Công ty của chúng tôi
       peptit        COA Janoshik
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Nghiên cứu peptit » Nghiên cứu peptit » Thymosin Alpha-1: Tăng cường miễn dịch

Thymosin Alpha-1: Tăng cường miễn dịch

mạng_duotone Bởi Cocer Peptide      mạng_duotone 1 tháng trước


TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.  

Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.




Tổng quan  


Thymosin Alpha-1 (Tα1) là một peptide có chức năng điều hòa miễn dịch đáng kể. Nó lần đầu tiên được phân lập từ mô tuyến ức và bao gồm 28 axit amin, với sự acetyl hóa ở đầu N. Tα1 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng miễn dịch và phản ứng với các tình trạng bệnh tật trong cơ thể. Là một chất tăng cường miễn dịch, nó cho thấy tiềm năng ứng dụng lớn trong điều trị và phòng ngừa các bệnh khác nhau.


1

Hình 1 Thymosin alpha 1 có nhiều hoạt động sinh học. IL: Interleukin; IFN: Interferon; TLR: Các thụ thể giống như thu phí.


Trong điều kiện sinh lý, Tα1 tham gia vào quá trình phát triển bình thường và duy trì chức năng của hệ thống miễn dịch, gây ảnh hưởng đáng kể đến sự biệt hóa, trưởng thành và kích hoạt các tế bào miễn dịch. Trong điều kiện bệnh lý, chẳng hạn như nhiễm virus, hình thành khối u và suy giảm miễn dịch, Tα1 có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tật bằng cách điều chỉnh các phản ứng miễn dịch.

Trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm do virus, Tα1 thường được sử dụng để điều trị nhiễm virus viêm gan B (HBV) và nhiễm virus viêm gan C (HCV). Nó có thể điều chỉnh chức năng miễn dịch, hỗ trợ cơ thể loại bỏ virus và cải thiện tình trạng của bệnh nhân.




Cơ chế điều hòa miễn dịch


(1) Tương tác với các thụ thể giống Toll (TLR)

Một con đường quan trọng mà qua đó Tα1 phát huy tác dụng điều hòa miễn dịch của mình là tương tác với các thụ thể giống Toll (TLR). TLR là một loại thụ thể nhận dạng mẫu có khả năng nhận biết các mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh (PAMP) và các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương (DAMP), từ đó kích hoạt các tế bào miễn dịch và bắt đầu phản ứng miễn dịch.

Tα1 có thể liên kết với nhiều TLR, chẳng hạn như TLR3, TLR4 và TLR9. Khi liên kết với các thụ thể này, Tα1 kích hoạt các đường dẫn tín hiệu xuôi dòng, bao gồm các đường dẫn tín hiệu của yếu tố điều hòa interferon 3 (IRF3) và yếu tố hạt nhân κB (NF-κB). Lấy TLR3 làm ví dụ, sau khi Tα1 liên kết với TLR3, nó thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa IRF3, sau đó chuyển vào nhân tế bào, tạo ra sự biểu hiện của các gen kháng virus và điều hòa miễn dịch như interferon loại I (IFN-I). IFN-I có chức năng kháng virus và điều hòa miễn dịch rộng rãi, tăng cường khả năng chống lại nhiễm virus của cơ thể.


Đối với TLR4, sự liên kết của Tα1 cũng kích hoạt tương tự đường dẫn tín hiệu NF-κB, điều chỉnh tăng cường sự biểu hiện của các cytokine gây viêm như yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α) và interleukin-6 (IL-6). Những cytokine này đóng một vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu của phản ứng miễn dịch, thu hút các tế bào miễn dịch đến vị trí nhiễm trùng và tăng cường khả năng phòng vệ miễn dịch của cơ thể.

Ngoài ra, TLR2 và TLR7 cũng được liên kết với Tα1. Tα1 có thể kích hoạt các đường truyền tín hiệu protein kinase được hoạt hóa bằng mitogen TLR2/NF-κB, TLR2/p38 (p38MAPK) hoặc TLR7/myeloid 88 (MyD88), thúc đẩy sản xuất nhiều loại cytokine khác nhau như IL-1 và IL-12, do đó tăng cường hơn nữa các phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi.  


