Công ty của chúng tôi
       peptit        COA Janoshik
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Thông tin peptide » Thông tin peptide » NAD+ và chống lão hóa

NAD+ và chống lão hóa

mạng_duotone Bởi Cocer Peptide      mạng_duotone 1 tháng trước


TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.  

Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dược phẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng bệnh lý, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.


Trong lĩnh vực khoa học đời sống, lão hóa luôn là chủ đề nghiên cứu lớn. Khi nghiên cứu về cơ chế lão hóa tiếp tục đi sâu hơn, vai trò của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+) trong quá trình chống lão hóa ngày càng thu hút được sự chú ý. Là một coenzym tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng trong tế bào, NAD+ được phát hiện có liên quan chặt chẽ đến quá trình lão hóa.


1

Hình 1 Chức năng sinh học của NAD. NAD điều chỉnh cân bằng năng lượng, phản ứng căng thẳng và cân bằng nội môi tế bào thông qua sirtuins, PARP và các enzyme oxy hóa khử khác nhau.




Tổng quan về chức năng sinh lý của NAD+


NAD+ là một coenzym hiện diện rộng rãi trong tế bào, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng khác nhau. Nó chủ yếu tồn tại ở hai dạng trong tế bào: dạng oxy hóa (NAD+) và dạng khử (NADH), có thể chuyển đổi lẫn nhau. Sự cân bằng năng động này rất quan trọng để duy trì chức năng và chuyển hóa tế bào bình thường.


1. Chuyển hóa năng lượng: NAD+ đóng vai trò trung tâm trong quá trình hô hấp tế bào. Trong các con đường chuyển hóa năng lượng như đường phân, chu trình axit tricarboxylic và quá trình phosphoryl oxy hóa, NAD+ đóng vai trò là chất nhận điện tử, nhận các điện tử được giải phóng trong quá trình oxy hóa các chất trao đổi chất để tạo thành NADH. Sau đó, NADH chuyển electron đến chuỗi hô hấp của ty thể, nơi quá trình phosphoryl oxy hóa tạo ra adenosine triphosphate (ATP), cung cấp năng lượng cho tế bào. Quá trình này đảm bảo rằng các tế bào có thể liên tục có đủ năng lượng để duy trì các hoạt động sinh lý bình thường của chúng, chẳng hạn như tăng trưởng, phân chia và sửa chữa tế bào.

Trong quá trình đường phân, 3-phosphoglycerate chuyển các nguyên tử hydro thành NAD+ dưới tác dụng của 3-phosphoglycerate dehydrogenase, tạo ra NADH và 1,3-diphosphoglycerate. Sau đó, NADH chuyển electron sang oxy thông qua chuỗi hô hấp trong ty thể, cuối cùng tạo ra nước và tổng hợp ATP. Điều này chỉ ra rằng NAD+ là thành phần không thể thiếu trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào và sự thay đổi nồng độ của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất năng lượng.


2. Sửa chữa DNA: NAD+ là chất nền cho họ poly(ADP-ribose) polymerase (PARP). Sau khi PARP nhận biết và liên kết với các vị trí DNA bị hư hỏng, nó sử dụng NAD+ làm chất nền để chuyển các nhóm ADP-ribose sang chính nó hoặc các protein khác, tạo thành chuỗi poly(ADP-ribose) (PAR). Các chuỗi PAR này có thể tuyển dụng và kích hoạt một loạt protein liên quan đến sửa chữa DNA, chẳng hạn như DNA ligase và DNA polymerase, từ đó bắt đầu quá trình sửa chữa DNA. Khi tế bào tiếp xúc với tổn thương DNA do các yếu tố như bức xạ cực tím hoặc hóa chất gây ra, hệ thống PARP-NAD+ sẽ phản ứng nhanh chóng để sửa chữa DNA bị hư hỏng và duy trì sự ổn định của bộ gen. Nếu nồng độ NAD+ không đủ, hoạt động PARP bị ức chế, dẫn đến giảm khả năng sửa chữa DNA, tăng sự mất ổn định về gen và đẩy nhanh quá trình lão hóa tế bào và khởi phát bệnh.


