1 bộ (10 lọ)
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
▎ GHRP-2 là gì?
GHRP-2 (Peptide giải phóng hormone tăng trưởng-2) là một hợp chất peptide tổng hợp liên kết đặc biệt và kích hoạt các thụ thể peptide giải phóng hormone tăng trưởng (GHSR) ở tuyến yên trước và hệ thần kinh trung ương, từ đó thúc đẩy quá trình tổng hợp và giải phóng hormone tăng trưởng nội sinh (GH). Hoạt động của nó độc lập với con đường hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH), cho phép nó tăng cường bài tiết GH một cách độc lập hoặc hiệp đồng. Nó hoạt động hiệu quả trong cả điều kiện cơ bản và kích thích và chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu về trục hormone tăng trưởng và điều hòa trao đổi chất liên quan.
▎ GHRP-2 Cấu trúc
Nguồn: PubChem |
Trình tự: AXAWFK Công thức phân tử: C 45H 55N 9O6 Trọng lượng phân tử: 817,98 g/mol Số CAS:158861-67-7 CID PubChem: 6918245 Từ đồng nghĩa: Pralmorelin;pralmorelina;KP-102;pralmoreline |
▎ GHRP-2 Nghiên cứu
Nền tảng nghiên cứu của GHRP-2 là gì?
Hormon tăng trưởng đóng vai trò then chốt trong sự tăng trưởng, phát triển và cân bằng trao đổi chất của con người. Các nhà khoa học từ lâu đã tìm kiếm các chất có khả năng điều chỉnh sự bài tiết của nó một cách hiệu quả. Peptide giải phóng hormone tăng trưởng (GHRP), một nhóm oligopeptide tổng hợp kích thích giải phóng hormone tăng trưởng, đã nổi lên như một trọng tâm của nghiên cứu.
GHRP-2 bắt chước hoạt động của ghrelin bằng cách liên kết với thụ thể ghrelin, kích hoạt các đường truyền tín hiệu để kích thích giải phóng GH một cách hiệu quả. Nó chứng tỏ tiềm năng trong chẩn đoán và điều trị tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng, can thiệp vào chứng chán ăn và bảo vệ chống lại tổn thương nội tạng, thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn về cơ chế và ứng dụng của nó.
Cơ chế hoạt động của GHRP-2 là gì?
Điều hòa bài tiết hormone tăng trưởng
Hoạt động trên trục vùng dưới đồi-tuyến yên:
GHRP-2 kích thích giải phóng hormone tăng trưởng (GH) thông qua tác động bổ sung kép độc đáo nhắm vào cả vùng dưới đồi và tuyến yên (Bowers CY). Ở cấp độ tuyến yên, GHRP-2 liên kết với thụ thể hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHS-R). Khi liên kết với GHS-R, GHRP-2 bắt đầu một loạt các sự kiện truyền tín hiệu nội bào. Ví dụ, nó kích hoạt phospholipase C (PLC), xúc tác quá trình thủy phân phosphatidylinositol-4,5-bisphosphate (PIP2) trên màng tế bào thành inositol trisphosphate (IP3) và diacylglycerol (DAG). IP3 thúc đẩy giải phóng ion canxi từ mạng lưới nội chất, trong khi DAG kích hoạt protein kinase C (PKC), cuối cùng dẫn đến giải phóng GH (Roh SG,). Trong một nghiên cứu sử dụng tế bào tuyến yên của bò, GHRP-2 ở các nồng độ khác nhau (10⁻⊃1;⊃3; đến 10⁻⁷ M) làm tăng đáng kể sự tiết GH (P < 0,05), cho thấy tác dụng kích thích trực tiếp của GHRP-2 đối với sự tiết GH của tế bào tuyến yên [1].
Tác dụng hiệp đồng với hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHRH):
GHRP-2 thể hiện tác dụng hiệp đồng với GHRH trong việc kích thích giải phóng GH. Khi được dùng cùng với các tế bào tuyến yên, chúng hoạt động thông qua các con đường truyền tín hiệu riêng biệt mà cuối cùng hội tụ để thúc đẩy bài tiết GH. Các nghiên cứu chỉ ra rằng GHRH chủ yếu kích hoạt adenylate cyclase (AC), nâng cao nồng độ cAMP nội bào để sau đó kích hoạt protein kinase A (PKA), từ đó thúc đẩy phiên mã gen GH và tổng hợp/giải phóng GH. Ngược lại, GHRP-2 phát huy tác dụng của nó thông qua con đường PLC-IP3/DAG-PKC được mô tả ở trên. Tương tác hiệp đồng của chúng làm tăng đáng kể việc giải phóng GH. Trong các thí nghiệm về tế bào tuyến yên ở cừu, cả GHRH (10 nM) và GHRP-2 (100 nM) đều tăng riêng lẻ mức GH mRNA và giải phóng GH theo cách phụ thuộc vào thời gian trong vòng 0,5–2 giờ; hiệu ứng này được tăng cường rõ rệt khi kết hợp [2].
