRNA TWIST và SERPIN1 giảm. Đồng thời, sự biểu hiện của các protein gây ung thư phospho-Akt và SIRT1 giảm đi. Những gen và protein này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển khối u. Ví dụ, TWIST và SERPIN1 thường liên quan đến sự xâm lấn và di căn của khối u. Bằng cách giảm biểu hiện của chúng, 5MQ có thể ngăn chặn khả năng xâm lấn và di căn của tế bào HeLa. Mặc dù mức độ mRNA của ZEB1 và SIRT1 tăng lên, nhưng biểu hiện của protein SIRT1 gây ung thư lại giảm. Điều này có thể xảy ra do 5MQ ảnh hưởng đến sự điều hòa sau phiên mã, ức chế chức năng protein SIRT1 và do đó ảnh hưởng đến sự tăng sinh và sống sót của tế bào. Phosphoryl hóa Akt đóng một vai trò quan trọng trong sự sống, tăng sinh và điều hòa trao đổi chất của tế bào. Việc giảm biểu hiện của 5MQ có thể ức chế sự tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư bằng cách chặn các đường truyền tín hiệu liên quan [1].
Các ứng dụng của 5-Amino-1MQ là gì?
Trong nghiên cứu sức khỏe trao đổi chất, chức năng cốt lõi của nó là khôi phục sự cân bằng trao đổi chất của tế bào bằng cách ức chế NNMT. NNMT tiêu thụ nicotinamide (tiền thân của NAD⁺) và tác động đến quá trình chuyển hóa chất cho methyl, trong khi 5-Amino-1MQ ngăn chặn quá trình này: một mặt, nó làm giảm mức tiêu thụ methyl hóa nicotinamide trong tế bào mỡ, nâng cao nồng độ NAD⁺ nội bào để kích hoạt các gen có tuổi thọ phụ thuộc NAD⁺ (chẳng hạn như SIRT1) và tối ưu hóa chức năng của ty thể— một quá trình thúc đẩy quá trình phân giải mỡ, ức chế quá trình tạo mỡ, giúp điều chỉnh quá trình chuyển hóa năng lượng trong mô mỡ và làm giảm tích tụ mỡ thừa. Mặt khác, nó cũng làm giảm tình trạng kháng insulin thường thấy trong các rối loạn chuyển hóa bằng cách cải thiện độ nhạy của đường truyền tín hiệu insulin, đồng thời có khả năng gián tiếp điều chỉnh quá trình tạo glucose ở gan để hỗ trợ duy trì mức đường huyết ổn định. Hơn nữa, tác động tiềm tàng của nó đối với hệ vi sinh vật đường ruột đang được nghiên cứu, với suy đoán rằng nó có thể gián tiếp hỗ trợ cân bằng nội môi trao đổi chất tổng thể bằng cách điều chỉnh hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật (ví dụ, giảm sản xuất chất chuyển hóa có hại).
Trong nghiên cứu về ung thư, ứng dụng của nó tập trung vào việc nhắm vào 'điểm yếu về trao đổi chất' của tế bào khối u. Để duy trì sự tăng sinh nhanh chóng, các tế bào khối u thường dựa vào các con đường trao đổi chất hoạt động bất thường (chẳng hạn như hiệu ứng Warburg) và NNMT được biểu hiện cao ở một số tế bào khối u, hỗ trợ quá trình trao đổi chất của chúng. Bằng cách ức chế NNMT, 5-Amino-1MQ phá vỡ quá trình chuyển hóa tế bào khối u theo hai cách: Thứ nhất, nó làm giảm nồng độ NAD⁺ nội bào, làm suy giảm quá trình sản xuất năng lượng, dẫn đến không đủ năng lượng và chất nền sinh tổng hợp cần thiết cho sự tăng sinh; Thứ hai, nó làm suy yếu việc sử dụng các nguồn cung cấp methyl, phá vỡ các quá trình điều hòa biểu sinh như methyl hóa DNA trong tế bào khối u, do đó ngăn chặn sự biểu hiện gen liên quan đến sự tăng sinh và di căn. Ngoài ra, nó có thể gián tiếp ức chế sự phát triển và lan rộng của khối u bằng cách điều chỉnh các yếu tố trao đổi chất trong môi trường vi mô khối u, tạo cơ sở để khám phá các chiến lược can thiệp chuyển hóa khối u.