3. Biến đổi protein sau dịch mã: NAD+ cũng tham gia vào các phản ứng xúc tác của protein họ sirtuin. Sirtuins là một loại deacetylase phụ thuộc NAD+ có thể loại bỏ các biến đổi acetyl khỏi dư lượng lysine trên protein. Sự biến đổi deacetyl hóa này điều chỉnh hoạt động, tính ổn định và sự định vị dưới tế bào của nhiều protein, do đó ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa tế bào, phản ứng căng thẳng, lão hóa và các quá trình sinh lý khác. Ví dụ, SIRT1 có thể điều chỉnh hoạt động của các yếu tố phiên mã như p53 và FOXO thông qua việc điều chỉnh quá trình khử acetyl, do đó ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào, quá trình chết theo chương trình và quá trình căng thẳng chống oxy hóa. Khi tế bào bị căng thẳng, SIRT1 khử acetyl p53 bằng cách tiêu thụ NAD+, do đó ức chế hoạt động phiên mã của p53, làm giảm sự xuất hiện của apoptosis và tăng cường khả năng sống sót của tế bào.




Những thay đổi về mức độ NAD+ trong quá trình lão hóa


Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng theo tuổi tác, nồng độ NAD+ giảm dần ở nhiều mô và tế bào của cơ thể. Sự suy giảm này đã được quan sát thấy ở nhiều loài khác nhau, bao gồm động vật có vú, tuyến trùng và ruồi giấm, cho thấy mức độ NAD+ giảm có thể là một hiện tượng được bảo tồn trong quá trình lão hóa.


1. Những thay đổi đặc hiệu của mô: Mức độ và cơ chế suy giảm nồng độ NAD+ theo độ tuổi có thể khác nhau giữa các mô khác nhau. Ở cơ xương, lão hóa đi kèm với sự giảm hoạt động của các enzyme chủ chốt trong con đường sinh tổng hợp NAD+, dẫn đến giảm tổng hợp NAD+. Sự biểu hiện và hoạt động của các enzyme tiêu thụ NAD+ như CD38 tăng lên, đẩy nhanh quá trình thoái hóa NAD+ và cuối cùng dẫn đến giảm đáng kể nồng độ NAD+ trong cơ xương. Ở gan, ngoài những thay đổi nói trên trong quá trình tổng hợp và thoái hóa, lão hóa cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển NAD+, dẫn đến mất cân bằng trong phân phối NAD+ nội bào và làm giảm hơn nữa nồng độ hiệu quả của nó.


2. Mối liên quan với các bệnh liên quan đến tuổi tác: Nồng độ NAD+ giảm có liên quan chặt chẽ đến sự khởi phát và tiến triển của nhiều bệnh liên quan đến tuổi tác. Trong các bệnh tim mạch, sự suy giảm nồng độ NAD+ của tế bào cơ tim do lão hóa dẫn đến rối loạn chuyển hóa năng lượng, tăng căng thẳng oxy hóa và apoptosis tế bào cơ tim, do đó làm trầm trọng thêm rối loạn chức năng tim. Trong các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson, việc giảm nồng độ NAD+ tế bào thần kinh ảnh hưởng đến quá trình sửa chữa DNA và cân bằng nội môi protein, thúc đẩy sự tổng hợp các protein gây độc thần kinh và gây chết tế bào thần kinh. Các bệnh chuyển hóa như tiểu đường cũng liên quan đến việc giảm nồng độ NAD+, vì thiếu NAD+ làm suy giảm khả năng tiết insulin và độ nhạy insulin, dẫn đến điều hòa đường huyết bất thường.




Cơ chế giảm nồng độ NAD+ thúc đẩy quá trình lão hóa


1. **Rối loạn chuyển hóa năng lượng**: NAD+ đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Khi tuổi tác tăng lên, nồng độ NAD+ giảm dẫn đến quá trình chuyển hóa năng lượng bị suy giảm và giảm sản xuất ATP. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các chức năng sinh lý bình thường của tế bào mà còn gây ra một loạt phản ứng bù trừ, chẳng hạn như sự tăng sinh quá mức của ty thể và các bất thường về chức năng. Ty thể là nhà máy điện của tế bào; khi NAD+ không đủ, chức năng chuỗi hô hấp của ty thể bị suy giảm, dẫn đến tăng sản xuất các loại oxy phản ứng (ROS) trong quá trình vận chuyển điện tử. ROS quá mức có thể tấn công DNA, protein và lipid của ty thể, phá vỡ thêm cấu trúc và chức năng của ty thể, tạo ra một vòng luẩn quẩn làm tăng tốc độ lão hóa tế bào.