Điều hòa bài tiết hormone tăng trưởng:
GHRP-2 kích thích giải phóng hormone tăng trưởng (GH) thông qua tác dụng bổ sung kép độc đáo, đồng thời nhắm vào vùng dưới đồi và tuyến yên (Bowers CY). Ở cấp độ tuyến yên, GHRP-2 liên kết với thụ thể hormone giải phóng hormone tăng trưởng (GHS-R). Khi liên kết với GHS-R, GHRP-2 bắt đầu một loạt các sự kiện truyền tín hiệu nội bào. Ví dụ, nó kích hoạt phospholipase C (PLC), xúc tác quá trình thủy phân phosphatidylinositol 4,5-bisphosphate (PIP2) trên màng tế bào thành inositol trisphosphate (IP3) và diacylglycerol (DAG). IP3 thúc đẩy giải phóng ion canxi từ mạng lưới nội chất, trong khi DAG kích hoạt protein kinase C (PKC), cuối cùng dẫn đến giải phóng GH (Roh SG,). Trong một nghiên cứu sử dụng tế bào tuyến yên của bò, GHRP-2 ở các nồng độ khác nhau (10⁻⊃1;⊃3; đến 10⁻⁷ M) làm tăng đáng kể sự tiết GH (P < 0,05), cho thấy tác dụng kích thích trực tiếp của GHRP-2 đối với sự tiết GH của tế bào tuyến yên [1].
Tác dụng điều trị chứng biếng ăn:
Đối với những bệnh nhân chán ăn, sử dụng GHRP-2 qua đường mũi làm tăng cảm giác đói và lượng thức ăn ăn vào, giảm cảm giác no sớm và cải thiện các triệu chứng hạ đường huyết. Sau 14 tháng sử dụng GHRP-2, bệnh nhân tăng dần trọng lượng cơ thể lên 6,7 kg. Cơ chế này có thể liên quan đến GHRP-2 hoạt động như một chất chủ vận thụ thể ghrelin để bắt chước tác dụng của ghrelin, từ đó điều chỉnh trung tâm thèm ăn và cải thiện hành vi ăn uống cũng như tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân [3].

Hình 1 (A) Những thay đổi về trọng lượng cơ thể, khối lượng cơ và khối lượng mỡ sau khi điều trị bằng hormone tăng trưởng giải phóng peptide-2 (GHRP-2). Khối lượng mỡ và cơ được đánh giá bằng phương pháp trở kháng sinh học. Tất cả các thông số đều tăng dần, với trọng lượng cơ thể và lượng năng lượng hàng ngày tăng lần lượt từ -1,5 đến 2,4 kg và 12% đến 36% sau khi truyền ghrelin. (B) Những thay đổi về nồng độ hormone tăng trưởng (GH) và yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1) sau khi điều trị GHRP-2. GH giảm trong khi IGF-1 tăng sau 12 tháng. (C) Thay đổi tình trạng dinh dưỡng. Protein liên kết retinol (RBP) và tổng protein (TP) tăng nhanh, với albumin (Alb) tăng sau 4 tháng. Các thông số này tiếp tục tăng sau 12 tháng. (D) Thay đổi nồng độ acyl ghrelin (AG) và des-acyl ghrelin (DAG) sau khi dùng GHRP-2. DAG và AG lúc đói tăng lên và tỷ lệ DAG/AG giảm sau 10 tháng. BW; trọng lượng cơ thể.
Nguồn: PubMed [3]
Các ứng dụng y tế của GHRP-2 là gì?