(2) Tác dụng điều chỉnh lên tế bào miễn dịch  

tế bào T  

Tα1 ảnh hưởng đến sự phát triển, biệt hóa và kích hoạt tế bào T. Trong tuyến ức, Tα1 đẩy nhanh quá trình bổ sung và trưởng thành của tuyến ức. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sau khi ức chế sản xuất kháng thể qua trung gian tế bào T ở chuột sử dụng 5-fluorouracil (5-FU), Tα1 được tổng hợp về mặt hóa học có thể khôi phục khả năng sản xuất kháng thể này và thể hiện hoạt động ngay cả ở liều thấp 30 μg/kg.

Phân tích tế bào học dòng chảy cho thấy liều Tα1 này đẩy nhanh quá trình bổ sung và trưởng thành của tế bào tuyến ức; tuy nhiên, nó không ảnh hưởng đến sự biểu hiện của Smoothened (Smo), một chất điều chỉnh tiêu cực quan trọng của đường truyền tín hiệu Hedgehog (Hh) trong tế bào tuyến ức CD4⁻CD8⁻. Điều này cho thấy Tα1 có thể thúc đẩy sự trưởng thành của tế bào T thông qua các đường dẫn tín hiệu cụ thể bỏ qua hoặc độc lập với các đường dẫn do Smo điều chỉnh.

Về mặt tế bào T trưởng thành, Tα1 có thể điều chỉnh sự cân bằng của các tập hợp tế bào T. Trong môi trường vi mô khối u, Tα1 có thể thay đổi tỷ lệ tế bào T CD8⁺ và tế bào T điều tiết (Treg) bằng cách điều chỉnh sự biệt hóa tế bào đuôi gai (DC) và cấu hình biểu hiện chemokine, từ đó tăng cường phản ứng miễn dịch chống ung thư của cơ thể.



2

Hình 2 Thymosin α1 (Tα1) ngăn ngừa tổn thương biểu mô trong DSS cộng với viêm đại tràng do thuốc kháng CTLA-4 gây ra.


tế bào B

Mặc dù các nghiên cứu trực tiếp về tác dụng của Tα1 đối với tế bào B là tương đối khan hiếm, nhưng nghiên cứu hiện tại cho thấy nó có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chức năng của tế bào B bằng cách điều chỉnh tế bào T. Vì tế bào T đóng vai trò phụ trợ quan trọng trong việc kích hoạt tế bào B, chuyển đổi lớp kháng thể và trưởng thành ái lực, nên sự điều hòa chức năng tế bào T của Tα1 có thể ảnh hưởng gián tiếp đến việc sản xuất kháng thể tế bào B, do đó tăng cường phản ứng miễn dịch dịch thể của cơ thể.  


Đại thực bào  

Tα1 cũng có tác dụng điều tiết quan trọng đối với chức năng đại thực bào. Sử dụng xét nghiệm MTT, người ta thấy rằng Tα1 thể hiện tác dụng gây độc tế bào đối với đại thực bào RAW 264,7, với nồng độ ức chế tối đa một nửa (IC50) là 368,105 μg/ml. Khi nồng độ Tα1 tăng lên, tác dụng gây độc tế bào trên tế bào RAW 264.7 tăng lên, dẫn đến mật độ tế bào giảm.

Tα1 cũng thể hiện tác dụng chống viêm, được đánh giá bằng cách phân tích quá trình sản xuất oxit nitric (NO) trong tế bào RAW 264,7. Kết quả cho thấy rằng trong phạm vi nồng độ 7,813–31,25 μg/ml, việc sản xuất NO ở nhóm được điều trị bằng Tα1 giảm theo cách phụ thuộc vào liều so với nhóm đối chứng, cho thấy rằng Tα1 có thể phát huy tác dụng chống viêm bằng cách ức chế sản xuất NO trong đại thực bào, từ đó điều chỉnh các phản ứng miễn dịch.


Tế bào diệt tự nhiên (tế bào NK)

Tα1 thúc đẩy sự tăng sinh và kích hoạt tế bào NK, tăng cường hoạt động gây độc tế bào của chúng. Tế bào NK là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch bẩm sinh, có khả năng tiêu diệt không đặc hiệu các tế bào nhiễm virus và tế bào khối u. Tα1 tăng cường khả năng nhận biết và tiêu diệt tế bào đích bằng cách điều chỉnh tăng sự biểu hiện của thụ thể kích hoạt trên bề mặt tế bào NK, từ đó đóng vai trò quan trọng trong việc lây nhiễm kháng vi-rút và miễn dịch chống ung thư.