2

Hình 2 Các cơ chế được đề xuất về mức độ lão hóa ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa NAD. Lão hóa phá vỡ sự cân bằng giữa tổng hợp và thoái hóa NAD, dẫn đến giảm nồng độ NAD trong các mô khác nhau.


2. Tích lũy tổn thương DNA: Là chất nền cho PARP, mức NAD+ giảm làm suy yếu khả năng sửa chữa DNA. Khi tổn thương DNA không thể được sửa chữa kịp thời một cách hiệu quả, nó sẽ dẫn đến mất ổn định bộ gen, tích tụ một số lượng lớn các đột biến và bất thường về nhiễm sắc thể. Những tổn thương di truyền này cản trở các chức năng sinh lý bình thường của tế bào, ảnh hưởng đến sự tăng sinh, biệt hóa và apoptosis của tế bào, do đó thúc đẩy quá trình lão hóa tế bào. Tổn thương DNA cũng kích hoạt các con đường truyền tín hiệu liên quan đến lão hóa trong tế bào, chẳng hạn như con đường p53-p21 và p16INK4a-Rb, tiếp tục gây ra sự xuất hiện của lão hóa tế bào.


3. Rối loạn điều hòa các con đường truyền tín hiệu liên quan đến tuổi già: Các protein thuộc họ sirtuin phụ thuộc NAD+ đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu liên quan đến tuổi già. Khi nồng độ NAD+ giảm, hoạt động của sirtuin bị ức chế, dẫn đến giảm sự biến đổi deacetyl hóa của các protein mục tiêu ở hạ lưu. Hoạt động SIRT1 giảm dẫn đến p53 ở trạng thái acetyl hóa cao, tăng cường hoạt động phiên mã của p53, dẫn đến ngừng chu kỳ tế bào và apoptosis; đồng thời, quá trình khử acetyl yếu tố phiên mã FOXO bởi SIRT1 ảnh hưởng đến khả năng chống stress chống oxy hóa và điều hòa trao đổi chất của tế bào. Ngoài ra, những thay đổi trong hoạt động của các thành viên khác trong họ sirtuin như SIRT3 và SIRT6 cũng ảnh hưởng đến chức năng của ty thể, sự ổn định của bộ gen và phản ứng viêm, thúc đẩy quá trình lão hóa tế bào.




Chiến lược chống lão hóa để tăng mức độ NAD+


Do mối quan hệ chặt chẽ giữa mức độ NAD+ giảm và quá trình lão hóa, các chiến lược trì hoãn lão hóa bằng cách tăng mức độ NAD+ đã trở thành điểm nóng nghiên cứu.

1. Bổ sung tiền chất NAD+: Bổ sung tiền chất NAD+ là phương pháp phổ biến để tăng nồng độ NAD+. Tiền chất NAD+ phổ biến bao gồm nicotinamide (NAM), nicotinamide mononucleotide (NMN) và nicotinamide riboside (NR). Những tiền chất này có thể được chuyển đổi thành NAD+ thông qua các con đường trao đổi chất cụ thể trong tế bào, do đó làm tăng mức độ của nó.


Nicotinamide (NAM): NAM là một dạng vitamin B3 có thể chuyển đổi thành nicotinamide mononucleotide (NMN) thông qua hoạt động của nicotinamide photphoribosyltransferase (NAMPT), sau đó được sử dụng để tổng hợp NAD+. Bổ sung NAM liều cao có thể phản hồi ức chế hoạt động NAMPT, hạn chế khả năng tăng mức NAD+. Sử dụng NAM liều cao trong thời gian dài có thể gây ra tác dụng phụ như đỏ bừng da, nhưng với liều lượng thích hợp, NAM có thể làm tăng nồng độ NAD+ nội bào một cách hiệu quả, cải thiện chuyển hóa năng lượng và tăng cường chức năng sửa chữa DNA.