Là một công cụ nghiên cứu cơ bản, nó đóng vai trò là phương pháp chính để giải mã các chức năng sinh lý của NNMT. Các nhà nghiên cứu có thể chặn chính xác hoạt động NNMT bằng cách sử dụng 5-Amino-1MQ trong mô hình tế bào hoặc động vật để quan sát những thay đổi tiếp theo trong các chỉ số trao đổi chất. Ví dụ, trong các thí nghiệm tế bào, việc theo dõi nồng độ NAD⁺, mức độ cho methyl và hoạt động của các enzyme liên quan đến quá trình tổng hợp axit béo có thể làm rõ vai trò cụ thể của NNMT trong quá trình chuyển hóa tế bào. Trong các mô hình động vật, kết hợp với phân tích mẫu dành riêng cho mô, nó cho phép khám phá các chức năng dành riêng cho mô của NNMT, chẳng hạn như tác động của nó đối với quá trình chuyển hóa ở gan trong quá trình lão hóa hoặc sự điều hòa cung cấp năng lượng trong tế bào thần kinh. Hơn nữa, việc tận dụng các phản ứng khác biệt giữa các dòng tế bào (ví dụ, các tế bào bình thường có độ nhạy thấp so với các phản ứng rõ rệt ở các tế bào khối u hoặc bất thường về chuyển hóa) có thể hỗ trợ giải mã các cơ chế trao đổi chất tế bào cụ thể, hướng dẫn nghiên cứu mục tiêu tiếp theo.
Trong lĩnh vực sức khỏe cơ bắp và nhận thức, ứng dụng của nó tập trung vào mối quan hệ 'chuyển hóa năng lượng - chức năng tế bào'. Trong nghiên cứu sức khỏe cơ bắp, quá trình sửa chữa cơ bắp phụ thuộc vào sự kích hoạt và tăng sinh của các tế bào vệ tinh, một quá trình đòi hỏi phải cung cấp đủ năng lượng. —5-Amino-1MQ thúc đẩy kích hoạt tế bào vệ tinh bằng cách duy trì mức NAD⁺ nội bào trong tế bào cơ. Đồng thời, nó tối ưu hóa chức năng của ty thể để tăng cường hiệu quả chuyển hóa năng lượng của cơ, giảm bớt căng thẳng phục hồi sau chấn thương cơ. Nó cũng có thể làm giảm căng thẳng oxy hóa trong mô cơ, bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các sản phẩm phụ trao đổi chất quá mức. Trong nghiên cứu về nhận thức, các tế bào thần kinh não biểu hiện nhu cầu năng lượng cực kỳ cao và mức NAD⁺ giảm có tương quan với sự suy giảm chức năng thần kinh. 5-Amino-1MQ bảo tồn nguồn cung cấp NAD⁺ cho tế bào thần kinh bằng cách ức chế NNMT, từ đó bảo vệ chức năng của ty thể và giảm viêm thần kinh. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất dẫn truyền thần kinh (thông qua các enzyme phụ thuộc NAD⁺ liên quan đến tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh) để hỗ trợ hoạt động thần kinh liên quan đến nhận thức (ví dụ, chức năng tế bào ở vùng học tập/bộ nhớ như vùng hải mã), đưa ra những quan điểm mới cho nghiên cứu duy trì chức năng nhận thức.
Phần kết luận
Là chất ức chế đặc hiệu của nicotinamide N-methyltransferase (NNMT), 5-Amino-1MQ thể hiện giá trị cốt lõi trên nhiều lĩnh vực bằng cách nhắm mục tiêu vào các con đường trao đổi chất do NNMT điều chỉnh. Nó có thể cải thiện tình trạng béo phì và kháng insulin bằng cách duy trì mức NAD⁺, tối ưu hóa chức năng của ty thể và khôi phục cân bằng trao đổi chất. Nó cũng nhắm vào các lỗ hổng trao đổi chất trong tế bào khối u, làm gián đoạn quá trình sản xuất năng lượng và điều hòa biểu sinh của chúng để ức chế sự phát triển của khối u. Hơn nữa, nó đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu để làm sáng tỏ chức năng NNMT đồng thời chứng minh vai trò tiềm năng trong việc sửa chữa cơ bắp và duy trì nhận thức, cung cấp những hướng dẫn chính cho các nghiên cứu can thiệp vào các bệnh chuyển hóa, ung thư và các tình trạng liên quan.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Akar s là nhà nghiên cứu có công việc tập trung vào cơ chế phân tử và các biện pháp can thiệp trị liệu. Ông đã đóng góp vào các nghiên cứu điều tra vai trò của enzyme và các chất ức chế phân tử nhỏ trong việc điều chỉnh sự tăng sinh tế bào. Nghiên cứu của ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhắm mục tiêu vào các con đường trao đổi chất, chẳng hạn như nicotinamide N-methyltransferase, để khám phá các chiến lược y sinh mới. Akar s được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [2].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Akar S, Duran T, Azzawri AA, Koçak N, Çelik Ç, Yıldırım Hİ. Chất ức chế phân tử nhỏ của nicotinamide N-methyltransferase cho thấy hoạt động chống tăng sinh trong tế bào HeLa. Tạp chí Sản phụ khoa 2021; 41(8): 1240-1245.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ ĐỂ PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.