(3) Quy định mạng lưới cytokine

Tα1 thực hiện chức năng điều hòa miễn dịch bằng cách điều chỉnh mạng lưới cytokine. Cytokine là một loại protein phân tử nhỏ được tiết ra bởi các tế bào miễn dịch và một số tế bào không miễn dịch, có chức năng truyền thông tin giữa các tế bào và điều chỉnh chức năng của tế bào miễn dịch cũng như cường độ và loại phản ứng miễn dịch.

Tα1 có thể thúc đẩy sản xuất nhiều loại cytokine khác nhau, chẳng hạn như interleukin-2 (IL-2), interleukin-3 (IL-3) và interferon-γ (IFN-γ). IL-2 là yếu tố tăng trưởng tế bào T quan trọng, có tác dụng thúc đẩy sự tăng sinh và kích hoạt tế bào T, tăng cường hoạt động của tế bào NK và tế bào lympho T gây độc tế bào (CTL), từ đó cải thiện khả năng phòng vệ miễn dịch của cơ thể. IL-3 thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào gốc tạo máu và tế bào tiền thân khác nhau, giúp duy trì thành phần tế bào và chức năng của hệ thống miễn dịch. IFN-γ có nhiều chức năng, bao gồm tác dụng kháng virus, chống ung thư và điều hòa miễn dịch, tăng cường khả năng thực bào và gây độc tế bào của đại thực bào, thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào Th1 và điều chỉnh phản ứng miễn dịch theo hướng miễn dịch tế bào.


Ngoài ra, Tα1 có thể điều chỉnh sự cân bằng giữa các cytokine gây viêm và chống viêm. Trong các phản ứng viêm, Tα1 có thể ngăn chặn việc sản xuất quá mức các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-1, đồng thời thúc đẩy sản xuất các cytokine chống viêm như interleukin-10 (IL-10), từ đó làm giảm tổn thương do phản ứng viêm gây ra cho cơ thể và duy trì cân bằng miễn dịch.




Tác dụng tăng cường miễn dịch


(1) Nhiễm virus

Viêm gan B và Viêm gan C

Tα1 đóng một vai trò quan trọng trong điều trị viêm gan B và viêm gan C. Đối với nhiễm virus viêm gan B (HBV) mãn tính, Tα1 có thể điều chỉnh chức năng miễn dịch của cơ thể và tăng cường khả năng loại bỏ HBV. Tα1 kích hoạt các tế bào miễn dịch như tế bào T và tế bào NK, giúp chúng nhận biết và loại bỏ tốt hơn các tế bào gan bị nhiễm HBV. Tα1 có thể điều chỉnh mạng lưới cytokine, thúc đẩy sản xuất các cytokine kháng virus như IFN-γ và ức chế sự nhân lên của HBV.

Trong điều trị nhiễm virus viêm gan C (HCV), Tα1 cũng cho thấy tác dụng tích cực. Nó có thể tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể, hỗ trợ làm sạch HCV và thể hiện tác dụng hiệp đồng khi sử dụng kết hợp với các thuốc kháng vi-rút khác, từ đó cải thiện tỷ lệ điều trị thành công.


Nhiễm virus khác

Ngoài HBV và HCV, Tα1 cũng có thể đóng vai trò trong các bệnh truyền nhiễm do virus khác. Tα1 có thể giúp cải thiện tiên lượng của những bệnh nhân bị bệnh nặng mắc COVID-19. Bằng cách sửa chữa những tổn thương do hoạt động quá mức của hệ miễn dịch tế bào lympho và ngăn chặn sự kích hoạt quá mức của tế bào T, Tα1 có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân và cải thiện tỷ lệ sống sót.


(2) Điều hòa miễn dịch và chống viêm

Điều chỉnh cân bằng miễn dịch

Tα1 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng miễn dịch trong cơ thể. Ở trạng thái suy giảm miễn dịch, Tα1 có thể thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào miễn dịch, phục hồi chức năng miễn dịch của cơ thể. Ví dụ, trong một số bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc tình trạng ức chế miễn dịch do hóa trị hoặc xạ trị, Tα1 có thể giúp cơ thể thiết lập lại sự cân bằng miễn dịch bằng cách điều chỉnh sự phát triển và chức năng của các tế bào miễn dịch.

Trong các bệnh tự miễn, Tα1 có thể ngăn chặn các phản ứng miễn dịch quá mức và giảm tổn thương tự miễn dịch bằng cách điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch và mạng lưới cytokine.