Nicotinamide mononucleotide (NMN): NMN là tiền chất trực tiếp trong con đường sinh tổng hợp NAD+. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NMN đường uống được hấp thu nhanh chóng và chuyển đổi thành NAD+, làm tăng hiệu quả nồng độ NAD+ trong các mô khác nhau. Trong các thí nghiệm trên động vật, việc bổ sung NMN đã cho thấy sự cải thiện đáng kể các rối loạn chuyển hóa liên quan đến tuổi tác, rối loạn chức năng tim mạch và các bệnh thoái hóa thần kinh. Ví dụ, ở những con chuột già, việc bổ sung NMN đã cải thiện khả năng vận động, tăng cường độ nhạy insulin, làm giảm những thay đổi bệnh lý liên quan đến tuổi tác ở tim và tăng cường chức năng nhận thức. Ngoài ra, NMN đã được chứng minh là có tác dụng thúc đẩy quá trình sinh học của ty thể, tăng cường chức năng của ty thể và giảm tổn thương do stress oxy hóa gây ra.


Nicotinamide riboside (NR): NR là một tiền chất NAD+ hiệu quả khác có thể được chuyển đổi thành NMN thông qua quá trình phosphoryl hóa bởi nicotinamide riboside kinase (NRK), sau đó được sử dụng để tổng hợp NAD+. Tương tự như NMN, việc bổ sung NR có thể làm tăng nồng độ NAD+ nội bào, cải thiện chức năng trao đổi chất và trì hoãn lão hóa. Ở chuột già, việc bổ sung NR có thể điều chỉnh lại các con đường phản ứng trao đổi chất và căng thẳng, tăng cường khả năng liên kết nhiễm sắc thể của gen đồng hồ sinh học BMAL1, khôi phục nhịp hô hấp của ty thể và hoạt động sinh học, đồng thời khôi phục một phần trạng thái sinh lý của chuột già so với trạng thái sinh lý của chuột non.

3

Hình 3 Mô hình mô tả con đường trục vớt NAD+ và chuyển đổi nicotinamide riboside (NR) thành NAD+.


2. Điều hòa enzyme chuyển hóa NAD+:

Kích hoạt NAD+ synthase: NAMPT là enzyme giới hạn tốc độ trong con đường sinh tổng hợp NAD+ và hoạt động tăng lên có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp NAD+. Một số hợp chất tự nhiên, chẳng hạn như resveratrol và apigenin, đã được phát hiện có khả năng kích hoạt NAMPT, do đó làm tăng sản xuất NAD+. Resveratrol là một hợp chất polyphenolic được tìm thấy trong vỏ nho, rượu vang đỏ và các loại thực vật khác. Nó có thể gián tiếp điều chỉnh lại biểu thức NAMPT bằng cách kích hoạt đường dẫn tín hiệu SIRT1-PGC-1α, do đó làm tăng mức NAD+. Điều trị bằng Resveratrol cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượng, giảm tổn thương do stress oxy hóa và kéo dài tuổi thọ ở chuột già.


Ức chế enzyme tiêu thụ NAD+: CD38 là enzyme tiêu thụ NAD+ chính, biểu hiện và hoạt động tăng theo tuổi tác, đẩy nhanh quá trình thoái hóa NAD+. Ức chế hoạt động CD38 làm giảm tiêu thụ NAD+ và duy trì mức NAD+ nội bào. Một số hợp chất phân tử nhỏ, chẳng hạn như 78c và apigenin, đã được báo cáo là có tác dụng ức chế hoạt động của CD38. Sử dụng chất ức chế CD38 có thể làm tăng nồng độ NAD+ và cải thiện rối loạn chức năng sinh lý liên quan đến tuổi tác, chẳng hạn như tăng cường chức năng tim và cải thiện rối loạn chuyển hóa.


3. Can thiệp lối sống: Các yếu tố lối sống cũng ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ NAD+.

Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên sẽ kích thích con đường sinh tổng hợp NAD+ và tăng mức độ NAD+. Cả bài tập aerobic và rèn luyện sức mạnh đều có thể làm tăng biểu hiện và hoạt động của NAMPT trong cơ xương, thúc đẩy quá trình tổng hợp NAD+. Tập thể dục cũng có thể điều chỉnh sự biểu hiện của các gen liên quan đến chuyển hóa NAD+, cải thiện chức năng của ty thể và tăng cường khả năng chống oxy hóa của tế bào. Ở người cao tuổi, tập thể dục vừa phải có thể làm tăng hàm lượng NAD+ trong cơ bắp một cách hiệu quả, cải thiện sức mạnh cơ bắp và chức năng vận động, đồng thời làm chậm quá trình lão hóa.