Chẩn đoán thiếu hụt bài tiết hormone tăng trưởng: GHRP-2 được sử dụng lâm sàng như một tác nhân chẩn đoán thiếu hụt hormone tăng trưởng. Đối với tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng ở người trưởng thành, xét nghiệm chẩn đoán hàng đầu quốc tế là xét nghiệm dung nạp insulin (ITT). Tuy nhiên, do có khả năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng nên nó bị chống chỉ định đối với một số bệnh nhân. Các nghiên cứu đã đề xuất sử dụng GHRP-2 để chẩn đoán tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng ở người trưởng thành (GHD). Nghiên cứu bao gồm 77 đối tượng khỏe mạnh và 58 bệnh nhân có GH đỉnh < 3 μg/L được xác định bởi ITT. Tất cả các đối tượng được tiêm tĩnh mạch 100 μg GHRP-2, sau đó lấy mẫu máu trong 2 giờ tiếp theo. Mức GH được đo bằng xét nghiệm đo phóng xạ miễn dịch. Kết quả cho thấy tất cả các đối tượng đều biểu hiện GH huyết thanh đạt đỉnh trong vòng 60 phút sau khi dùng GHRP-2. Khả năng đáp ứng của GH đối với GHRP-2 không bị ảnh hưởng bởi giới tính. Mặc dù phản ứng thấp hơn một chút ở người cao tuổi và người béo phì nhưng điều này không ảnh hưởng đến chẩn đoán GHD. Thử nghiệm lặp lại cho thấy khả năng tái lập tốt của phương pháp này. Khi sử dụng GHRP-2 để chẩn đoán GHD, giá trị ngưỡng 15 μg/L tương ứng với giá trị chẩn đoán 3 μg/L trong ITT, cho thấy rằng việc thiết lập ngưỡng nồng độ GH trong huyết thanh thích hợp sẽ chẩn đoán đáng tin cậy sự thiếu hụt hormone tăng trưởng nghiêm trọng [4].
Điều trị chứng biếng ăn: Đối với những bệnh nhân có tiền sử chán ăn lâu dài, GHRP-2 có thể là một tác nhân trị liệu đầy hứa hẹn. Một nghiên cứu đã tiêm GHRP-2 qua đường mũi trước mỗi bữa ăn trong một năm cho bệnh nhân có tiền sử chán ăn 20 năm. Trước khi điều trị, mặc dù nỗi sợ ăn và ham muốn gầy đi của bệnh nhân đã giảm bớt nhờ các liệu pháp trước đó, nhưng rối loạn chức năng đường tiêu hóa đã ngăn cản việc tăng lượng thức ăn và tăng cân. Các triệu chứng bao gồm nôn mửa sau bữa ăn, táo bón, tắc nghẽn dưới ruột và hạ đường huyết. Sau khi dùng GHRP-2, bệnh nhân cảm thấy đói và ăn nhiều hơn, giảm cảm giác no sớm, các triệu chứng hạ đường huyết được cải thiện và trọng lượng cơ thể tăng dần 6,7 kg (từ 21,1 kg lên 27,8 kg) trong vòng 14 tháng kể từ khi bắt đầu điều trị. Sự mệt mỏi và sức mạnh cơ bắp được cải thiện, hoạt động thể chất và tinh thần tăng lên và không có tác dụng phụ đáng kể nào được ghi nhận khi sử dụng qua đường mũi trong thời gian dài. Điều này cho thấy GHRP-2 có thể là một tác nhân trị liệu hiệu quả cho những bệnh nhân mắc chứng chán ăn mãn tính nghiêm trọng [3].
Giảm bớt rối loạn chức năng do bỏng: Sau khi bị bỏng nặng, việc sản xuất hormone dị hóa và các cytokine gây viêm tăng lên cùng với việc giảm nồng độ hormone đồng hóa dẫn đến tăng động trao đổi chất, giảm khối lượng cơ nạc và lãng phí cơ bắp. Mặc dù các liệu pháp khác nhau như tập thể dục và sử dụng hormone đồng hóa (insulin, hormone tăng trưởng, IGF-I hoặc steroid) đã được đề xuất hoặc sử dụng, nhưng tác dụng của chúng vẫn chưa tối ưu. Kết quả thí nghiệm chỉ ra rằng ghrelin peptide chống suy nhược mới được phân lập được điều hòa ở chuột sau khi bị bỏng. Ghrelin ngoại sinh có thể phục hồi việc giảm cân bằng cách tăng lượng thức ăn ăn vào và tăng cường khối lượng cơ bắp ở chuột. Nó cũng làm giảm đáng kể sự thoái hóa protein cơ xương ở chuột bị bỏng bằng cách bình thường hóa biểu hiện mRNA cơ của E3 ubiquitin ligase, MuRF1 và MAFbx. Thời gian bán hủy ngắn của ghrelin hạn chế ứng dụng lâm sàng của nó. Ngược lại, peptide 2 giải phóng hormone tăng trưởng hexapeptide tổng hợp (GHRP-2) là chất chủ vận thụ thể GHRP ổn định và mạnh mẽ, làm tăng trọng lượng cơ thể ở loài gặm nhấm, thể hiện tác dụng chống viêm ở chuột bị viêm khớp và cải thiện quá trình chuyển hóa dị hóa ở bệnh nhân nguy kịch. GHRP-2 ảnh hưởng tích cực đến trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn ăn vào và sự phân hủy protein cơ xương ở loài gặm nhấm bị bỏng, giảm thiểu rối loạn chức năng do bỏng gây ra [5].