Tác dụng chống viêm

Tα1 có tác dụng chống viêm. Trong các phản ứng viêm, Tα1 có thể điều chỉnh sự biểu hiện của các cytokine liên quan đến viêm và ức chế các phản ứng viêm quá mức. Như đã đề cập trước đó, Tα1 có thể ức chế sản xuất NO trong đại thực bào, làm giảm sự biểu hiện của các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-1, đồng thời thúc đẩy sản xuất các cytokine chống viêm như IL-10.


3

Hình 3 Sự giải phóng oxit nitric sau khi xử lý bằng LPS và các nồng độ Tα-1 khác nhau trong tế bào RAW 264.7.


Trong mô hình đau do viêm, Tα1 làm giảm chứng mất ngủ cơ học và chứng tăng cảm giác đau do chất bổ trợ Freund hoàn chỉnh (CFA) gây ra, đồng thời làm giảm sự điều hòa lên của các chất trung gian gây viêm như IFN-γ, TNF-α và yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) do CFA gây ra. Ngoài ra, Tα1 có thể điều chỉnh đường dẫn tín hiệu Wnt3a/β-catenin trong tủy sống, được kích hoạt trong quá trình đau do viêm và Tα1 có thể đảo ngược trạng thái kích hoạt của nó, do đó giảm bớt cơn đau do viêm.




Ứng dụng lâm sàng  


(1) Điều trị viêm gan siêu vi  

Trong điều trị lâm sàng bệnh viêm gan siêu vi, Tα1 đã được áp dụng rộng rãi. Đối với bệnh nhân viêm gan B mạn tính, nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Tα1 kết hợp với các chất tương tự nucleoside (axit) hoặc liệu pháp interferon đạt được tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh HBV DNA, chuyển đổi huyết thanh HBeAg và bình thường hóa ALT cao hơn so với đơn trị liệu. Trong một số thử nghiệm lâm sàng, sự kết hợp giữa Tα1 và entecavir để điều trị bệnh nhân viêm gan B mạn tính đã dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh HBV DNA cao hơn đáng kể sau 48 tuần điều trị so với nhóm chỉ điều trị bằng entecavir và tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh HBeAg cũng được cải thiện.

Trong điều trị viêm gan C, Tα1 kết hợp với các thuốc kháng vi-rút tác dụng trực tiếp (DAA) có thể nâng cao hiệu quả kháng vi-rút, đặc biệt đối với một số bệnh nhân viêm gan C kháng điều trị, có khả năng cải thiện tỷ lệ thành công trong điều trị.


(2) Điều trị rối loạn suy giảm miễn dịch

Đối với một số bệnh suy giảm miễn dịch nguyên phát, chẳng hạn như thiểu sản tuyến ức bẩm sinh, Tα1 có thể được sử dụng như một phần của liệu pháp thay thế. Mặc dù Tα1 không thể chữa khỏi hoàn toàn những căn bệnh này nhưng nó có thể điều chỉnh chức năng miễn dịch, tăng cường khả năng miễn dịch của bệnh nhân, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Trong các bệnh suy giảm miễn dịch mắc phải, chẳng hạn như HIV/AIDS, Tα1 kết hợp với liệu pháp kháng vi-rút (ART) có thể tăng cường phục hồi miễn dịch, tăng số lượng tế bào CD4⁺ T, cải thiện chức năng miễn dịch và giảm tỷ lệ nhiễm trùng cơ hội.


(3) Các ứng dụng khác

Liệu pháp bổ trợ cho các bệnh truyền nhiễm

Trong điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng như nhiễm trùng huyết, Tα1 có thể được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ. Bệnh nhân nhiễm trùng huyết thường bị rối loạn chức năng miễn dịch. Tα1 điều chỉnh chức năng tế bào miễn dịch và mạng lưới cytokine, giúp khôi phục cân bằng miễn dịch, giảm phản ứng viêm và cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

Trong điều trị các bệnh truyền nhiễm mãn tính như bệnh lao, Tα1 kết hợp với thuốc chống lao có thể tăng cường khả năng thanh thải miễn dịch của cơ thể chống lại vi khuẩn lao Mycobacteria và nâng cao hiệu quả điều trị.