Hạn chế chế độ ăn uống: Hạn chế chế độ ăn uống, chẳng hạn như hạn chế lượng calo (CR) và nhịn ăn gián đoạn (IF), được công nhận rộng rãi là chiến lược hiệu quả để làm chậm quá trình lão hóa. Những mô hình ăn kiêng này phát huy tác dụng chống lão hóa bằng cách điều chỉnh quá trình chuyển hóa NAD+. CR và IF kích hoạt các protein thuộc họ sirtuin như SIRT1, thúc đẩy quá trình tổng hợp và sử dụng NAD+. Hạn chế chế độ ăn uống cũng có thể làm giảm căng thẳng oxy hóa, cải thiện chức năng trao đổi chất và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác. Trong các thí nghiệm trên động vật, việc hạn chế lượng calo lâu dài có thể làm tăng đáng kể nồng độ NAD+ và kéo dài tuổi thọ của nhiều loài.




Tác dụng chống lão hóa của việc tăng mức độ NAD+


1. Tác dụng chống lão hóa trong thí nghiệm trên động vật: Nhiều thí nghiệm trên động vật đã xác nhận rằng việc tăng nồng độ NAD+ có thể làm chậm đáng kể quá trình lão hóa và cải thiện rối loạn chức năng sinh lý liên quan đến tuổi tác.

Cải thiện chức năng trao đổi chất: Ở chuột già, việc bổ sung NMN hoặc NR có thể tăng cường độ nhạy insulin, điều chỉnh lượng đường trong máu và cải thiện rối loạn chuyển hóa lipid. Bổ sung tiền chất NAD+ có thể làm tăng quá trình oxy hóa axit béo trong mô mỡ, giảm tích tụ mỡ và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì. Tăng nồng độ NAD+ cũng có thể cải thiện chức năng trao đổi chất của gan, tăng cường khả năng giải độc của gan đối với thuốc và chất độc, đồng thời duy trì chức năng sinh lý gan bình thường.


Bảo vệ chức năng tim mạch: Trong quá trình lão hóa, hệ thống tim mạch trải qua những thay đổi về cấu trúc và chức năng, chẳng hạn như phì đại cơ tim và giảm độ đàn hồi của mạch máu. Bổ sung tiền chất NAD+ có thể cải thiện chức năng co bóp và thư giãn của tim, giảm xơ hóa cơ tim và giảm thiểu tổn thương do stress oxy hóa. Ở mô hình động vật, việc bổ sung NMN hoặc NR có thể làm giảm huyết áp, cải thiện chức năng nội mô mạch máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Trong các mô hình nhồi máu cơ tim, việc tăng nồng độ NAD+ có thể thúc đẩy sự sống và sửa chữa tế bào cơ tim, giảm kích thước vùng nhồi máu và cải thiện chức năng tim.


Tác dụng bảo vệ thần kinh: Trong các mô hình bệnh thoái hóa thần kinh, việc tăng nồng độ NAD+ cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung NMN hoặc NR có thể cải thiện chức năng nhận thức, giảm viêm thần kinh và giảm sự tổng hợp các protein gây độc thần kinh. Trong mô hình chuột mắc bệnh Alzheimer, việc bổ sung tiền chất NAD+ có thể làm giảm sản xuất β-amyloid, ức chế quá trình phosphoryl hóa quá mức protein tau, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi bị hư hại và do đó cải thiện khả năng học tập và trí nhớ.


Kéo dài tuổi thọ: Ở nhiều sinh vật mô hình khác nhau, việc tăng mức NAD+ đã được chứng minh là giúp kéo dài tuổi thọ. Ở tuyến trùng và ruồi giấm, việc tăng nồng độ NAD+ thông qua thao tác di truyền hoặc bổ sung tiền chất NAD+ có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của chúng. Trong các thí nghiệm trên chuột, việc bổ sung lâu dài NMN hoặc NR cũng cho thấy xu hướng kéo dài tuổi thọ, mặc dù tác dụng này có thể khác nhau giữa các nghiên cứu khác nhau. Nhìn chung, những phát hiện này cho thấy tác động tích cực của việc tăng mức NAD+ lên tuổi thọ.