Phần kết luận
GHRP-2 kích hoạt sự tiết hormone tăng trưởng bằng cách kích thích các con đường truyền tín hiệu có liên quan thông qua hoạt động của nó đối với GHS-R trong trục vùng dưới đồi-tuyến yên. Về mặt y học, nó có thể chẩn đoán tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng và điều trị các tình trạng như chán ăn, tổn thương thận cấp tính do nhiễm trùng và rối loạn chức năng sau bỏng, đồng thời cũng có tác dụng giảm đau và chống oxy hóa.
Về tác giả
Các tài liệu nêu trên đều được nghiên cứu, biên tập và biên soạn bởi Cocer Peptides.
Tác giả tạp chí khoa học
Haruta I là một bác sĩ-nhà khoa học lâm sàng trực thuộc Khoa Nội tâm lý tại Trường Cao học Khoa học Y khoa và Nha khoa thuộc Đại học Kagoshima tại Nhật Bản. Nghiên cứu tịnh tiến của cô tập trung vào các can thiệp nội tiết và trao đổi chất trong chứng chán ăn tâm thần nghiêm trọng. Haruta I được liệt kê trong tài liệu tham khảo trích dẫn [3].
▎ Trích dẫn liên quan
[1] Roh SG, He ML, Matsunaga N, Hidaka S, Hidari H. Cơ chế hoạt động của peptide-2 giải phóng hormone tăng trưởng trong tế bào tuyến yên của bò. Tạp chí Khoa học Động vật 1997; 75(10): 2744-2748.DOI: 10.2527/1997.75102744x.
[2] Yan M, Hernandez M, Xu R, Chen C. Hiệu quả của việc điều trị GHRH và GHRP-2 trong ống nghiệm đối với sự bài tiết GH và mức độ GH, yếu tố phiên mã tuyến yên-1, thụ thể GHRH, thụ thể GH-secretagogue và thụ thể somatostatin trong tế bào tuyến yên của buồng trứng. Tạp chí Nội tiết Châu Âu 2004; 150(2): 235-242.DOI: 10.1530/eje.0.1500235.
[3] Haruta I, Fuku Y, Kinoshita K, và cộng sự. Áp dụng hormone tăng trưởng giải phóng peptide-2 trong một năm giúp cải thiện trọng lượng cơ thể và hạ đường huyết ở bệnh nhân chán ăn tâm thần nghiêm trọng. Tạp chí Cachexia Sarcopenia và Muscle 2015; 6(3): 237-241.DOI: 10.1002/jcsm.12028.
[4] Chihara K, Shimatsu A, Hizuka N, Tanaka T, Seino Y, Katofor Y. Một xét nghiệm chẩn đoán đơn giản sử dụng peptide-2 giải phóng GH trong tình trạng thiếu GH ở người trưởng thành. Tạp chí Nội tiết Châu Âu 2007; 157(1): 19-27.DOI: 10.1530/EJE-07-0066.
[5] Balasubramaniam A, Joshi R, Bạn LA, James JH. GHRP-2 làm giảm các rối loạn chức năng do bỏng gây ra ở loài gặm nhấm. Những tiến bộ trong y học thực nghiệm và sinh học 2009; 611: 571-572.DOI: 10.1007/978-0-387-73657-0_251.
TẤT CẢ CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP TRÊN TRANG WEB NÀY CHỈ DÀNH CHO PHỔ BIẾN THÔNG TIN VÀ MỤC ĐÍCH GIÁO DỤC.
Các sản phẩm được cung cấp trên trang web này chỉ dành riêng cho nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu trong ống nghiệm (tiếng Latin: *in glass*, nghĩa là trong đồ thủy tinh) được tiến hành bên ngoài cơ thể con người. Những sản phẩm này không phải là dượcếẩm, chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và không được sử dụng để ngăn ngừa, điều trị hoặc chữa khỏi bất kỳ tình trạng y tế, bệnh tật hoặc bệnh tật nào. Pháp luật nghiêm cấm việc đưa các sản phẩm này vào cơ thể người hoặc động vật dưới mọi hình thức.