Các bệnh liên quan đến viêm

Trong điều trị các bệnh liên quan đến viêm như viêm khớp dạng thấp và bệnh viêm ruột, tác dụng chống viêm và điều chỉnh miễn dịch của Tα1 có thể có giá trị ứng dụng tiềm năng. Mặc dù ứng dụng lâm sàng hiện còn hạn chế, một số nghiên cứu cơ bản và thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ đã chỉ ra rằng Tα1 có thể làm giảm phản ứng viêm và cải thiện tình trạng bệnh nhân bằng cách điều chỉnh các tế bào miễn dịch và cytokine.




Phần kết luận  


Thymosin α1 (Tα1), là một peptide có đặc tính tăng cường miễn dịch, đã chứng minh tác dụng sâu rộng và sâu sắc trong lĩnh vực điều hòa miễn dịch. Từ cơ chế hoạt động của nó, Tα1 tương tác với các thụ thể giống Toll để kích hoạt nhiều đường dẫn tín hiệu xuôi dòng, từ đó điều chỉnh chức năng của các tế bào miễn dịch và mạng lưới cytokine, đồng thời đạt được sự kiểm soát chính xác phản ứng miễn dịch của cơ thể.


Về tác dụng tăng cường miễn dịch, Tα1 đóng một vai trò quan trọng trong việc nhiễm vi-rút, hoạt động chống ung thư, điều hòa cân bằng miễn dịch và tác dụng chống viêm. Trong lĩnh vực chống vi-rút, Tα1 cho thấy triển vọng ứng dụng rộng rãi, cho dù đối với các bệnh nhiễm vi-rút thông thường như viêm gan B và C hay đối với các bệnh nhiễm vi-rút mới nổi như COVID-19. Vai trò của Tα1 trong các bệnh suy giảm miễn dịch và các bệnh liên quan đến viêm nhiễm cho thấy nó có thể giúp khôi phục lại sự cân bằng miễn dịch và giảm tổn thương do viêm nhiễm. Nhìn chung, Tα1 đóng vai trò quan trọng như một chất tăng cường miễn dịch.




Nguồn


[1] Tao N, Xu X, Ying Y và cộng sự. Thymosin α1 và vai trò của nó trong các bệnh truyền nhiễm do virus: Cơ chế và ứng dụng lâm sàng[J]. Phân tử, 2023,28(8).DOI:10.3390/phân tử28083539.


[2] Bala I, Gupta N, Prabhakar P K. Tác dụng của Thymosin Alpha-1 đối với đại thực bào: Một nghiên cứu về tế bào học và chống viêm[J]. Tạp chí Động vật học nâng cao, 2023. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:264985939


[3] Binder U, Skerra A. PASylat Thymosin α1: Một peptide kích thích miễn dịch tác dụng lâu dài cho các ứng dụng trong ung thư và virus học [J]. Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử, 2020,22(1).DOI:10.3390/ijms22010124.


[4] Renga G, Bellet MM, Pariano M, và cộng sự. Thymosin α1 bảo vệ khỏi bệnh lý miễn dịch đường ruột CTLA-4[J]. Liên minh Khoa học Đời sống, 2020,3(10).DOI:10.26508/lsa.202000662.

[5] Dominari A, Hathaway ID, Pandav K, và cộng sự. Thymosin alpha 1: Đánh giá toàn diện về tài liệu [J]. Thế giới J Virol, 2020,9(5):67-78.DOI:10.5501/wjv.v9.i5.67.


[6] Li CL, Zhang T, Saibara T, và những người khác. Thymosin alpha1 tăng tốc phục hồi phản ứng kháng thể trung hòa qua trung gian tế bào T ở vật chủ bị suy giảm miễn dịch [J]. Khoa Dược học Miễn dịch Quốc tế, 2002,2(1):39-46.DOI:10.1016/s1567-5769(01)00136-9.


Sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu:

4

 Liên hệ với chúng tôi ngay để được báo giá!
Cocer Peptides‌™‌ là nhà cung cấp nguồn mà bạn luôn có thể tin tưởng.

LIÊN KẾT NHANH

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
  WhatsApp
+85269048891
  Tín hiệu
+85269048891
  Điện tín
@CocerService
  Thư điện tử
  Ngày vận chuyển
Thứ Hai-Thứ Bảy /Trừ Chủ nhật
Các đơn hàng được đặt và thanh toán sau 12 giờ trưa theo giờ chuẩn Thái Bình Dương sẽ được chuyển vào ngày làm việc tiếp theo
Bản quyền © 2025 Cocer Peptides Co., Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. Sơ đồ trang web | Chính sách bảo mật