Phần kết luận


Là một coenzym thiết yếu trong tế bào, NAD+ đóng vai trò không thể thiếu trong các quá trình sinh lý quan trọng như chuyển hóa năng lượng, sửa chữa DNA và biến đổi protein sau dịch mã. Khi tuổi tác tăng lên, sự suy giảm nồng độ NAD+ có liên quan chặt chẽ với quá trình lão hóa cũng như sự khởi phát và tiến triển của nhiều bệnh liên quan đến tuổi tác. Các chiến lược tăng mức NAD+, chẳng hạn như bổ sung tiền chất NAD+, điều chỉnh enzyme chuyển hóa NAD+ và can thiệp lối sống, đã chứng minh tác dụng chống lão hóa đáng kể trong các thí nghiệm trên động vật, bao gồm cải thiện chức năng trao đổi chất, bảo vệ hệ tim mạch và thần kinh và kéo dài tuổi thọ.




Nguồn


[1] Chubanava S, Treebak J T. Tập thể dục thường xuyên bảo vệ hiệu quả chống lại sự suy giảm hàm lượng NAD trong cơ xương liên quan đến lão hóa [J]. Lão khoa thực nghiệm, 2023,173:112109.DOI:10.1016/j.exger.2023.112109.


[2] Soma M, Lalam S K. Vai trò của nicotinamide mononucleotide (NMN) trong việc chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ và khả năng điều trị các bệnh mãn tính[J]. Báo cáo Sinh học Phân tử, 2022,49(10):9737-9748.DOI:10.1007/s11033-022-07459-1.


[3] Curry A, White D, Cen Y. Các chất điều chỉnh phân tử nhỏ nhắm mục tiêu các enzyme sinh tổng hợp NAD(+)[J]. Hóa dược hiện hành, 2022,29(10):1718-1738.DOI:10.2174/0929867328666210531144629.


[4] Yuan Y, Liang B, Liu X, và cộng sự. Nhắm mục tiêu NAD+: đây có phải là chiến lược phổ biến để trì hoãn sự lão hóa của tim?[J]. Khám phá cái chết của tế bào, 2022,8. https://api.semanticscholar.org/CorpusID:248393418


[5] Levine DC, Hong H, Weidemann BJ, và cộng sự. NAD(+) Kiểm soát việc lập trình lại sinh học thông qua chuyển vị hạt nhân PER2 để chống lão hóa [J]. Tế bào phân tử, 2020,78(5):835-849.DOI:10.1016/j.molcel.2020.04.010.


[6] Fang EF, Hou Y, Lautrup S, và cộng sự. Tăng cường NAD(+) phục hồi tình trạng giảm phân và hạn chế quá trình lão hóa nhanh trong hội chứng Werner [J]. Truyền thông Tự nhiên, 2019,10(1):5284.DOI:10.1038/s41467-019-13172-8.


[7] Chuyển hóa Yaku K, Okabe K, Nakagawa T. NAD: Tác động đến sự lão hóa và tuổi thọ [J]. Đánh giá nghiên cứu về lão hóa, 2018,47:1-17.DOI:10.1016/j.arr.2018.05.006.


[8] Chaturvedi P, Tyagi S C. NAD(+): Một công ty lớn trong việc tái tạo và lão hóa cơ tim và cơ xương[J]. Tạp chí Sinh lý học Tế bào, 2018,233(3):1895-1896.DOI:10.1002/jcp.26014.


Sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu:


2

 Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ để được báo giá!
Cocer Peptides‌™‌ là nhà cung cấp nguồn mà bạn luôn có thể tin tưởng.

LIÊN KẾT NHANH

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
  WhatsApp
+85269048891
  Tín hiệu
+85269048891
  Điện tín
@CocerService
  Thư điện tử
  Ngày vận chuyển
Thứ Hai-Thứ Bảy /Trừ Chủ Nhật
Các đơn hàng được đặt và thanh toán sau 12 giờ trưa theo giờ chuẩn Thái Bình Dương sẽ được chuyển vào ngày làm việc tiếp theo
Bản quyền © 2025 Cocer Peptides Co., Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. Sơ đồ trang web | Chính sách bảo mật